(Top Banner Ad)
tissue culture
C1
Danh từ C1 Sinh học, Y học, Nông nghiệp

tissue culture

UK: /ˈtɪʃuː ˈkʌltʃər/ • US: /ˈtɪʃuː ˈkʌltʃər/

Nghĩa tiếng Việt

nuôi cấy mô cấy mô
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The growth of tissues or cells in an artificial medium separate from the parent organism.

Vietnamese Meaning

Sự nuôi cấy mô hoặc tế bào trong một môi trường nhân tạo tách biệt khỏi cơ thể gốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Tissue culture is a vital tool for studying cell behavior and developing new drugs."

    "Nuôi cấy mô là một công cụ quan trọng để nghiên cứu hành vi của tế bào và phát triển các loại thuốc mới."

  • "The researchers used tissue culture to grow skin cells for grafting onto burn patients."

    "Các nhà nghiên cứu đã sử dụng nuôi cấy mô để phát triển tế bào da để ghép cho bệnh nhân bỏng."

  • "Plant tissue culture allows for the rapid propagation of desirable plant varieties."

    "Nuôi cấy mô thực vật cho phép nhân giống nhanh chóng các giống cây trồng mong muốn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tissue mô (trong cơ thể)
Verb culture nuôi cấy
Adjective cultured được nuôi cấy

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
texere (to weave)
Old French
tissu
Latin
cultura (cultivation)
English
tissue culture

Nguồn gốc của 'Tissue Culture'

Thuật ngữ 'tissue culture' bắt nguồn từ việc các nhà khoa học muốn nuôi cấy các mô sống bên ngoài cơ thể. Họ 'dệt' nên một môi trường nhân tạo (từ 'tissu' nghĩa là 'vải' trong tiếng Pháp, gợi ý sự phức tạp và cấu trúc) và 'trồng trọt' (cultura) các tế bào này. Điều này mở ra những khả năng vô tận trong nghiên cứu y học và nông nghiệp.

Usage Note

Nuôi cấy mô là một kỹ thuật quan trọng trong nghiên cứu sinh học và y học, được sử dụng để nghiên cứu chức năng tế bào, phát triển các phương pháp điều trị mới và nhân giống các loại cây trồng có giá trị. Cần phân biệt với 'cell culture' (nuôi cấy tế bào), mặc dù hai khái niệm này thường được sử dụng thay thế cho nhau, 'tissue culture' thường ám chỉ nuôi cấy một khối mô lớn hơn, phức tạp hơn so với chỉ nuôi cấy các tế bào đơn lẻ.

Prepositions

in for

* **in tissue culture:** được sử dụng để chỉ môi trường hoặc phương pháp nuôi cấy. Ví dụ: 'This cell line is maintained in tissue culture.'
* **for tissue culture:** được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng cho nuôi cấy mô. Ví dụ: 'Specialized equipment is required for tissue culture.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tissue culture
  • plant tissue culture
    (nuôi cấy mô thực vật)
  • animal tissue culture
    (nuôi cấy mô động vật)
  • in vitro tissue culture
    (nuôi cấy mô trong ống nghiệm)
Verb + tissue culture
  • perform tissue culture
    (thực hiện nuôi cấy mô)
  • establish a tissue culture
    (thiết lập một quy trình nuôi cấy mô)
  • maintain tissue culture
    (duy trì nuôi cấy mô)

Idioms

  • growing something in tissue culture

    việc phát triển/nuôi cấy cái gì đó trong ống nghiệm (thường dùng trong nghiên cứu hoặc sản xuất)

    "The new strain of rice is being grown in tissue culture to increase its yield."

    (Giống lúa mới đang được nuôi cấy mô để tăng năng suất.)

  • establish tissue cultures

    thiết lập các mẫu nuôi cấy mô

    "The scientists are trying to establish tissue cultures from rare plant species."

    (Các nhà khoa học đang cố gắng thiết lập các mẫu nuôi cấy mô từ các loài thực vật quý hiếm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tissue culture

Danh từ
Lật mặt

Sự nuôi cấy mô hoặc tế bào trong một môi trường nhân tạo tách biệt khỏi cơ thể gốc.

"Tissue culture is a vital tool for studying cell behavior and developing new drugs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tissue culture".

Ứng dụng trong y học

Nuôi cấy mô đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các phương pháp điều trị y tế mới. Nó cho phép các nhà khoa học nghiên cứu sự phát triển của bệnh tật và thử nghiệm các loại thuốc trong môi trường được kiểm soát trước khi thử nghiệm trên người.

Ứng dụng trong nông nghiệp

Trong nông nghiệp, nuôi cấy mô được sử dụng để nhân giống nhanh chóng các giống cây trồng có giá trị, tạo ra các loại cây kháng bệnh và tăng năng suất. Ví dụ, nhiều loại hoa lan được nhân giống bằng phương pháp này.