certainties
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being certain; something that is certain.
Vietnamese Meaning
Những điều chắc chắn; trạng thái chắc chắn; những điều không thể nghi ngờ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In life, there are few certainties besides death and taxes."
"Trong cuộc sống, có rất ít điều chắc chắn ngoài cái chết và thuế má."
-
"Political certainties are rare these days."
"Những điều chắc chắn về chính trị ngày nay rất hiếm."
-
"The only certainties in the stock market are risk and volatility."
"Những điều chắc chắn duy nhất trên thị trường chứng khoán là rủi ro và sự biến động."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'certainties' thường được dùng để chỉ những điều mà người nói tin là đúng, không cần bằng chứng thêm. Nó mang sắc thái khẳng định và ít có sự nghi ngờ. So với 'possibilities' (những khả năng), 'probabilities' (những xác suất), 'certainties' thể hiện mức độ tin tưởng cao nhất.
Prepositions
'Certainties about' được sử dụng khi nói về những điều chắc chắn *về* một chủ đề cụ thể. 'Certainties of' được dùng khi nói về những điều chắc chắn *thuộc về* hoặc *là một phần của* một cái gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolute certainties (những điều chắc chắn tuyệt đối)
-
moral certainties (những điều chắc chắn về mặt đạo đức)
-
old certainties (những quan niệm chắc chắn đã cũ/lỗi thời)
-
few certainties (một vài điều chắc chắn ít ỏi)
-
offer certainties (mang lại/cung cấp sự chắc chắn)
-
seek certainties (tìm kiếm những điều chắc chắn)
-
destroy certainties (phá vỡ những điều chắc chắn)
-
challenge certainties (thách thức những điều chắc chắn)
-
a world without certainties (một thế giới không có gì chắc chắn)
-
a lack of certainties (sự thiếu vắng những điều chắc chắn)
Idioms
-
there are no certainties in life
Cuộc sống vốn không có gì là chắc chắn cả.
"You can plan your future, but remember that there are no certainties in life."
(Bạn có thể lên kế hoạch cho tương lai, nhưng hãy nhớ rằng cuộc sống không có gì là chắc chắn cả.)
-
trade certainties for possibilities
Đánh đổi những điều chắc chắn để lấy những cơ hội (có thể xảy ra).
"Leaving her stable job to start a business was a case of trading certainties for possibilities."
(Việc cô ấy rời bỏ công việc ổn định để khởi nghiệp là một trường hợp đánh đổi sự chắc chắn để lấy những cơ hội.)
-
deal in certainties
Chỉ làm việc hoặc nói về những điều đã được xác thực, chắc chắn.
"As a scientist, she preferred to deal in certainties, not in speculation."
(Là một nhà khoa học, bà ấy thích làm việc với những điều chắc chắn, không phải là phỏng đoán.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
certainties
Danh từ (số nhiều)Những điều chắc chắn; trạng thái chắc chắn; những điều không thể nghi ngờ.
"In life, there are few certainties besides death and taxes."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We must have certainty about the project's timeline before we proceed. |
Chúng ta phải có sự chắc chắn về tiến độ của dự án trước khi chúng ta tiếp tục. |
| Phủ định | She cannot say with certainty what the future holds. |
Cô ấy không thể nói một cách chắc chắn tương lai sẽ ra sao. |
| Nghi vấn | Can we be certain that this is the correct approach? |
Chúng ta có thể chắc chắn rằng đây là cách tiếp cận đúng đắn không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | One of the few certainties in life is that things will change. |
Một trong số ít những điều chắc chắn trong cuộc sống là mọi thứ sẽ thay đổi. |
| Phủ định | There aren't any certainties when it comes to predicting the stock market. |
Không có điều gì chắc chắn khi nói đến việc dự đoán thị trường chứng khoán. |
| Nghi vấn | Are there any certainties about the outcome of the election? |
Có bất kỳ điều gì chắc chắn về kết quả của cuộc bầu cử không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "certainties".
