cerebrate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To think deeply or seriously.
Vietnamese Meaning
Suy nghĩ sâu sắc, nghiền ngẫm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The team needed to cerebrate on the best strategy to win the game."
"Cả đội cần suy nghĩ kỹ lưỡng về chiến lược tốt nhất để thắng trận đấu."
-
"Scientists must cerebrate deeply to solve complex problems."
"Các nhà khoa học phải suy nghĩ sâu sắc để giải quyết những vấn đề phức tạp."
-
"The author spent years cerebrating on the themes of his novel."
"Tác giả đã dành nhiều năm để suy ngẫm về các chủ đề của cuốn tiểu thuyết của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cerebration | Sự suy nghĩ, quá trình tư duy sâu sắc. |
| Adjective | cerebral | Thuộc về trí óc, lý trí (trái ngược với cảm tính); thuộc về não bộ. |
| Noun | cerebrum | Đại não (phần chính của bộ não). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'cerebrate' thường được dùng để chỉ việc suy nghĩ một cách nghiêm túc và có hệ thống về một vấn đề phức tạp. Nó mang sắc thái trang trọng và học thuật hơn so với các từ như 'think' hay 'consider'. So với 'cogitate', 'cerebrate' có thể ám chỉ một quá trình suy nghĩ tập trung và chuyên sâu hơn.
Prepositions
Cerebrate on/about something: Suy nghĩ kỹ lưỡng về điều gì đó. Ví dụ: "The philosopher cerebrated on the meaning of existence." (Nhà triết học suy ngẫm về ý nghĩa của sự tồn tại.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply cerebrate about the issue (suy nghĩ sâu sắc về vấn đề)
-
carefully cerebrate before answering (suy nghĩ cẩn thận trước khi trả lời)
-
on cerebrate on a complex topic (suy tư về một chủ đề phức tạp)
-
over cerebrate over the possibilities (cân nhắc về các khả năng có thể xảy ra)
Idioms
-
to cerebrate the pros and cons
Cân nhắc, suy nghĩ kỹ về ưu và nhược điểm.
"Before accepting the job offer, she took a week to cerebrate the pros and cons."
(Trước khi chấp nhận lời mời làm việc, cô ấy đã dành một tuần để cân nhắc những ưu và nhược điểm.)
-
no time to cerebrate
Không có thời gian để suy nghĩ; phải hành động ngay lập tức.
"In an emergency, you have to act on instinct; there's no time to cerebrate."
(Trong tình huống khẩn cấp, bạn phải hành động theo bản năng; không có thời gian để suy nghĩ đâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cerebrate
VerbSuy nghĩ sâu sắc, nghiền ngẫm.
"The team needed to cerebrate on the best strategy to win the game."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the committee had cerebrated more thoroughly, they would have made a better decision. |
Nếu ủy ban đã suy nghĩ kỹ lưỡng hơn, họ đã có thể đưa ra một quyết định tốt hơn. |
| Phủ định | If the researchers had not cerebrated so intensely on the problem, they might not have found the solution so quickly. |
Nếu các nhà nghiên cứu không suy nghĩ quá sâu sắc về vấn đề, họ có lẽ đã không tìm ra giải pháp nhanh đến vậy. |
| Nghi vấn | Would they have succeeded if they had cerebrated less and acted more? |
Họ có thành công không nếu họ suy nghĩ ít hơn và hành động nhiều hơn? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had cerebrated deeply on the philosophical implications before submitting her thesis. |
Cô ấy đã suy ngẫm sâu sắc về những ảnh hưởng triết học trước khi nộp luận án của mình. |
| Phủ định | They had not cerebrated enough about the potential risks before launching the project. |
Họ đã không suy nghĩ đủ về những rủi ro tiềm ẩn trước khi khởi động dự án. |
| Nghi vấn | Had he cerebrated about the ethical considerations before making his decision? |
Anh ấy đã suy nghĩ về những cân nhắc đạo đức trước khi đưa ra quyết định của mình chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cerebrate".
