cell-like
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Resembling a cell in structure or appearance.
Vietnamese Meaning
Có cấu trúc hoặc hình dạng giống tế bào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The material has a cell-like structure, which makes it suitable for filtration."
"Vật liệu có cấu trúc giống tế bào, điều này làm cho nó phù hợp để lọc."
-
"The researchers created a cell-like container to deliver drugs."
"Các nhà nghiên cứu đã tạo ra một hộp đựng giống tế bào để vận chuyển thuốc."
-
"The new material exhibits cell-like behavior in response to stimuli."
"Vật liệu mới thể hiện hành vi giống tế bào để phản ứng với các kích thích."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'cell-like' được sử dụng để mô tả những cấu trúc, vật liệu hoặc hiện tượng có đặc điểm tương tự như tế bào, nhưng không nhất thiết phải là tế bào thật sự. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật để chỉ sự tương đồng về hình dạng, cấu trúc hoặc chức năng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
honeycomb cell-like structure (cấu trúc dạng ô như tổ ong)
-
regular cell-like pattern (họa tiết dạng ô đều đặn)
-
microscopic cell-like organisms (sinh vật siêu nhỏ giống tế bào)
-
prison cell-like room (căn phòng giống như xà lim)
-
small cell-like compartments (các ngăn nhỏ như những cái buồng)
-
cramped cell-like office (văn phòng chật chội như phòng giam)
-
have a cell-like appearance (có vẻ ngoài giống như tế bào)
-
form a cell-like network (tạo thành một mạng lưới dạng ô)
-
be arranged in a cell-like grid (được sắp xếp theo một mạng lưới dạng ô)
Idioms
-
a prison cell-like room
Một cụm từ rất phổ biến để mô tả một căn phòng cực kỳ nhỏ, đơn sơ, tù túng và thiếu tiện nghi, giống như một phòng giam.
"The student dormitory was just a prison cell-like room with a bed, a desk, and nothing else."
(Ký túc xá sinh viên chỉ là một căn phòng giống như xà lim với một cái giường, một cái bàn, và không có gì khác.)
-
a honeycomb cell-like structure
Mô tả một cấu trúc gồm nhiều ô/khoang (thường là hình lục giác) xếp sát nhau, tương tự như cấu trúc của một tổ ong. Cấu trúc này nổi tiếng về độ bền và sự nhẹ nhàng.
"Engineers often use a honeycomb cell-like structure in aircraft wings to make them strong but lightweight."
(Các kỹ sư thường sử dụng cấu trúc dạng ô như tổ ong trong cánh máy bay để làm cho chúng chắc chắn nhưng lại nhẹ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cell-like
tính từCó cấu trúc hoặc hình dạng giống tế bào.
"The material has a cell-like structure, which makes it suitable for filtration."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the new material has a cell-like structure, it's incredibly strong yet lightweight. |
Bởi vì vật liệu mới có cấu trúc giống tế bào, nó cực kỳ chắc chắn nhưng lại nhẹ. |
| Phủ định | Unless the filter is made of a cell-like material, it will not effectively remove the bacteria. |
Trừ khi bộ lọc được làm bằng vật liệu giống tế bào, nó sẽ không loại bỏ vi khuẩn một cách hiệu quả. |
| Nghi vấn | If the building blocks are cell-like, can we then expect self-organization in the material? |
Nếu các khối xây dựng giống tế bào, liệu chúng ta có thể mong đợi sự tự tổ chức trong vật liệu không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the experiment is successful, the resulting structure will be cell-like. |
Nếu thí nghiệm thành công, cấu trúc thu được sẽ giống tế bào. |
| Phủ định | If the temperature isn't carefully controlled, the crystal formation won't be cell-like. |
Nếu nhiệt độ không được kiểm soát cẩn thận, sự hình thành tinh thể sẽ không giống tế bào. |
| Nghi vấn | Will the new material exhibit cell-like behavior if we apply this specific pressure? |
Liệu vật liệu mới có biểu hiện hành vi giống tế bào nếu chúng ta áp dụng áp suất cụ thể này không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientist will observe the cell-like structures under the microscope. |
Nhà khoa học sẽ quan sát các cấu trúc giống tế bào dưới kính hiển vi. |
| Phủ định | The artificial creation is not going to perfectly replicate cell-like behavior. |
Sự tạo ra nhân tạo sẽ không thể sao chép hoàn hảo hành vi giống tế bào. |
| Nghi vấn | Will the new material have cell-like properties when exposed to that solution? |
Vật liệu mới có thuộc tính giống tế bào khi tiếp xúc với dung dịch đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cell-like".
