(Top Banner Ad)
cellular
B2
Tính từ B2 Sinh học, Công nghệ

cellular

UK: /ˈsɛljʊlə(r)/ • US: /ˈsɛljələr/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về tế bào tế bào di động (điện thoại)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or consisting of cells.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc bao gồm các tế bào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cellular structure of the leaf is complex."

    "Cấu trúc tế bào của chiếc lá rất phức tạp."

  • "Cellular respiration is a key process in living organisms."

    "Hô hấp tế bào là một quá trình quan trọng trong các sinh vật sống."

  • "The cellular phone has become an indispensable tool in modern life."

    "Điện thoại di động đã trở thành một công cụ không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cell tế bào hoặc ô nhỏ
Adjective multicellular đa bào
Adjective unicellular đơn bào
Adjective intracellular nội bào (bên trong tế bào)
Noun cellularity tình trạng hoặc cấu trúc tế bào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cellula
Latin
cellu
Middle English
celle
Modern English
cellular

Những căn phòng nhỏ

Từ 'cellular' có nguồn gốc từ 'cellula' trong tiếng Latin, nghĩa là 'căn phòng nhỏ'. Vào thế kỷ 17, nhà khoa học Robert Hooke khi quan sát lát cắt nút bần qua kính hiển vi đã thấy những lỗ nhỏ giống như phòng ở của các tu sĩ, từ đó thuật ngữ 'cell' (tế bào) và tính từ 'cellular' (thuộc về tế bào) ra đời.

Tại sao lại gọi là mạng di động?

Trong viễn thông, hệ thống được gọi là 'cellular' vì các khu vực phủ sóng được chia thành các 'cells' (ô/tế bào) hình lục giác. Khi bạn di chuyển, cuộc gọi của bạn được chuyển tiếp mượt mà từ 'ô' này sang 'ô' khác.

Usage Note

Từ 'cellular' thường được sử dụng để mô tả các cấu trúc, quá trình, hoặc hệ thống liên quan đến tế bào trong sinh học. Nó cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh công nghệ để chỉ các hệ thống mạng không dây được xây dựng dựa trên các ô (cells) phủ sóng.

Prepositions

to in

'Cellular to' thường được sử dụng để chỉ sự liên quan hoặc thuộc về tế bào. Ví dụ: 'cellular response to a stimulus'. 'Cellular in' thường ít phổ biến hơn, nhưng có thể thấy trong các cụm từ như 'cellular changes in response to infection'.

Collocations (Từ đi kèm)

Cellular + Noun
  • biology cellular biology
    (sinh học tế bào)
  • network cellular network
    (mạng lưới di động)
  • respiration cellular respiration
    (quá trình hô hấp tế bào)
  • structure cellular structure
    (cấu trúc tế bào)
Adjective + cellular
  • normal normal cellular
    (tế bào bình thường)
  • human human cellular
    (tế bào người)

Idioms

  • On a cellular level

    Ở cấp độ tế bào (nghĩa bóng: một cách sâu sắc, tận cùng bản chất)

    "The trauma affected him on a cellular level."

    (Chấn thương đó đã ảnh hưởng đến anh ấy một cách cực kỳ sâu sắc, như thể ăn vào từng tế bào.)

  • Cellular automaton

    Tế bào tự động (thuật ngữ toán học/tin học)

    "The Game of Life is a famous example of a cellular automaton."

    (Trò chơi Cuộc sống là một ví dụ nổi tiếng về tế bào tự động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cellular

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc bao gồm các tế bào.

"The cellular structure of the leaf is complex."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cellular".

Sự khác biệt Mỹ - Anh

Ở Mỹ, người ta thường dùng từ 'cell phone' (viết tắt của cellular phone), trong khi ở Anh và các nước châu Âu, 'mobile phone' phổ biến hơn. Điều này phản ánh cách tiếp cận công nghệ khác nhau khi mạng di động mới ra đời.

Cuộc cách mạng công nghệ sinh học

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'cellular health' (sức khỏe tế bào) đang trở thành một xu hướng lớn trong ngành làm đẹp và thực phẩm chức năng, nhấn mạnh việc chăm sóc cơ thể từ gốc rễ thay vì chỉ bề ngoài.