(Top Banner Ad)
cell culture
C1
Danh từ C1 Sinh học, Y học

cell culture

UK: /ˈsɛl ˈkʌltʃər/ • US: /ˈsɛl ˈkʌltʃər/

Nghĩa tiếng Việt

nuôi cấy tế bào cấy tế bào
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of growing cells under controlled conditions, generally outside of their natural environment.

Vietnamese Meaning

Quá trình nuôi cấy tế bào trong các điều kiện được kiểm soát, thường là bên ngoài môi trường tự nhiên của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cell culture is a crucial technique in biomedical research."

    "Nuôi cấy tế bào là một kỹ thuật quan trọng trong nghiên cứu y sinh."

  • "The researchers used cell culture to study the effects of the drug on cancer cells."

    "Các nhà nghiên cứu đã sử dụng nuôi cấy tế bào để nghiên cứu ảnh hưởng của thuốc lên tế bào ung thư."

  • "Cell culture allows for the production of large quantities of specific cells."

    "Nuôi cấy tế bào cho phép sản xuất số lượng lớn các tế bào cụ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Cell Tế bào
Noun Culture Sự nuôi cấy (trong sinh học) hoặc Văn hóa
Adjective Cellular Thuộc về tế bào
Verb Cultivate Nuôi dưỡng, cấy cày
Adjective Cultured Được nuôi cấy hoặc Có học thức

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cella
Latin
cultura
English
cell culture

Nguồn gốc từ 'Phòng nhỏ' và 'Sự vun trồng'

Từ 'cell' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cella' nghĩa là ngăn nhỏ hoặc phòng nhỏ. 'Culture' bắt nguồn từ 'cultura' nghĩa là trồng trọt hoặc chăm sóc. Thuật ngữ 'cell culture' (nuôi cấy tế bào) bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào cuối thế kỷ 19 khi các nhà khoa học tìm ra cách duy trì sự sống của các tế bào bên ngoài cơ thể sinh vật.

Usage Note

Thuật ngữ 'cell culture' thường được sử dụng để chỉ việc nuôi cấy tế bào động vật và thực vật. Nó khác với 'microbial culture' (nuôi cấy vi sinh vật) mặc dù nguyên tắc cơ bản tương tự. Mục đích của nuôi cấy tế bào có thể là nghiên cứu cơ bản, sản xuất các sản phẩm sinh học (ví dụ: protein, kháng thể), hoặc phát triển các liệu pháp tế bào.

Prepositions

in for

‘in cell culture’ chỉ môi trường mà tế bào được nuôi cấy (ví dụ: The cells were grown in cell culture). ‘cell culture for’ chỉ mục đích của việc nuôi cấy tế bào (ví dụ: cell culture for drug screening).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cell culture
  • Primary primary cell culture
    (nuôi cấy tế bào sơ cấp)
  • Mammalian mammalian cell culture
    (nuôi cấy tế bào động vật có vú)
Verb + cell culture
  • Maintain maintain a cell culture
    (duy trì môi trường nuôi cấy tế bào)
  • Establish establish a cell culture
    (thiết lập một hệ thống nuôi cấy tế bào)

Idioms

  • In vitro

    Trong ống nghiệm / Trong môi trường nuôi cấy

    "The effect of the drug was first tested in vitro using cell cultures."

    (Tác dụng của thuốc lần đầu tiên được thử nghiệm trong ống nghiệm bằng cách sử dụng các môi trường nuôi cấy tế bào.)

  • Cell line

    Dòng tế bào (quần thể tế bào được nuôi cấy liên tục)

    "Researchers used a cancer cell line to study tumor growth."

    (Các nhà nghiên cứu đã sử dụng một dòng tế bào ung thư để nghiên cứu sự phát triển của khối u.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cell culture

Danh từ
Lật mặt

Quá trình nuôi cấy tế bào trong các điều kiện được kiểm soát, thường là bên ngoài môi trường tự nhiên của chúng.

"Cell culture is a crucial technique in biomedical research."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new lab opens, the researchers will have been conducting cell culture experiments for over a year.
Vào thời điểm phòng thí nghiệm mới mở cửa, các nhà nghiên cứu sẽ đã tiến hành các thí nghiệm nuôi cấy tế bào trong hơn một năm.
Phủ định
The technicians won't have been maintaining the cell culture facility for long when the new regulations come into effect.
Các kỹ thuật viên sẽ chưa duy trì cơ sở nuôi cấy tế bào được lâu khi các quy định mới có hiệu lực.
Nghi vấn
Will the students have been learning about cell culture techniques for the entire semester by the time of the final exam?
Liệu các sinh viên sẽ đã học về các kỹ thuật nuôi cấy tế bào trong suốt cả học kỳ vào thời điểm kỳ thi cuối kỳ diễn ra?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lab uses cell culture techniques to study disease.
Phòng thí nghiệm sử dụng các kỹ thuật nuôi cấy tế bào để nghiên cứu bệnh tật.
Phủ định
She does not perform cell culture on Fridays.
Cô ấy không thực hiện nuôi cấy tế bào vào các ngày thứ Sáu.
Nghi vấn
Does he need a special permit for cell culture?
Anh ấy có cần giấy phép đặc biệt cho việc nuôi cấy tế bào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cell culture".

Câu chuyện về tế bào HeLa

Dòng tế bào 'bất tử' đầu tiên được nuôi cấy thành công là HeLa, lấy từ Henrietta Lacks vào năm 1951 mà không có sự đồng ý của bà. Đây là một cột mốc quan trọng nhưng cũng gây tranh cãi lớn về đạo đức y sinh trong văn hóa phương Tây.

Thịt nhân tạo (Lab-grown meat)

Nuôi cấy tế bào hiện nay không chỉ phục vụ y học mà còn mở ra cuộc cách mạng thực phẩm với 'thịt nuôi cấy', giúp giảm thiểu việc giết mổ động vật và bảo vệ môi trường.