(Top Banner Ad)
centralized
B2
Adjective B2 Quản lý, Kinh tế, Chính trị

centralized

UK: /ˈsentrəlaɪzd/ • US: /ˈsentrəˌlaɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

tập trung tập quyền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Controlled by one main authority or having all services, resources, etc. in one place.

Vietnamese Meaning

Tập trung, được kiểm soát bởi một cơ quan chính hoặc có tất cả các dịch vụ, nguồn lực, v.v. ở một nơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has a centralized management structure."

    "Công ty có một cấu trúc quản lý tập trung."

  • "A centralized database ensures consistency of information."

    "Một cơ sở dữ liệu tập trung đảm bảo tính nhất quán của thông tin."

  • "Centralized control can lead to quicker decision-making."

    "Kiểm soát tập trung có thể dẫn đến việc ra quyết định nhanh hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun center Trung tâm, điểm chính
Noun centralization Sự tập trung hóa, sự gom quyền
Verb centralize Tập trung hóa, gom về trung ương
Adjective central Thuộc trung tâm, cốt lõi, chủ yếu
Adverb centrally Một cách tập trung, ở vị trí trung tâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh tế, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
centrum
French
central
English (17th C)
central
English (19th C)
centralize
Modern English
centralized

Nguồn Gốc Của 'Tập Trung Hóa'

Từ 'centralized' bắt nguồn từ tiếng Latin 'centrum', có nghĩa là 'trung tâm' hoặc 'điểm giữa'. Khi động từ hóa thành 'centralize' vào khoảng thế kỷ 19, nó mang nghĩa là hành động gom mọi thứ về một điểm chung hoặc một cơ quan quyền lực duy nhất. Tính từ 'centralized' mô tả trạng thái mà việc tập trung hóa đã hoàn tất.

Usage Note

Tính từ "centralized" mô tả một hệ thống hoặc tổ chức nơi quyền lực hoặc kiểm soát được tập trung vào một điểm hoặc cơ quan duy nhất. Nó trái ngược với "decentralized", nơi quyền lực được phân tán.

Prepositions

in

"Centralized in" được sử dụng để chỉ ra nơi quyền lực hoặc kiểm soát được tập trung. Ví dụ: "Decision-making is centralized in the head office."

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + centralized
  • highly highly centralized
    (Được tập trung hóa ở mức độ cao (thường chỉ quyền lực))
  • completely completely centralized structure
    (Cấu trúc được tập trung hóa hoàn toàn)
  • only only partially centralized
    (Chỉ được tập trung hóa một phần)
centralized + Noun (Administration/System)
  • system a centralized system
    (Một hệ thống tập trung (quản lý, dữ liệu))
  • control centralized control
    (Sự kiểm soát tập trung)
  • authority centralized authority
    (Quyền lực tập trung)

Idioms

  • centralized planning

    Hoạch định tập trung (kinh tế)

    "The communist nation operated under strict centralized planning."

    (Quốc gia cộng sản này hoạt động dưới sự hoạch định tập trung nghiêm ngặt.)

  • centralized command and control

    Chỉ huy và kiểm soát tập trung (thường dùng trong quân sự hoặc quản lý khủng hoảng)

    "Effective disaster response requires centralized command and control."

    (Ứng phó thảm họa hiệu quả đòi hỏi phải có chỉ huy và kiểm soát tập trung.)

  • a highly centralized bureaucracy

    Một bộ máy quan liêu tập trung cao độ

    "Getting approval was slow due to the highly centralized bureaucracy."

    (Việc xin phê duyệt rất chậm chạp do bộ máy quan liêu tập trung cao độ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

centralized

Adjective
Lật mặt

Tập trung, được kiểm soát bởi một cơ quan chính hoặc có tất cả các dịch vụ, nguồn lực, v.v. ở một nơi.

"The company has a centralized management structure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "centralized".

Chính Phủ Tập Trung và Phân Quyền

Trong chính trị học, khái niệm 'centralized' (tập trung) thường được đối lập với 'decentralized' (phân quyền). Các nước có chính phủ tập trung cao độ (như các nhà nước đơn nhất) thường có thẩm quyền pháp lý và quản lý tập trung ở thủ đô hoặc trung ương, điều này có thể dẫn đến sự đồng nhất về chính sách nhưng cũng có thể làm giảm tính linh hoạt của địa phương.

Tài Chính và Công Nghệ Blockchain

Trong lĩnh vực công nghệ hiện đại, đặc biệt là tài chính, 'centralized' được dùng để mô tả các tổ chức truyền thống (như ngân hàng). Ngược lại, các công nghệ mới như Blockchain và tiền điện tử (Bitcoin, Ethereum) được coi là 'decentralized' (phi tập trung hóa), nghĩa là không có cơ quan quản lý duy nhất, nhằm tăng cường bảo mật và tính minh bạch cho người dùng.