(Top Banner Ad)
operations
B2
noun B2 Tổng quát (sử dụng trong nhiều lĩnh vực như kinh doanh, quân sự, y học, máy tính...)

operations

UK: /ˌɒpəˈreɪʃənz/ • US: /ˌɑːpəˈreɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

các hoạt động các chiến dịch các thủ tục các quy trình vận hành khai thác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Activities involved in doing or producing something.

Vietnamese Meaning

Các hoạt động liên quan đến việc thực hiện hoặc sản xuất một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's operations are expanding into new markets."

    "Các hoạt động của công ty đang mở rộng sang các thị trường mới."

  • "The military launched a series of operations against the enemy."

    "Quân đội đã phát động một loạt các chiến dịch chống lại kẻ thù."

  • "Day-to-day operations are managed by a team of experienced supervisors."

    "Các hoạt động hàng ngày được quản lý bởi một đội ngũ giám sát viên giàu kinh nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb operate vận hành, điều khiển, hoạt động
Noun operator người vận hành, nhà khai thác, nhân viên tổng đài
Adjective operational có thể hoạt động được, thuộc về hoạt động, sẵn sàng hoạt động
Noun operation sự hoạt động, quá trình, ca phẫu thuật, chiến dịch (dạng số ít)
Adjective operative có hiệu lực, đang hoạt động

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (sử dụng trong nhiều lĩnh vực như kinh doanh, quân sự, y học, máy tính...)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
opus
Latin
operari
Latin
operatio
Old French
operacion
Middle English
operacion
English
operation

Cội nguồn của sự làm việc

Từ "operations" có nguồn gốc từ tiếng Latin "operari", có nghĩa là "làm việc" hoặc "lao động". Ban đầu, nó chỉ đơn giản là hành động thực hiện một công việc. Qua thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng để bao gồm các hoạt động có kế hoạch, các quy trình và thậm chí là các ca phẫu thuật y tế. Điều thú vị là, dù ý nghĩa đã mở rộng, nó vẫn giữ được ý nghĩa cốt lõi là "thực hiện một việc gì đó".

Usage Note

Từ 'operations' thường được sử dụng để chỉ một loạt các hoạt động phối hợp để đạt được một mục tiêu cụ thể. Nó có thể đề cập đến các quy trình hàng ngày trong một doanh nghiệp, các chiến dịch quân sự phức tạp hoặc các thủ tục y tế. So với 'activities', 'operations' mang tính có tổ chức và mục tiêu hơn.

Prepositions

in of on

in: 'operations in a company' (các hoạt động trong một công ty); of: 'the success of the operations' (sự thành công của các hoạt động); on: 'operations on the stock market' (các hoạt động trên thị trường chứng khoán).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + operations
  • daily daily operations
    (các hoạt động hàng ngày)
  • military military operations
    (các chiến dịch quân sự)
  • surgical surgical operations
    (các ca phẫu thuật)
  • business business operations
    (các hoạt động kinh doanh)
  • complex complex operations
    (các hoạt động phức tạp)
Verb + operations
  • conduct conduct operations
    (tiến hành các hoạt động)
  • manage manage operations
    (quản lý các hoạt động)
  • cease cease operations
    (ngừng hoạt động)
  • resume resume operations
    (tiếp tục hoạt động)
  • oversee oversee operations
    (giám sát các hoạt động)
Noun + operations
  • supply chain supply chain operations
    (các hoạt động chuỗi cung ứng)
  • data center data center operations
    (các hoạt động trung tâm dữ liệu)

Idioms

  • in operation

    đang hoạt động, đang vận hành

    "The new system has been in operation for a month now."

    (Hệ thống mới đã đi vào hoạt động được một tháng rồi.)

  • out of operation

    ngừng hoạt động, không hoạt động

    "The machine is temporarily out of operation for maintenance."

    (Cỗ máy tạm thời ngừng hoạt động để bảo trì.)

  • go into operation

    bắt đầu hoạt động, đi vào vận hành

    "The new power plant will go into operation next year."

    (Nhà máy điện mới sẽ bắt đầu đi vào vận hành vào năm tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

operations

noun
Lật mặt

Các hoạt động liên quan đến việc thực hiện hoặc sản xuất một cái gì đó.

"The company's operations are expanding into new markets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's operations expanded into new markets last year.
Các hoạt động của công ty đã mở rộng sang các thị trường mới vào năm ngoái.
Phủ định
There were no major operations scheduled for today.
Không có hoạt động lớn nào được lên kế hoạch cho hôm nay.
Nghi vấn
Are military operations still ongoing in the region?
Các hoạt động quân sự có còn tiếp diễn trong khu vực không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The surgeons will be performing operations all night to save the victims.
Các bác sĩ phẫu thuật sẽ thực hiện các ca phẫu thuật suốt đêm để cứu các nạn nhân.
Phủ định
The military won't be conducting operations in that area next week.
Quân đội sẽ không tiến hành các hoạt động quân sự ở khu vực đó vào tuần tới.
Nghi vấn
Will the company be expanding its operations into new markets next year?
Liệu công ty có mở rộng hoạt động sang các thị trường mới vào năm tới không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the year, the company will have been improving its operations for a decade.
Vào cuối năm nay, công ty sẽ đã cải thiện các hoạt động của mình trong một thập kỷ.
Phủ định
The surgeons won't have been performing operations for more than 24 hours straight; they need rest.
Các bác sĩ phẫu thuật sẽ không thực hiện các ca phẫu thuật liên tục trong hơn 24 giờ; họ cần nghỉ ngơi.
Nghi vấn
Will the team have been conducting covert operations in the area for long before they are discovered?
Liệu đội có đang tiến hành các hoạt động bí mật trong khu vực trong một thời gian dài trước khi họ bị phát hiện không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's operations expanded into new markets last year.
Các hoạt động của công ty đã mở rộng sang các thị trường mới vào năm ngoái.
Phủ định
The military operations didn't succeed despite the initial planning.
Các chiến dịch quân sự đã không thành công mặc dù đã có kế hoạch ban đầu.
Nghi vấn
Did the hospital's operations follow the latest safety protocols?
Các hoạt động của bệnh viện có tuân thủ các quy trình an toàn mới nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "operations".

Trái tim của doanh nghiệp

Trong thế giới kinh doanh, "operations" (vận hành) thường được coi là xương sống của một công ty. Nó bao gồm tất cả các hoạt động hàng ngày cần thiết để sản xuất hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ, từ quản lý chuỗi cung ứng đến dịch vụ khách hàng. Một bộ phận vận hành hiệu quả là chìa khóa cho sự thành công của bất kỳ doanh nghiệp nào.

Phẫu thuật cứu người

Một trong những nghĩa phổ biến nhất của "operation" trong tiếng Anh là "ca phẫu thuật" (surgical operation). Điều này đặc biệt quan trọng trong lĩnh vực y tế, nơi các bác sĩ thực hiện các thủ thuật y tế phức tạp để điều trị bệnh hoặc sửa chữa tổn thương trong cơ thể người bệnh. Khi bạn nghe "someone had an operation," có nghĩa là họ đã trải qua một cuộc phẫu thuật.