(Top Banner Ad)
cephalic
C1
adjective C1 Y học

cephalic

UK: /sɪˈfælɪk/ • US: /səˈfælɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc đầu liên quan đến đầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the head or the head end of the body.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến đầu hoặc phần đầu của cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cephalic vein is located in the arm and drains blood from the hand and forearm."

    "Tĩnh mạch đầu (cephalic) nằm ở cánh tay và dẫn lưu máu từ bàn tay và cẳng tay."

  • "Cephalic presentation refers to the baby being positioned head-first during childbirth."

    "Ngôi đầu (cephalic presentation) đề cập đến việc em bé ở vị trí đầu xuống trước trong khi sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Cephalopod Động vật chân đầu (như mực, bạch tuộc)
Noun Encephalitis Viêm não
Adjective Microcephalic Chứng đầu nhỏ
Noun Hydrocephalus Bệnh não úng thủy
Adjective Acephalous Không có đầu hoặc không có người lãnh đạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghebh-el-
Ancient Greek
kephalē
Latin
cephalicus
Middle French
céphalique
Modern English
cephalic

Gốc rễ từ 'Cái đầu'

Từ 'cephalic' bắt nguồn từ 'kephale' trong tiếng Hy Lạp cổ đại, có nghĩa là 'đầu'. Ban đầu, nó được sử dụng chủ yếu trong các văn bản y học cổ để chỉ các bộ phận hoặc các vấn đề liên quan đến đầu não. Ngày nay, nó vẫn giữ nguyên sắc thái chuyên môn này.

Usage Note

Từ 'cephalic' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh y học và giải phẫu học để mô tả các cấu trúc, bộ phận hoặc quá trình liên quan đến đầu. Nó mang tính kỹ thuật và chuyên môn hơn là sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Collocations (Từ đi kèm)

Cephalic + Noun
  • presentation cephalic presentation
    (ngôi đầu (tư thế thai nhi đầu quay xuống dưới khi sinh))
  • index cephalic index
    (chỉ số đầu (tỷ lệ chiều rộng so với chiều dài của đầu))
  • vein cephalic vein
    (tĩnh mạch đầu (tĩnh mạch lớn ở cánh tay))
Adjective + Cephalic
  • Normal normal cephalic
    (cấu trúc đầu bình thường)
  • Fetal fetal cephalic
    (thuộc về đầu của thai nhi)

Idioms

  • Cephalic version

    Thủ thuật xoay thai đầu (thủ thuật y khoa để xoay thai nhi sang ngôi đầu)

    "The doctor recommended an external cephalic version to avoid a C-section."

    (Bác sĩ đã đề nghị thực hiện thủ thuật xoay thai đầu từ bên ngoài để tránh việc phải sinh mổ.)

  • Cephalic pole

    Cực đầu (phần đầu của thai nhi trong tử cung)

    "The ultrasound confirmed the cephalic pole is properly engaged."

    (Siêu âm đã xác nhận cực đầu của thai nhi đã vào đúng vị trí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cephalic

adjective
Lật mặt

Liên quan đến đầu hoặc phần đầu của cơ thể.

"The cephalic vein is located in the arm and drains blood from the hand and forearm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cephalic".

Chỉ số Cephalic và Nhân chủng học

Vào thế kỷ 19, 'Chỉ số Cephalic' từng được các nhà nhân chủng học sử dụng phổ biến để phân loại các chủng tộc người dựa trên hình dạng hộp sọ. Tuy nhiên, phương pháp này sau đó đã bị bác bỏ và coi là giả khoa học vì nó không phản ánh chính xác trí tuệ hay đặc điểm sinh học phức tạp của con người.

Tĩnh mạch Cephalic trong Y học

Mặc dù tên gọi là 'tĩnh mạch đầu', nhưng tĩnh mạch cephalic thực chất nằm ở cánh tay. Tên gọi này bắt nguồn từ một sự nhầm lẫn trong dịch thuật các thuật ngữ y học từ tiếng Ả Rập sang tiếng Latinh vào thời Trung cổ.