(Top Banner Ad)
waver
B2
verb B2 General Vocabulary

waver

UK: /ˈweɪvə(r)/ • US: /ˈweɪvər/

Nghĩa tiếng Việt

lung lay dao động do dự lưỡng lự phấp phới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to move to and fro with an unsteady motion; to flicker or quiver.

Vietnamese Meaning

lung lay, dao động, phấp phới (về mặt vật lý); do dự, lưỡng lự (về mặt tinh thần).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The flame wavered in the breeze."

    "Ngọn lửa lung lay trong gió."

  • "The company's profits wavered last year."

    "Lợi nhuận của công ty dao động trong năm ngoái."

  • "Don't waver in your commitment to the cause."

    "Đừng dao động trong cam kết của bạn với mục tiêu này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb waver dao động, lưỡng lự
Noun wavering sự dao động, sự lưỡng lự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wē̆b-
Old English
wæfre
Middle English
waveren

Nguồn gốc của 'waver'

Từ 'waver' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'wæfre', có nghĩa là 'không ổn định' hoặc 'di động'. Nó gợi nhớ hình ảnh của một thứ gì đó đang lay động hoặc dao động, giống như sóng nước hoặc ngọn lửa.

Usage Note

Khi nói về chuyển động vật lý, 'waver' thường gợi ý sự thiếu ổn định, yếu ớt. Khi nói về quyết định hoặc niềm tin, nó thể hiện sự thiếu kiên định, không chắc chắn. Khác với 'hesitate' (chần chừ) thường chỉ hành động chậm lại trước khi làm gì đó, 'waver' nhấn mạnh sự dao động trong suy nghĩ, cảm xúc.

Prepositions

in from

waver in (something): Do dự, thiếu quyết đoán về điều gì. Ví dụ: He wavered in his support for the proposal. (Anh ấy do dự trong việc ủng hộ đề xuất).
waver from (something): Lệch khỏi, thay đổi so với (một cam kết, một con đường). Ví dụ: She never wavered from her commitment to her family. (Cô ấy chưa bao giờ thay đổi cam kết với gia đình).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + waver
  • little waver
    (dao động rất ít)
  • slight waver
    (dao động nhẹ)
  • momentary waver
    (dao động trong chốc lát)
Verb + waver
  • begin to waver
    (bắt đầu dao động)
  • seem to waver
    (dường như dao động)

Idioms

  • waver in one's commitment

    lưỡng lự trong cam kết của ai đó

    "He began to waver in his commitment to the project."

    (Anh ấy bắt đầu lưỡng lự trong cam kết của mình đối với dự án.)

  • waver between options

    dao động giữa các lựa chọn

    "She was wavering between going to college and getting a job."

    (Cô ấy đang dao động giữa việc đi học đại học và kiếm một công việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

waver

verb
Lật mặt

lung lay, dao động, phấp phới (về mặt vật lý); do dự, lưỡng lự (về mặt tinh thần).

"The flame wavered in the breeze."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Even though he felt nervous, he didn't let his voice waver during the presentation.
Mặc dù cảm thấy lo lắng, anh ấy đã không để giọng mình run rẩy trong suốt bài thuyết trình.
Phủ định
Unless the evidence is compelling, the judge will not waver in her decision.
Trừ khi bằng chứng thuyết phục, thẩm phán sẽ không dao động trong quyết định của mình.
Nghi vấn
If you're unsure, will you waver in your commitment to the project?
Nếu bạn không chắc chắn, bạn sẽ dao động trong cam kết của mình với dự án chứ?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is going to waver on its decision if public opinion doesn't improve.
Chính phủ sẽ dao động về quyết định của mình nếu ý kiến công chúng không cải thiện.
Phủ định
She is not going to waver in her commitment to the project, no matter how difficult it gets.
Cô ấy sẽ không dao động trong cam kết của mình đối với dự án, dù nó có khó khăn đến đâu.
Nghi vấn
Are they going to waver and change their minds at the last minute?
Liệu họ có dao động và thay đổi ý định vào phút cuối không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has wavered on its commitment to environmental protection.
Chính phủ đã dao động về cam kết bảo vệ môi trường của mình.
Phủ định
She hasn't wavered in her support for the project, despite the criticism.
Cô ấy đã không dao động trong sự ủng hộ của mình cho dự án, mặc dù có những lời chỉ trích.
Nghi vấn
Has the stock market wavered much this week?
Thị trường chứng khoán đã dao động nhiều trong tuần này chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "waver".

Sự lưỡng lự trong quyết định

Trong văn hóa phương Tây, sự lưỡng lự (wavering) đôi khi được coi là một dấu hiệu của sự thiếu quyết đoán. Tuy nhiên, nó cũng có thể được xem là một dấu hiệu của sự cân nhắc kỹ lưỡng trước khi đưa ra một quyết định quan trọng.