(Top Banner Ad)
acellular
C1
adjective C1 Sinh học, Y học

acellular

UK: /ˌeɪˈsɛljʊlə(r)/ • US: /ˌeɪˈsɛljələr/

Nghĩa tiếng Việt

vô bào không tế bào
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not consisting of or containing cells.

Vietnamese Meaning

Không bao gồm hoặc chứa các tế bào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The acellular vaccine is considered safer than the whole-cell vaccine."

    "Vắc-xin vô bào được coi là an toàn hơn vắc-xin toàn tế bào."

  • "Acellular dermal matrix is used in reconstructive surgery."

    "Ma trận bì vô bào được sử dụng trong phẫu thuật tái tạo."

  • "Acellular cementum covers the surface of the root."

    "Men răng vô bào bao phủ bề mặt chân răng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cell tế bào
Adjective cellular thuộc về tế bào, có cấu trúc tế bào
Noun cellularity mật độ tế bào, tính chất tế bào
Adjective multicellular đa bào (gồm nhiều tế bào)
Adjective unicellular đơn bào (chỉ có một tế bào)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἀ- (a-)
Latin
cella
Modern English
acellular

Tiền tố 'a-': Sức mạnh của sự phủ định

Tiền tố 'a-' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, mang nghĩa là 'không', 'thiếu' hoặc 'không có'. Nó xuất hiện trong nhiều từ tiếng Anh để biểu thị sự thiếu vắng một thứ gì đó, ví dụ như 'atypical' (không điển hình) hay 'asymptomatic' (không có triệu chứng). Vì vậy, 'acellular' có nghĩa đen là 'không có tế bào'.

Từ 'Cella' đến 'Cell': Căn phòng nhỏ của sự sống

Từ 'cell' (tế bào) bắt nguồn từ chữ 'cella' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'căn phòng nhỏ'. Năm 1665, nhà khoa học Robert Hooke khi quan sát một miếng bần qua kính hiển vi đã thấy những cấu trúc nhỏ trông giống như các 'cella' trong tu viện. Từ đó, ông gọi chúng là 'cells'. 'Acellular' mô tả những gì không có các 'căn phòng nhỏ' này.

Usage Note

Thuật ngữ 'acellular' thường được sử dụng để mô tả các cấu trúc sinh học hoặc vật liệu không có cấu trúc tế bào. Nó khác với 'unicellular' (đơn bào) và 'multicellular' (đa bào). Trong y học, nó có thể ám chỉ các sản phẩm hoặc liệu pháp không chứa tế bào sống, nhằm giảm thiểu nguy cơ đào thải miễn dịch hoặc lây nhiễm. Ví dụ, vaccine acellular ho gà chứa các thành phần của vi khuẩn ho gà thay vì toàn bộ tế bào.

Collocations (Từ đi kèm)

Acellular + Noun
  • acellular matrix
    (chất nền vô bào (chất nền ngoại bào đã được loại bỏ tế bào))
  • acellular vaccine
    (vắc-xin vô bào)
  • acellular tissue
    (mô vô bào, mô không có tế bào)
  • acellular organism
    (sinh vật vô bào (ví dụ: virus))
  • acellular scaffold
    (khung giá đỡ vô bào (trong kỹ thuật mô))
Grammatical Patterns
  • is/are considered acellular
    (được coi là vô bào)
  • render something acellular
    (làm cho cái gì đó trở nên vô bào)
  • create an acellular structure
    (tạo ra một cấu trúc vô bào)

Idioms

  • acellular by nature

    có bản chất là vô bào; về cơ bản không có cấu trúc tế bào.

    "Unlike bacteria, viruses are acellular by nature, lacking the machinery for self-reproduction."

    (Khác với vi khuẩn, vi-rút có bản chất là vô bào, thiếu bộ máy để tự sinh sản.)

  • acellular component

    thành phần vô bào (chỉ các bộ phận tinh chế của mầm bệnh, không phải toàn bộ tế bào, thường dùng trong vắc-xin).

    "The newer pertussis vaccine uses acellular components to reduce side effects."

    (Vắc-xin ho gà thế hệ mới sử dụng các thành phần vô bào để giảm tác dụng phụ.)

  • acellular dermal matrix

    ma trận hạ bì vô bào (một loại vật liệu cấy ghép da đã được loại bỏ tế bào).

    "Surgeons used an acellular dermal matrix to help reconstruct the patient's tissue."

    (Các bác sĩ phẫu thuật đã sử dụng ma trận hạ bì vô bào để giúp tái tạo mô của bệnh nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acellular

adjective
Lật mặt

Không bao gồm hoặc chứa các tế bào.

"The acellular vaccine is considered safer than the whole-cell vaccine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That viruses are acellular is a key point in understanding their unique structure.
Việc virus là vô bào là một điểm quan trọng trong việc hiểu cấu trúc độc đáo của chúng.
Phủ định
Whether the newly discovered organism is acellular or not remains a question for further research.
Liệu sinh vật mới được phát hiện có vô bào hay không vẫn là một câu hỏi cần nghiên cứu thêm.
Nghi vấn
Whether this structure is acellular is of importance.
Việc cấu trúc này có phải là vô bào hay không là rất quan trọng.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Acellular organisms lack a true cellular structure.
Các sinh vật vô bào thiếu cấu trúc tế bào thực sự.
Phủ định
This material is not acellular; it contains identifiable cells.
Vật liệu này không phải là vô bào; nó chứa các tế bào có thể xác định được.
Nghi vấn
Is the sample acellular, or does it contain cellular components?
Mẫu có vô bào không, hay nó chứa các thành phần tế bào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acellular".

Vi-rút: Sống hay không sống?

Một trong những cuộc tranh luận lớn nhất trong sinh học là liệu vi-rút có phải là sinh vật sống hay không. Vì chúng 'acellular' (vô bào) và không thể tự sinh sản mà phải ký sinh trong tế bào chủ, nhiều nhà khoa học không coi chúng là thực thể sống hoàn chỉnh. Khái niệm 'acellular' là chìa khóa trong cuộc tranh luận này, phân biệt chúng với vi khuẩn và các dạng sống có tế bào khác.

Vắc-xin vô bào: Cuộc cách mạng trong y tế

Sự phát triển của vắc-xin 'acellular', như vắc-xin ho gà (DTaP), là một bước tiến lớn trong y học phương Tây. Thay vì dùng toàn bộ vi khuẩn đã bị làm yếu, các nhà khoa học chỉ tinh chế một vài phần kháng nguyên của nó. Điều này giúp giảm đáng kể các tác dụng phụ, làm cho vắc-xin an toàn hơn, đặc biệt là đối với trẻ em.