(Top Banner Ad)
caudal
C1
adjective C1 Giải phẫu học, Sinh học

caudal

UK: /ˈkɔːdl/ • US: /ˈkɔːdl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về đuôi ở phía đuôi hướng đuôi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

At or near the tail or the posterior part of the body.

Vietnamese Meaning

Ở hoặc gần đuôi hoặc phần sau của cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The caudal fin of the fish helps it propel itself through the water."

    "Vây đuôi của cá giúp nó tự đẩy mình qua nước."

  • "The caudal vertebrae are located in the tail region."

    "Các đốt sống đuôi nằm ở vùng đuôi."

  • "A caudal block is a type of regional anesthesia."

    "Gây tê ngoài màng cứng vùng đuôi là một loại gây tê vùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cauda phần đuôi, cấu trúc giống đuôi
Adjective caudate có đuôi
Adverb caudally về phía đuôi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giải phẫu học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cauda
Scientific Latin
caudalis
English
caudal

Gốc rễ từ chiếc đuôi

Từ 'caudal' bắt nguồn từ 'cauda' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'cái đuôi'. Trong giải phẫu học và sinh học, từ này được sử dụng để chỉ bất cứ thứ gì liên quan đến đuôi hoặc nằm ở phía sau cơ thể. Nó bắt đầu xuất hiện trong các văn bản khoa học tiếng Anh từ cuối thế kỷ 18.

Usage Note

Từ 'caudal' thường được sử dụng trong giải phẫu học và sinh học để mô tả vị trí hoặc hướng tương đối của một bộ phận cơ thể so với đuôi hoặc phần sau của cơ thể. Nó trái ngược với 'cranial' (hướng về phía đầu). Trong giải phẫu người, vì chúng ta đi thẳng đứng, 'caudal' đôi khi được sử dụng tương đương với 'inferior' (phía dưới), mặc dù điều này không hoàn toàn chính xác và nên cẩn thận khi sử dụng hoán đổi cho nhau.

Prepositions

to of

'Caudal to' được sử dụng để chỉ cái gì đó nằm ở phía đuôi của cái gì đó khác. Ví dụ: 'The sacrum is caudal to the lumbar vertebrae'. 'Caudal of' thường dùng để diễn tả vị trí phía đuôi so với một cơ quan hoặc cấu trúc. Ví dụ, 'the caudal aspect of the brain'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (Biology)
  • fin caudal fin
    (vây đuôi (của cá))
  • vertebrae caudal vertebrae
    (các đốt sống đuôi)
  • appendage caudal appendage
    (phần phụ ở đuôi)
Adjective + Noun (Medical)
  • anesthesia caudal anesthesia
    (gây tê ngoài màng cứng qua khe xương cùng)
  • block caudal block
    (phong bế thần kinh vùng đuôi (xương cùng))

Idioms

  • caudal direction

    hướng về phía đuôi (trong giải phẫu học)

    "The nerves extend in a caudal direction from the spinal cord."

    (Các dây thần kinh kéo dài theo hướng về phía đuôi từ tủy sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

caudal

adjective
Lật mặt

Ở hoặc gần đuôi hoặc phần sau của cơ thể.

"The caudal fin of the fish helps it propel itself through the water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The caudal fin of the fish moved powerfully as it swam against the current, showing its adaptation to strong river flows.
Vây đuôi của con cá di chuyển mạnh mẽ khi nó bơi ngược dòng, thể hiện sự thích nghi của nó với dòng chảy mạnh của sông.
Phủ định
Although the creature appeared intimidating, its caudal appendage was not developed enough to provide significant propulsion, so it relied on other limbs.
Mặc dù sinh vật có vẻ đáng sợ, nhưng phần phụ ở đuôi của nó không phát triển đủ để cung cấp lực đẩy đáng kể, vì vậy nó dựa vào các chi khác.
Nghi vấn
If the fossil shows a distinct caudal structure, does that indicate a more advanced swimming ability in this ancient species?
Nếu hóa thạch cho thấy một cấu trúc đuôi rõ rệt, điều đó có cho thấy khả năng bơi lội tiên tiến hơn ở loài cổ đại này không?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the caudal fin is crucial for propulsion is well-known to marine biologists.
Việc vây đuôi rất quan trọng cho sự đẩy tiến được các nhà sinh vật biển biết đến.
Phủ định
Whether the caudal section of the fish was damaged was not clear from the initial examination.
Việc phần đuôi của con cá có bị hư hại hay không không rõ ràng từ cuộc kiểm tra ban đầu.
Nghi vấn
Whether the caudal vertebrae are fused affects its swimming ability is what the researchers are investigating.
Liệu các đốt sống đuôi có hợp nhất hay không ảnh hưởng đến khả năng bơi lội của nó là điều mà các nhà nghiên cứu đang điều tra.

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The caudal fin is essential for steering: It allows the fish to change direction quickly.
Vây đuôi rất cần thiết cho việc điều hướng: Nó cho phép cá thay đổi hướng nhanh chóng.
Phủ định
The caudal region isn't always the most vulnerable: Sometimes, the head takes the brunt of an attack.
Vùng đuôi không phải lúc nào cũng dễ bị tổn thương nhất: Đôi khi, đầu phải hứng chịu phần lớn cuộc tấn công.
Nghi vấn
Is the caudal vertebra fused to the urostyle: A key characteristic of certain amphibian species?
Có phải đốt sống đuôi hợp nhất với urostyl không: Một đặc điểm chính của một số loài lưỡng cư nhất định?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ichthyologist was observing the caudal fin's movement under the microscope.
Nhà ngư học đang quan sát chuyển động của vây đuôi dưới kính hiển vi.
Phủ định
The robot's design team wasn't focusing on the caudal section during that sprint.
Nhóm thiết kế robot đã không tập trung vào phần đuôi trong giai đoạn nước rút đó.
Nghi vấn
Were they noting the caudal vertebrae's changes as the animal aged?
Họ có đang ghi nhận những thay đổi của đốt sống đuôi khi con vật già đi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caudal".

Tầm quan trọng trong giải phẫu học tiến hóa

Trong sinh học tiến hóa, khái niệm 'caudal' giúp các nhà khoa học mô tả các cơ quan thoái hóa ở người, chẳng hạn như xương cụt (coccyx), vốn là phần còn lại của một cái đuôi tổ tiên nhưng đã mất đi chức năng ban đầu.

Sử dụng trong định hướng y khoa

Thuật ngữ 'caudal' (về phía đuôi) thường được dùng đối lập với 'cranial' (về phía đầu) để giúp các bác sĩ xác định chính xác vị trí trên cơ thể bệnh nhân mà không bị nhầm lẫn bởi các từ thông dụng như 'trên' hay 'dưới'.