(Top Banner Ad)
storage
B1
danh từ B1 Công nghệ thông tin, Kinh tế, Tổng quát

storage

UK: /ˈstɔːrɪdʒ/ • US: /ˈstɔːrɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

sự lưu trữ kho chứa bộ nhớ (máy tính)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of storing something.

Vietnamese Meaning

Hành động cất giữ, lưu trữ cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We offer secure storage for your belongings."

    "Chúng tôi cung cấp dịch vụ lưu trữ an toàn cho đồ đạc của bạn."

  • "The potatoes need cool, dry storage."

    "Khoai tây cần được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát."

  • "Cloud storage is becoming increasingly popular."

    "Lưu trữ đám mây ngày càng trở nên phổ biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb store Cất giữ, lưu trữ, tích trữ (hàng hóa, dữ liệu); chứa đựng
Noun store Cửa hàng, kho hàng; sự dự trữ; lượng hàng hóa dự trữ
Adjective stored Được cất giữ, đã được lưu trữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh tế, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
instaurare
Old French
estore
Middle English
store
English
storage

Nguồn gốc từ Latin

Từ "storage" bắt nguồn từ động từ "to store" trong tiếng Anh, có nghĩa là cất giữ, lưu trữ. Bản thân "store" lại có gốc từ tiếng Pháp cổ "estore" (nghĩa là dự trữ, cung cấp), và xa hơn là từ "instaurare" trong tiếng Latin, mang nghĩa "làm mới, khôi phục". Hậu tố "-age" trong "storage" có nghĩa là hành động hoặc kết quả của một hành động, do đó "storage" có nghĩa là hành động cất giữ hoặc nơi cất giữ.

Usage Note

Thường đề cập đến việc giữ một vật gì đó ở một nơi an toàn hoặc phù hợp cho đến khi cần. Khác với 'preservation' (bảo quản) ở chỗ 'storage' thường liên quan đến việc lưu trữ tạm thời, trong khi 'preservation' nhấn mạnh việc duy trì chất lượng.

Prepositions

for in of

'Storage for': Lưu trữ cho mục đích gì. Ví dụ: 'storage for winter'. 'Storage in': Lưu trữ ở đâu. Ví dụ: 'storage in a warehouse'. 'Storage of': Lưu trữ cái gì. Ví dụ: 'storage of data'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + storage
  • ample ample storage
    (không gian lưu trữ rộng rãi)
  • cold cold storage
    (kho lạnh, sự bảo quản lạnh)
  • data data storage
    (lưu trữ dữ liệu)
  • cloud cloud storage
    (lưu trữ đám mây)
  • secure secure storage
    (lưu trữ an toàn, nơi cất giữ an toàn)
Verb + storage
  • provide provide storage
    (cung cấp không gian/dịch vụ lưu trữ)
  • require require storage
    (yêu cầu không gian lưu trữ)
  • access access storage
    (truy cập bộ nhớ/lưu trữ)
  • offer offer storage
    (cung cấp dịch vụ lưu trữ)
  • put into put into storage
    (đưa vào kho/nơi lưu trữ)

Idioms

  • in storage

    đang được cất giữ hoặc lưu trữ (trong kho, trong máy tính)

    "The old furniture is currently in storage at my parents' house."

    (Đồ nội thất cũ hiện đang được cất trong kho ở nhà bố mẹ tôi.)

  • go into storage

    được đưa vào kho lưu trữ; bắt đầu được lưu trữ

    "All the winter clothes will go into storage next month."

    (Tất cả quần áo mùa đông sẽ được đưa vào kho vào tháng tới.)

  • long-term storage

    lưu trữ dài hạn; khả năng lưu giữ thông tin trong thời gian dài (trong bộ nhớ)

    "This hard drive is suitable for long-term storage of important documents."

    (Ổ cứng này phù hợp để lưu trữ dài hạn các tài liệu quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

storage

danh từ
Lật mặt

Hành động cất giữ, lưu trữ cái gì đó.

"We offer secure storage for your belongings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They needed more storage for their belongings.
Họ cần thêm chỗ chứa đồ đạc của mình.
Phủ định
None of the storage units were big enough for our equipment.
Không có đơn vị lưu trữ nào đủ lớn cho thiết bị của chúng tôi.
Nghi vấn
Which storage solution is best for it?
Giải pháp lưu trữ nào là tốt nhất cho nó?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The data storage is full, isn't it?
Dung lượng lưu trữ dữ liệu đã đầy, phải không?
Phủ định
There isn't enough storage space, is there?
Không có đủ không gian lưu trữ, phải không?
Nghi vấn
This hard drive provides ample storage, doesn't it?
Ổ cứng này cung cấp đủ dung lượng lưu trữ, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We need more storage space for the winter clothes.
Chúng ta cần thêm không gian lưu trữ cho quần áo mùa đông.
Phủ định
There isn't enough storage in this small apartment.
Không có đủ chỗ chứa đồ trong căn hộ nhỏ này.
Nghi vấn
Where is the storage room located in this building?
Phòng chứa đồ nằm ở đâu trong tòa nhà này?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had found a suitable storage facility before the storm hit.
Họ đã tìm thấy một cơ sở lưu trữ phù hợp trước khi cơn bão ập đến.
Phủ định
She had not realized the importance of proper data storage until she lost all her files.
Cô ấy đã không nhận ra tầm quan trọng của việc lưu trữ dữ liệu đúng cách cho đến khi cô ấy mất tất cả các tập tin của mình.
Nghi vấn
Had the company invested in cloud storage before the new regulations were implemented?
Công ty đã đầu tư vào lưu trữ đám mây trước khi các quy định mới được thực hiện chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "storage".

Tủ kho tự thuê (Self-storage units)

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, khái niệm "tủ kho tự thuê" (self-storage units) rất phổ biến. Người dân có thể thuê các không gian kho nhỏ để cất giữ đồ đạc cá nhân, đồ nội thất, hoặc các vật dụng khác khi không có đủ chỗ trong nhà, khi chuyển nhà, hoặc cần lưu trữ tạm thời.

Lưu trữ dữ liệu và thông tin

Trong thời đại kỹ thuật số, "storage" không chỉ đề cập đến việc cất giữ vật lý mà còn là việc lưu trữ dữ liệu trên máy tính, điện thoại, hoặc trên đám mây (cloud storage). Việc quản lý và bảo mật dữ liệu lưu trữ là một vấn đề quan trọng trong xã hội hiện đại.