(Top Banner Ad)
centralized office
B2
noun phrase B2 Kinh doanh, Quản lý

centralized office

UK: /ˈsentrəlaɪzd ˈɒfɪs/ • US: /ˈsentrəˌlaɪzd ˈɔfɪs/

Nghĩa tiếng Việt

văn phòng tập trung trụ sở làm việc tập trung văn phòng trung tâm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A business office where a company's business operations and activities are managed from one location.

Vietnamese Meaning

Một văn phòng kinh doanh nơi các hoạt động và nghiệp vụ kinh doanh của một công ty được quản lý từ một địa điểm duy nhất, tập trung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to move to a centralized office to improve communication and coordination."

    "Công ty quyết định chuyển đến một văn phòng tập trung để cải thiện giao tiếp và phối hợp."

  • "The new centralized office has improved efficiency and reduced costs."

    "Văn phòng tập trung mới đã cải thiện hiệu quả và giảm chi phí."

  • "All customer service inquiries are now handled by the centralized office."

    "Tất cả các yêu cầu dịch vụ khách hàng hiện được xử lý bởi văn phòng tập trung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective central Thuộc trung tâm, cốt lõi
Verb centralize Tập trung hóa
Noun centralization Sự tập trung hóa
Noun office Văn phòng, cơ quan, nhiệm sở
Noun officer Sĩ quan, cán bộ, nhân viên có thẩm quyền

Synonyms

Related Words

decentralized office (văn phòng phi tập trung)branch office (văn phòng chi nhánh)

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek/Latin
centrum (tâm điểm)
Latin
officium (nghĩa vụ, dịch vụ)
English (17th Century)
central + -ize (tập trung hóa)
English (Modern)
centralized office (văn phòng tập trung)

Nguồn gốc 'Office'

Từ 'office' (văn phòng) có nguồn gốc từ tiếng Latin là 'officium', mang ý nghĩa ban đầu là 'nhiệm vụ' hoặc 'nghĩa vụ'. Mãi về sau, nó mới chuyển nghĩa thành nơi chốn cụ thể để thực hiện các nhiệm vụ đó.

Ý nghĩa của 'Centralized'

'Centralized' (tập trung) bắt nguồn từ 'center' (trung tâm). Khi một văn phòng được 'centralized', nó có nghĩa là mọi quyền lực, nhân sự, hoặc chức năng chính được dồn về một địa điểm duy nhất, tránh phân tán và đảm bảo sự điều hành thống nhất.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một mô hình tổ chức doanh nghiệp trong đó quyền lực và trách nhiệm ra quyết định tập trung tại một địa điểm. Nó khác với các mô hình phân tán hoặc phi tập trung, nơi các quyết định được đưa ra ở nhiều địa điểm khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + centralized office
  • establish establish a centralized office
    (thành lập một văn phòng tập trung)
  • manage manage the centralized office
    (quản lý văn phòng tập trung)
  • relocate to relocate to the centralized office
    (chuyển địa điểm đến văn phòng tập trung)
Adjective + centralized office
  • primary the primary centralized office
    (văn phòng tập trung chính/ban đầu)
  • corporate the corporate centralized office
    (văn phòng tập trung của tập đoàn)
  • fully a fully centralized office
    (một văn phòng được tập trung hóa hoàn toàn)

Idioms

  • Consolidate services into a centralized office

    Hợp nhất các dịch vụ/chức năng vào một văn phòng tập trung

    "The government decided to consolidate all tax services into a centralized office to improve efficiency."

    (Chính phủ quyết định hợp nhất tất cả các dịch vụ thuế vào một văn phòng tập trung để cải thiện hiệu quả.)

  • Operating under a centralized office model

    Hoạt động theo mô hình văn phòng tập trung

    "For security reasons, the bank insists on operating under a strictly centralized office model."

    (Vì lý do bảo mật, ngân hàng nhấn mạnh việc hoạt động theo mô hình văn phòng tập trung nghiêm ngặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

centralized office

noun phrase
Lật mặt

Một văn phòng kinh doanh nơi các hoạt động và nghiệp vụ kinh doanh của một công ty được quản lý từ một địa điểm duy nhất, tập trung.

"The company decided to move to a centralized office to improve communication and coordination."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company decided to move to a centralized office to improve collaboration.
Công ty quyết định chuyển đến một văn phòng tập trung để cải thiện sự hợp tác.
Phủ định
Our team doesn't work in a centralized office; we are spread across several locations.
Nhóm của chúng tôi không làm việc trong một văn phòng tập trung; chúng tôi trải rộng ở nhiều địa điểm.
Nghi vấn
Is a centralized office always the best solution for a growing business?
Một văn phòng tập trung có phải luôn là giải pháp tốt nhất cho một doanh nghiệp đang phát triển không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "centralized office".

Vai trò của Trụ sở chính (HQ)

Văn phòng tập trung thường đóng vai trò là Trụ sở chính (Headquarters - HQ). Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, HQ không chỉ là nơi làm việc mà còn là biểu tượng vật chất của quyền lực, sự ổn định và trung tâm ra quyết định chiến lược của công ty.

Đối lập với làm việc từ xa

Sau đại dịch, mô hình 'văn phòng tập trung' đang được so sánh và đối chiếu mạnh mẽ với xu hướng làm việc từ xa (remote work) và mô hình văn phòng lai (hybrid). Nhiều công ty hiện đang đấu tranh để tìm ra sự cân bằng giữa nhu cầu kiểm soát tập trung và mong muốn linh hoạt của nhân viên.