(Top Banner Ad)
cell seeding
C1
Danh từ C1 Sinh học, Y học (đặc biệt là nuôi cấy tế bào)

cell seeding

UK: /sɛl ˈsiːdɪŋ/ • US: /sɛl ˈsiːdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cấy tế bào gieo tế bào
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of placing cells into a tissue culture vessel (e.g., a flask or a well) to initiate a culture.

Vietnamese Meaning

Quá trình cấy tế bào, tức là đặt tế bào vào trong một bình nuôi cấy mô (ví dụ: bình tam giác hoặc giếng) để bắt đầu một quá trình nuôi cấy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Optimal cell seeding density is crucial for successful in vitro experiments."

    "Mật độ cấy tế bào tối ưu là rất quan trọng cho các thí nghiệm in vitro thành công."

  • "After trypsinization, cells were resuspended and subjected to cell seeding in 6-well plates."

    "Sau khi trypsin hóa, các tế bào được tái đình chỉ và tiến hành cấy vào đĩa 6 giếng."

  • "The protocol describes the cell seeding procedure for 3D cell cultures."

    "Quy trình mô tả quá trình cấy tế bào cho nuôi cấy tế bào 3D."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to seed Cấy, gieo (tế bào) lên một bề mặt hoặc vào môi trường.
Adjective seeded Đã được cấy/gieo (ví dụ: a seeded scaffold - khung giá đỡ đã được cấy tế bào).
Noun cell culture Nuôi cấy tế bào (quá trình duy trì tế bào sống trong phòng thí nghiệm).
Noun seed concentration Nồng độ cấy (số lượng tế bào được cấy trong một thể tích nhất định).

Synonyms

cell plating (cấy tế bào)

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học (đặc biệt là nuôi cấy tế bào)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cella
Old English
sǣd
Modern English
cell seeding

Ẩn dụ Nông nghiệp trong Sinh học

Cụm từ “cell seeding” (cấy tế bào) là sự kết hợp của “cell” (tế bào) và “seeding” (gieo hạt). Thuật ngữ này sử dụng ẩn dụ từ nông nghiệp. Giống như người nông dân gieo hạt xuống đất, các nhà khoa học “gieo” (đưa) các tế bào sống vào một môi trường nuôi cấy hoặc lên một khung giá đỡ (scaffold) để chúng bám dính và sinh trưởng. Sự kết hợp này mô tả chính xác hành động cơ bản và quan trọng nhất trong nuôi cấy mô.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả hành động ban đầu để bắt đầu một thí nghiệm nuôi cấy tế bào. Nó liên quan đến việc chuẩn bị một huyền phù tế bào và sau đó phân phối nó vào các vật chứa nuôi cấy. Mật độ tế bào (số lượng tế bào trên một đơn vị diện tích hoặc thể tích) rất quan trọng trong cell seeding, vì nó ảnh hưởng đến sự tăng trưởng, biệt hóa và chức năng của tế bào. Mật độ seeding quá cao có thể dẫn đến tình trạng quá tải tế bào và cạnh tranh chất dinh dưỡng, trong khi mật độ quá thấp có thể dẫn đến sự tăng trưởng kém hoặc biệt hóa không đúng cách.

Prepositions

for in with

‘Cell seeding for’ thường được sử dụng để chỉ mục đích của việc cấy tế bào (ví dụ: cell seeding for a specific experiment). ‘Cell seeding in’ được sử dụng để chỉ môi trường hoặc vật liệu mà tế bào được cấy vào (ví dụ: cell seeding in a 96-well plate). ‘Cell seeding with’ dùng để chỉ vật liệu được sử dụng để cấy tế bào (ví dụ: cell seeding with growth factors).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cell seeding
  • optimal optimal cell seeding
    (Việc cấy tế bào tối ưu (đạt hiệu quả tốt nhất).)
  • high-density high-density cell seeding
    (Cấy tế bào với mật độ cao.)
  • uniform uniform cell seeding
    (Cấy tế bào đồng đều.)
Verb + cell seeding
  • perform perform cell seeding
    (Tiến hành/thực hiện cấy tế bào.)
  • evaluate evaluate cell seeding efficiency
    (Đánh giá hiệu quả cấy tế bào.)
  • standardize standardize cell seeding
    (Tiêu chuẩn hóa quy trình cấy tế bào.)

Idioms

  • cell seeding density

    Mật độ cấy tế bào (số lượng tế bào trên đơn vị diện tích hoặc thể tích).

    "The growth rate is sensitive to the initial cell seeding density."

    (Tốc độ tăng trưởng rất nhạy cảm với mật độ cấy tế bào ban đầu.)

  • cell seeding protocol

    Quy trình/phác đồ cấy tế bào.

    "We must strictly follow the established cell seeding protocol to ensure reproducibility."

    (Chúng ta phải tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ cấy tế bào đã được thiết lập để đảm bảo khả năng tái lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cell seeding

Danh từ
Lật mặt

Quá trình cấy tế bào, tức là đặt tế bào vào trong một bình nuôi cấy mô (ví dụ: bình tam giác hoặc giếng) để bắt đầu một quá trình nuôi cấy.

"Optimal cell seeding density is crucial for successful in vitro experiments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cell seeding".

Nền tảng của Kỹ thuật Mô

Cell seeding là kỹ thuật cơ bản và quan trọng nhất trong Kỹ thuật Mô (Tissue Engineering) và Y học Tái tạo (Regenerative Medicine). Những lĩnh vực này nhằm mục đích tạo ra các mô và cơ quan chức năng ngoài cơ thể để thay thế hoặc sửa chữa các bộ phận bị tổn thương. Đây là trọng tâm của cuộc cách mạng y học thế kỷ 21.

Cấy tế bào trong không gian

Các nhà khoa học đã nghiên cứu cách thực hiện 'cell seeding' trong môi trường không trọng lực của không gian vũ trụ. Môi trường vi trọng lực (microgravity) có thể ảnh hưởng đến cách tế bào bám dính và phát triển, mở ra hướng nghiên cứu mới về nuôi cấy tế bào trong các điều kiện cực đoan.