cephalic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to the head or the head end of the body.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến đầu hoặc phần đầu của cơ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cephalic vein is located in the arm and drains blood from the hand and forearm."
"Tĩnh mạch đầu (cephalic) nằm ở cánh tay và dẫn lưu máu từ bàn tay và cẳng tay."
-
"Cephalic presentation refers to the baby being positioned head-first during childbirth."
"Ngôi đầu (cephalic presentation) đề cập đến việc em bé ở vị trí đầu xuống trước trong khi sinh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Cephalopod | Động vật chân đầu (như mực, bạch tuộc) |
| Noun | Encephalitis | Viêm não |
| Adjective | Microcephalic | Chứng đầu nhỏ |
| Noun | Hydrocephalus | Bệnh não úng thủy |
| Adjective | Acephalous | Không có đầu hoặc không có người lãnh đạo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'cephalic' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh y học và giải phẫu học để mô tả các cấu trúc, bộ phận hoặc quá trình liên quan đến đầu. Nó mang tính kỹ thuật và chuyên môn hơn là sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Collocations (Từ đi kèm)
-
presentation cephalic presentation (ngôi đầu (tư thế thai nhi đầu quay xuống dưới khi sinh))
-
index cephalic index (chỉ số đầu (tỷ lệ chiều rộng so với chiều dài của đầu))
-
vein cephalic vein (tĩnh mạch đầu (tĩnh mạch lớn ở cánh tay))
-
Normal normal cephalic (cấu trúc đầu bình thường)
-
Fetal fetal cephalic (thuộc về đầu của thai nhi)
Idioms
-
Cephalic version
Thủ thuật xoay thai đầu (thủ thuật y khoa để xoay thai nhi sang ngôi đầu)
"The doctor recommended an external cephalic version to avoid a C-section."
(Bác sĩ đã đề nghị thực hiện thủ thuật xoay thai đầu từ bên ngoài để tránh việc phải sinh mổ.)
-
Cephalic pole
Cực đầu (phần đầu của thai nhi trong tử cung)
"The ultrasound confirmed the cephalic pole is properly engaged."
(Siêu âm đã xác nhận cực đầu của thai nhi đã vào đúng vị trí.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cephalic
adjectiveLiên quan đến đầu hoặc phần đầu của cơ thể.
"The cephalic vein is located in the arm and drains blood from the hand and forearm."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cephalic".
