(Top Banner Ad)
wave
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Vật lý, Địa lý

wave

UK: /weɪv/ • US: /weɪv/

Nghĩa tiếng Việt

sóng vẫy tay làn sóng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A disturbance that transfers energy through matter or space with little or no associated mass transport.

Vietnamese Meaning

Một sự xáo trộn truyền năng lượng qua vật chất hoặc không gian mà ít hoặc không có sự vận chuyển khối lượng liên quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The boat rocked on the waves."

    "Con thuyền nhấp nhô trên những con sóng."

  • "He gave me a little wave."

    "Anh ấy vẫy tay nhẹ với tôi."

  • "A wave of heat hit them as they stepped off the plane."

    "Một luồng hơi nóng ập vào họ khi họ bước xuống máy bay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wave sóng
Verb wave vẫy (tay), uốn (tóc)
Adjective wavy gợn sóng, lượn sóng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Vật lý, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*weǵʰ-
Proto-Germanic
*wagō
Old English
wæg

Nguồn gốc của 'wave'

Từ 'wave' trong tiếng Anh bắt nguồn từ một từ cổ có nghĩa là 'di chuyển' hoặc 'mang đi'. Hãy tưởng tượng những con sóng biển liên tục chuyển động, mang theo mọi thứ trên đường đi của chúng! Điều này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về ý nghĩa ban đầu của từ này.

Usage Note

'Wave' có thể chỉ sóng nước (water wave), sóng âm (sound wave), sóng ánh sáng (light wave) hoặc các loại sóng khác. Ngoài ra, nó còn có nghĩa là làn sóng (ví dụ: a wave of immigrants).

Prepositions

of in

'Wave of' thường đi với các danh từ chỉ sự tăng lên đột ngột hoặc lan rộng của một cái gì đó (a wave of enthusiasm). 'In a wave' thường được dùng để mô tả cách thức một hành động được thực hiện (He waved in a wave of excitement).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wave
  • big wave
    (sóng lớn)
  • small wave
    (sóng nhỏ)
  • tidal wave
    (sóng thủy triều)
Verb + wave
  • catch a wave
    (bắt một con sóng (trong lướt sóng))
  • ride a wave
    (cưỡi sóng (trong lướt sóng))
  • wave goodbye
    (vẫy tay chào tạm biệt)

Idioms

  • make waves

    gây sóng gió, tạo ra ảnh hưởng lớn (thường là tiêu cực)

    "He made waves when he criticized the company's management."

    (Anh ấy đã gây sóng gió khi chỉ trích ban quản lý công ty.)

  • wave of the future

    xu hướng của tương lai

    "Renewable energy is the wave of the future."

    (Năng lượng tái tạo là xu hướng của tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wave

Danh từ
Lật mặt

Một sự xáo trộn truyền năng lượng qua vật chất hoặc không gian mà ít hoặc không có sự vận chuyển khối lượng liên quan.

"The boat rocked on the waves."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wave".

Vẫy tay chào

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, vẫy tay là một cách phổ biến để chào hỏi hoặc tạm biệt ai đó. Đây là một cử chỉ thân thiện và dễ nhận biết.