(Top Banner Ad)
certainties
C1
Danh từ (số nhiều) C1 Triết học, Kinh tế, Khoa học Xã hội

certainties

UK: /ˈsɜːtəntiz/ • US: /ˈsɜːrtəntiz/

Nghĩa tiếng Việt

những điều chắc chắn những điều không thể nghi ngờ những sự thật hiển nhiên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being certain; something that is certain.

Vietnamese Meaning

Những điều chắc chắn; trạng thái chắc chắn; những điều không thể nghi ngờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In life, there are few certainties besides death and taxes."

    "Trong cuộc sống, có rất ít điều chắc chắn ngoài cái chết và thuế má."

  • "Political certainties are rare these days."

    "Những điều chắc chắn về chính trị ngày nay rất hiếm."

  • "The only certainties in the stock market are risk and volatility."

    "Những điều chắc chắn duy nhất trên thị trường chứng khoán là rủi ro và sự biến động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective certain chắc chắn
Adverb certainly một cách chắc chắn, dĩ nhiên
Noun certainty sự chắc chắn (danh từ số ít)
Adjective uncertain không chắc chắn
Noun uncertainty sự không chắc chắn
Verb ascertain xác định, tìm hiểu cho chắc chắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Kinh tế, Khoa học Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
certus
Old French
certain
Middle English
certeinte
Modern English
certainty / certainties

Từ 'Sàng Lọc' đến 'Chắc Chắn'

Từ 'certainty' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'certus', nghĩa là 'chắc chắn, đã được quyết định'. Gốc rễ sâu xa hơn của nó là động từ 'cernere', có nghĩa là 'sàng lọc, phân tách'. Hãy tưởng tượng việc sàng bột: bạn tách bột mịn ra khỏi phần vón cục. Một khi bạn đã sàng lọc và đưa ra quyết định, bạn sẽ có được sự rõ ràng và chắc chắn.

Usage Note

Từ 'certainties' thường được dùng để chỉ những điều mà người nói tin là đúng, không cần bằng chứng thêm. Nó mang sắc thái khẳng định và ít có sự nghi ngờ. So với 'possibilities' (những khả năng), 'probabilities' (những xác suất), 'certainties' thể hiện mức độ tin tưởng cao nhất.

Prepositions

about of

'Certainties about' được sử dụng khi nói về những điều chắc chắn *về* một chủ đề cụ thể. 'Certainties of' được dùng khi nói về những điều chắc chắn *thuộc về* hoặc *là một phần của* một cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + certainties
  • absolute certainties
    (những điều chắc chắn tuyệt đối)
  • moral certainties
    (những điều chắc chắn về mặt đạo đức)
  • old certainties
    (những quan niệm chắc chắn đã cũ/lỗi thời)
  • few certainties
    (một vài điều chắc chắn ít ỏi)
Verb + certainties
  • offer certainties
    (mang lại/cung cấp sự chắc chắn)
  • seek certainties
    (tìm kiếm những điều chắc chắn)
  • destroy certainties
    (phá vỡ những điều chắc chắn)
  • challenge certainties
    (thách thức những điều chắc chắn)
Prepositional Phrases
  • a world without certainties
    (một thế giới không có gì chắc chắn)
  • a lack of certainties
    (sự thiếu vắng những điều chắc chắn)

Idioms

  • there are no certainties in life

    Cuộc sống vốn không có gì là chắc chắn cả.

    "You can plan your future, but remember that there are no certainties in life."

    (Bạn có thể lên kế hoạch cho tương lai, nhưng hãy nhớ rằng cuộc sống không có gì là chắc chắn cả.)

  • trade certainties for possibilities

    Đánh đổi những điều chắc chắn để lấy những cơ hội (có thể xảy ra).

    "Leaving her stable job to start a business was a case of trading certainties for possibilities."

    (Việc cô ấy rời bỏ công việc ổn định để khởi nghiệp là một trường hợp đánh đổi sự chắc chắn để lấy những cơ hội.)

  • deal in certainties

    Chỉ làm việc hoặc nói về những điều đã được xác thực, chắc chắn.

    "As a scientist, she preferred to deal in certainties, not in speculation."

    (Là một nhà khoa học, bà ấy thích làm việc với những điều chắc chắn, không phải là phỏng đoán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

certainties

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Những điều chắc chắn; trạng thái chắc chắn; những điều không thể nghi ngờ.

"In life, there are few certainties besides death and taxes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We must have certainty about the project's timeline before we proceed.
Chúng ta phải có sự chắc chắn về tiến độ của dự án trước khi chúng ta tiếp tục.
Phủ định
She cannot say with certainty what the future holds.
Cô ấy không thể nói một cách chắc chắn tương lai sẽ ra sao.
Nghi vấn
Can we be certain that this is the correct approach?
Chúng ta có thể chắc chắn rằng đây là cách tiếp cận đúng đắn không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
One of the few certainties in life is that things will change.
Một trong số ít những điều chắc chắn trong cuộc sống là mọi thứ sẽ thay đổi.
Phủ định
There aren't any certainties when it comes to predicting the stock market.
Không có điều gì chắc chắn khi nói đến việc dự đoán thị trường chứng khoán.
Nghi vấn
Are there any certainties about the outcome of the election?
Có bất kỳ điều gì chắc chắn về kết quả của cuộc bầu cử không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "certainties".

Hai Điều Chắc Chắn Duy Nhất: Cái Chết và Thuế

Câu nói 'The only certainties in life are death and taxes' (Những điều chắc chắn duy nhất trong đời là cái chết và thuế) rất phổ biến trong văn hóa phương Tây, thường được cho là của Benjamin Franklin. Nó được dùng một cách hài hước hoặc có phần hoài nghi để thể hiện rằng có rất ít thứ trong cuộc sống thực sự được đảm bảo, qua đó phản ánh một góc nhìn văn hóa thừa nhận sự khó đoán vốn có của cuộc đời.

Sự Chắc Chắn trong Thời kỳ Khai Sáng

Trong triết học phương Tây, đặc biệt là Thời kỳ Khai Sáng (thế kỷ 17-18), các nhà tư tưởng như René Descartes đã tìm kiếm 'những điều chắc chắn' (certainties) để làm nền tảng cho mọi tri thức. Câu nói nổi tiếng của ông 'Tôi tư duy, nên tôi tồn tại' chính là nỗ lực tìm ra một sự thật chắc chắn tuyệt đối để xây dựng triết học. Việc mưu cầu những chân lý không thể chối cãi này đã định hình sâu sắc nền khoa học và tư duy phương Tây.