cellular
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to or consisting of cells.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc bao gồm các tế bào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cellular structure of the leaf is complex."
"Cấu trúc tế bào của chiếc lá rất phức tạp."
-
"Cellular respiration is a key process in living organisms."
"Hô hấp tế bào là một quá trình quan trọng trong các sinh vật sống."
-
"The cellular phone has become an indispensable tool in modern life."
"Điện thoại di động đã trở thành một công cụ không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cell | tế bào hoặc ô nhỏ |
| Adjective | multicellular | đa bào |
| Adjective | unicellular | đơn bào |
| Adjective | intracellular | nội bào (bên trong tế bào) |
| Noun | cellularity | tình trạng hoặc cấu trúc tế bào |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'cellular' thường được sử dụng để mô tả các cấu trúc, quá trình, hoặc hệ thống liên quan đến tế bào trong sinh học. Nó cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh công nghệ để chỉ các hệ thống mạng không dây được xây dựng dựa trên các ô (cells) phủ sóng.
Prepositions
'Cellular to' thường được sử dụng để chỉ sự liên quan hoặc thuộc về tế bào. Ví dụ: 'cellular response to a stimulus'. 'Cellular in' thường ít phổ biến hơn, nhưng có thể thấy trong các cụm từ như 'cellular changes in response to infection'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
biology cellular biology (sinh học tế bào)
-
network cellular network (mạng lưới di động)
-
respiration cellular respiration (quá trình hô hấp tế bào)
-
structure cellular structure (cấu trúc tế bào)
-
normal normal cellular (tế bào bình thường)
-
human human cellular (tế bào người)
Idioms
-
On a cellular level
Ở cấp độ tế bào (nghĩa bóng: một cách sâu sắc, tận cùng bản chất)
"The trauma affected him on a cellular level."
(Chấn thương đó đã ảnh hưởng đến anh ấy một cách cực kỳ sâu sắc, như thể ăn vào từng tế bào.)
-
Cellular automaton
Tế bào tự động (thuật ngữ toán học/tin học)
"The Game of Life is a famous example of a cellular automaton."
(Trò chơi Cuộc sống là một ví dụ nổi tiếng về tế bào tự động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cellular
Tính từLiên quan đến hoặc bao gồm các tế bào.
"The cellular structure of the leaf is complex."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cellular".
