(Top Banner Ad)
cell-like
B2
tính từ B2 Sinh học

cell-like

UK: /ˈsɛlˌlaɪk/ • US: /ˈsɛlˌlaɪk/

Nghĩa tiếng Việt

giống tế bào có cấu trúc tế bào tựa như tế bào
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resembling a cell in structure or appearance.

Vietnamese Meaning

Có cấu trúc hoặc hình dạng giống tế bào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The material has a cell-like structure, which makes it suitable for filtration."

    "Vật liệu có cấu trúc giống tế bào, điều này làm cho nó phù hợp để lọc."

  • "The researchers created a cell-like container to deliver drugs."

    "Các nhà nghiên cứu đã tạo ra một hộp đựng giống tế bào để vận chuyển thuốc."

  • "The new material exhibits cell-like behavior in response to stimuli."

    "Vật liệu mới thể hiện hành vi giống tế bào để phản ứng với các kích thích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cell tế bào; phòng giam, xà lim; ô, ngăn nhỏ.
Adjective cellular (thuộc) tế bào; có cấu trúc dạng ô/ngăn.
Adjective unicellular đơn bào (chỉ có một tế bào).
Adjective multicellular đa bào (có nhiều tế bào).
Noun cellularity tính chất tế bào, trạng thái có tế bào.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cella ('small room, storeroom')
Old French
cele ('monastic cell')
English
cell
Proto-Germanic
*līkaz ('body, form')
Old English
līc
English
-like (suffix meaning 'similar to')
Modern English
cell-like

Từ Buồng Tu Sĩ đến Tế Bào Sinh Học

Từ 'cell' ban đầu có nghĩa là 'căn phòng nhỏ', đặc biệt là phòng của tu sĩ trong tu viện. Vào năm 1665, nhà khoa học Robert Hooke nhìn vào một miếng bần qua kính hiển vi và thấy những cấu trúc nhỏ, trống rỗng. Chúng gợi cho ông nhớ đến những 'cells' (phòng tu) trong tu viện, và từ đó, ông đặt tên cho chúng là 'tế bào'. Hậu tố '-like' có nghĩa là 'giống như', vì vậy 'cell-like' có nghĩa là 'trông giống hoặc có đặc điểm của một tế bào hoặc một căn phòng nhỏ'.

Hậu tố '-like': Biến Danh từ thành Tính từ

Trong tiếng Anh, hậu tố '-like' là một công cụ rất hữu ích. Nó được thêm vào sau một danh từ để tạo ra một tính từ mang ý nghĩa 'giống như', 'tương tự như' hoặc 'có đặc điểm của' danh từ đó. Ví dụ: 'childlike' (như trẻ con), 'godlike' (như thần thánh), và 'cell-like' (giống như tế bào).

Usage Note

Từ 'cell-like' được sử dụng để mô tả những cấu trúc, vật liệu hoặc hiện tượng có đặc điểm tương tự như tế bào, nhưng không nhất thiết phải là tế bào thật sự. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật để chỉ sự tương đồng về hình dạng, cấu trúc hoặc chức năng.

Collocations (Từ đi kèm)

Describing Structures & Patterns
  • honeycomb cell-like structure
    (cấu trúc dạng ô như tổ ong)
  • regular cell-like pattern
    (họa tiết dạng ô đều đặn)
  • microscopic cell-like organisms
    (sinh vật siêu nhỏ giống tế bào)
Describing Spaces
  • prison cell-like room
    (căn phòng giống như xà lim)
  • small cell-like compartments
    (các ngăn nhỏ như những cái buồng)
  • cramped cell-like office
    (văn phòng chật chội như phòng giam)
Verbs + cell-like
  • have a cell-like appearance
    (có vẻ ngoài giống như tế bào)
  • form a cell-like network
    (tạo thành một mạng lưới dạng ô)
  • be arranged in a cell-like grid
    (được sắp xếp theo một mạng lưới dạng ô)

Idioms

  • a prison cell-like room

    Một cụm từ rất phổ biến để mô tả một căn phòng cực kỳ nhỏ, đơn sơ, tù túng và thiếu tiện nghi, giống như một phòng giam.

    "The student dormitory was just a prison cell-like room with a bed, a desk, and nothing else."

    (Ký túc xá sinh viên chỉ là một căn phòng giống như xà lim với một cái giường, một cái bàn, và không có gì khác.)

  • a honeycomb cell-like structure

    Mô tả một cấu trúc gồm nhiều ô/khoang (thường là hình lục giác) xếp sát nhau, tương tự như cấu trúc của một tổ ong. Cấu trúc này nổi tiếng về độ bền và sự nhẹ nhàng.

    "Engineers often use a honeycomb cell-like structure in aircraft wings to make them strong but lightweight."

    (Các kỹ sư thường sử dụng cấu trúc dạng ô như tổ ong trong cánh máy bay để làm cho chúng chắc chắn nhưng lại nhẹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cell-like

tính từ
Lật mặt

Có cấu trúc hoặc hình dạng giống tế bào.

"The material has a cell-like structure, which makes it suitable for filtration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the new material has a cell-like structure, it's incredibly strong yet lightweight.
Bởi vì vật liệu mới có cấu trúc giống tế bào, nó cực kỳ chắc chắn nhưng lại nhẹ.
Phủ định
Unless the filter is made of a cell-like material, it will not effectively remove the bacteria.
Trừ khi bộ lọc được làm bằng vật liệu giống tế bào, nó sẽ không loại bỏ vi khuẩn một cách hiệu quả.
Nghi vấn
If the building blocks are cell-like, can we then expect self-organization in the material?
Nếu các khối xây dựng giống tế bào, liệu chúng ta có thể mong đợi sự tự tổ chức trong vật liệu không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the experiment is successful, the resulting structure will be cell-like.
Nếu thí nghiệm thành công, cấu trúc thu được sẽ giống tế bào.
Phủ định
If the temperature isn't carefully controlled, the crystal formation won't be cell-like.
Nếu nhiệt độ không được kiểm soát cẩn thận, sự hình thành tinh thể sẽ không giống tế bào.
Nghi vấn
Will the new material exhibit cell-like behavior if we apply this specific pressure?
Liệu vật liệu mới có biểu hiện hành vi giống tế bào nếu chúng ta áp dụng áp suất cụ thể này không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist will observe the cell-like structures under the microscope.
Nhà khoa học sẽ quan sát các cấu trúc giống tế bào dưới kính hiển vi.
Phủ định
The artificial creation is not going to perfectly replicate cell-like behavior.
Sự tạo ra nhân tạo sẽ không thể sao chép hoàn hảo hành vi giống tế bào.
Nghi vấn
Will the new material have cell-like properties when exposed to that solution?
Vật liệu mới có thuộc tính giống tế bào khi tiếp xúc với dung dịch đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cell-like".

Cảm Hứng 'Giống Tế Bào' trong Kiến trúc Hiện đại

Trong kiến trúc và thiết kế phương Tây, các cấu trúc 'cell-like' (dạng ô), đặc biệt là mô hình tổ ong (honeycomb), rất được ưa chuộng. Chúng không chỉ đẹp về mặt thẩm mỹ mà còn cực kỳ hiệu quả về mặt kết cấu, giúp tạo ra các công trình vững chắc với vật liệu nhẹ hơn. Các tòa nhà như The Gherkin ở London hay sân vận động 'Tổ Chim' ở Bắc Kinh là những ví dụ nổi tiếng, cho thấy thiên nhiên là nguồn cảm hứng vô tận cho sự sáng tạo của con người.

'Cell-like' trong Khoa học Viễn tưởng

Trong các bộ phim và truyện khoa học viễn tưởng Âu Mỹ, tính từ 'cell-like' thường được dùng để miêu tả những thứ ngoài hành tinh hoặc công nghệ tương lai. Nó có thể ám chỉ một con tàu vũ trụ hữu cơ, một dạng sống kỳ lạ, hay một môi trường sinh học nhân tạo. Việc sử dụng từ này giúp tạo ra cảm giác vừa quen thuộc (giống tế bào) vừa xa lạ, bí ẩn, nhấn mạnh sự khác biệt giữa thế giới con người và vũ trụ bao la.