(Top Banner Ad)
vault
B2
danh từ B2 Tổng quát (có thể thuộc về nhiều lĩnh vực tùy theo ngữ cảnh: kiến trúc, tài chính, thể thao)

vault

UK: /vɔːlt/ • US: /vɔlt/

Nghĩa tiếng Việt

hầm (ngân hàng, kho tiền) mái vòm nhảy sào cất giữ (trong hầm)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A secure room for storing valuables; an arched roof or ceiling.

Vietnamese Meaning

Một căn phòng an toàn để cất giữ vật có giá trị; mái vòm hoặc trần vòm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bank keeps its gold reserves in a heavily guarded vault."

    "Ngân hàng giữ trữ lượng vàng của mình trong một hầm được bảo vệ nghiêm ngặt."

  • "The museum keeps its most valuable artifacts in a vault."

    "Viện bảo tàng giữ các hiện vật giá trị nhất của mình trong một hầm."

  • "He hopes to vault to a new personal best at the Olympics."

    "Anh ấy hy vọng sẽ đạt được thành tích cá nhân tốt nhất mới tại Thế vận hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vaulting Hệ thống mái vòm; kỹ thuật xây mái vòm
Verb vault Nhảy qua (vật gì đó)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể thuộc về nhiều lĩnh vực tùy theo ngữ cảnh: kiến trúc, tài chính, thể thao)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
volta
Old French
volte
English
vault

Nguồn gốc của 'vault'

Từ 'vault' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'volta', có nghĩa là 'sự quay, vòng cung'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'volte', và cuối cùng trở thành 'vault' trong tiếng Anh. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ cấu trúc mái vòm cong, sau đó mở rộng nghĩa để chỉ nơi cất giữ an toàn.

Usage Note

Khi chỉ căn phòng, 'vault' thường liên quan đến ngân hàng hoặc các tổ chức tài chính khác, hoặc nơi cất giữ các vật phẩm lịch sử quan trọng. Khi chỉ cấu trúc kiến trúc, 'vault' đề cập đến cấu trúc cong, tự đỡ, thường làm bằng gạch hoặc đá, tạo nên trần hoặc mái. Cần phân biệt với 'safe' (két sắt) - nhỏ hơn và di động hơn.

Prepositions

in of

'in' dùng để chỉ vị trí bên trong hầm hoặc cấu trúc vòm. Ví dụ: 'The gold is in the vault.' ('of' dùng để chỉ thuộc tính hoặc thành phần của hầm hoặc cấu trúc vòm. Ví dụ: 'The vault of the cathedral is impressive.')

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • vault of heaven

    bầu trời

    "The stars shone brightly in the vault of heaven."

    (Những ngôi sao chiếu sáng rực rỡ trên bầu trời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vault

danh từ
Lật mặt

Một căn phòng an toàn để cất giữ vật có giá trị; mái vòm hoặc trần vòm.

"The bank keeps its gold reserves in a heavily guarded vault."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the bank robbers secured the vault, they quickly fled the scene.
Sau khi những tên cướp ngân hàng khóa chặt kho tiền, chúng nhanh chóng tẩu thoát khỏi hiện trường.
Phủ định
Unless the bank installs a more secure vault, it will always be vulnerable to robberies.
Trừ khi ngân hàng lắp đặt một kho tiền an toàn hơn, nó sẽ luôn dễ bị cướp.
Nghi vấn
If the alarm system fails, will the vault be enough to deter the criminals?
Nếu hệ thống báo động bị lỗi, liệu kho tiền có đủ sức ngăn chặn tội phạm không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the bank vault is enormous!
Ồ, hầm chứa của ngân hàng thật là to lớn!
Phủ định
Oh, no, the vault isn't opening!
Ôi không, hầm chứa không mở được!
Nghi vấn
Hey, is the vault still there?
Này, hầm chứa vẫn còn ở đó chứ?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bank stores valuable items in a vault.
Ngân hàng cất giữ các vật phẩm có giá trị trong một hầm chứa.
Phủ định
They do not vault over the fence during the competition.
Họ không nhảy qua hàng rào trong cuộc thi.
Nghi vấn
Did she vault to victory at the gymnastics tournament?
Cô ấy đã nhảy vọt đến chiến thắng tại giải đấu thể dục dụng cụ phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bank has a large vault to protect its valuable assets.
Ngân hàng có một hầm lớn để bảo vệ tài sản có giá trị của mình.
Phủ định
The burglars didn't vault over the wall due to the high security.
Những tên trộm không thể nhảy qua bức tường vì an ninh cao.
Nghi vấn
What did the thief vault to get inside the museum?
Tên trộm đã trèo qua cái gì để vào bên trong bảo tàng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vault".

Hầm mộ gia đình

Ở nhiều nước phương Tây, các gia đình giàu có thường xây dựng hầm mộ (family vault) để chôn cất các thành viên. Đây là một truyền thống lâu đời thể hiện sự tôn kính với tổ tiên và mong muốn duy trì sự gắn kết gia đình sau khi qua đời.