(Top Banner Ad)
confluence
C1
noun C1 Địa lý, Ngôn ngữ học, Tổng quát

confluence

UK: /ˈkɒnfluəns/ • US: /ˈkɑːnfluəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự hợp lưu chỗ hợp dòng sự hội tụ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The junction of two rivers, especially rivers of approximately equal width.

Vietnamese Meaning

Sự hợp lưu của hai dòng sông, đặc biệt là những con sông có chiều rộng xấp xỉ bằng nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city grew up at the confluence of the three rivers."

    "Thành phố phát triển tại điểm hợp lưu của ba con sông."

  • "The confluence of these factors created a perfect storm."

    "Sự hợp lưu của những yếu tố này đã tạo ra một cơn bão hoàn hảo."

  • "The project represents a confluence of our shared values."

    "Dự án này thể hiện sự hợp lưu các giá trị chung của chúng ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun confluence Sự hợp lưu, sự giao nhau; chỗ hợp dòng (sông)
Verb confluent Đổ dồn vào nhau, hợp lưu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Ngôn ngữ học, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
confluere
English
confluence

Nguồn gốc của 'Confluence'

Từ 'confluence' xuất phát từ tiếng Latinh 'confluere', có nghĩa là 'chảy cùng nhau'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ nơi hai dòng sông gặp nhau, tạo thành một dòng lớn hơn. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ sự kết hợp hoặc giao thoa của nhiều thứ khác nhau, không chỉ là sông ngòi.

Usage Note

Từ 'confluence' thường được dùng để chỉ điểm gặp gỡ vật lý của hai hoặc nhiều dòng sông. Nó nhấn mạnh sự kết hợp của các yếu tố khác nhau để tạo thành một tổng thể duy nhất. So với 'meeting point' (điểm gặp gỡ), 'confluence' mang tính chính thức hơn và thường liên quan đến các dòng chảy hoặc lực lượng lớn.

Prepositions

at of

'at the confluence of the rivers' (tại điểm hợp lưu của các con sông) chỉ vị trí. 'the confluence of ideas' (sự hợp lưu của những ý tưởng) chỉ sự kết hợp, hòa nhập.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + confluence
  • major major confluence
    (chỗ hợp lưu lớn)
  • natural natural confluence
    (chỗ hợp lưu tự nhiên)
Verb + confluence
  • mark mark the confluence
    (đánh dấu chỗ hợp lưu)
  • form form a confluence
    (tạo thành một chỗ hợp lưu)

Idioms

  • at the confluence of

    ở điểm giao thoa của

    "The city is located at the confluence of two major rivers."

    (Thành phố này nằm ở điểm giao thoa của hai con sông lớn.)

  • confluence of events

    sự trùng hợp của các sự kiện

    "A confluence of events led to the company's success."

    (Một sự trùng hợp của các sự kiện đã dẫn đến thành công của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

confluence

noun
Lật mặt

Sự hợp lưu của hai dòng sông, đặc biệt là những con sông có chiều rộng xấp xỉ bằng nhau.

"The city grew up at the confluence of the three rivers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
At the confluence of the three rivers, the city thrived, attracting traders, merchants, and settlers.
Tại nơi hợp lưu của ba dòng sông, thành phố phát triển mạnh mẽ, thu hút các thương nhân, nhà buôn và người định cư.
Phủ định
Despite the confluence of different cultures in the city, a unified identity did not emerge, and tensions remained.
Mặc dù có sự hợp lưu của các nền văn hóa khác nhau trong thành phố, một bản sắc thống nhất đã không xuất hiện, và căng thẳng vẫn còn.
Nghi vấn
Given the confluence of talent, resources, and opportunity, did the project still fail to achieve its objectives?
Với sự hợp lưu của tài năng, nguồn lực và cơ hội, liệu dự án vẫn thất bại trong việc đạt được các mục tiêu của nó?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The confluence of different cultures created a vibrant community.
Sự hội tụ của các nền văn hóa khác nhau đã tạo ra một cộng đồng sôi động.
Phủ định
There isn't a confluence of opinions on this controversial topic.
Không có sự đồng thuận ý kiến về chủ đề gây tranh cãi này.
Nghi vấn
Is the confluence of the two rivers easily accessible?
Sự hợp lưu của hai con sông có dễ dàng tiếp cận không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The confluence of cultures is evident in the city's diverse cuisine.
Sự hợp lưu của các nền văn hóa thể hiện rõ trong ẩm thực đa dạng của thành phố.
Phủ định
The confluence of these two rivers is not always peaceful.
Sự hợp lưu của hai con sông này không phải lúc nào cũng yên bình.
Nghi vấn
Is the confluence of these ideas leading to a new solution?
Sự hợp lưu của những ý tưởng này có dẫn đến một giải pháp mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "confluence".

Ý nghĩa của sự hợp lưu trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, sự hợp lưu của các dòng sông thường được coi là một địa điểm linh thiêng hoặc quan trọng, tượng trưng cho sự kết hợp, sức mạnh và sự sinh sôi nảy nở. Nó thường gắn liền với các nghi lễ và truyền thống tâm linh.