(Top Banner Ad)
uncertainties
C1
Danh từ C1 Chung (có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực)

uncertainties

UK: /ʌnˈsɜːtəntiz/ • US: /ʌnˈsɜːrtəntiz/

Nghĩa tiếng Việt

những điều không chắc chắn các yếu tố bất định sự bất định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being uncertain; doubt.

Vietnamese Meaning

Trạng thái không chắc chắn; sự nghi ngờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The current economic climate is full of uncertainties."

    "Tình hình kinh tế hiện tại chứa đầy những điều không chắc chắn."

  • "There are many uncertainties surrounding the project."

    "Có rất nhiều điều không chắc chắn xung quanh dự án này."

  • "Navigating these uncertainties requires careful planning."

    "Vượt qua những điều không chắc chắn này đòi hỏi sự lên kế hoạch cẩn thận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun uncertainty sự không chắc chắn
Noun certainty sự chắc chắn
Noun ascertainment sự xác minh, sự tìm hiểu chắc chắn
Adjective uncertain không chắc chắn, không rõ ràng
Adjective certain chắc chắn, nhất định
Adverb uncertainly một cách không chắc chắn
Adverb certainly một cách chắc chắn, dứt khoát
Verb ascertain xác minh, tìm hiểu chắc chắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*krei-
Latin
cernere (to sift, distinguish) -> certus (decided, sure)
Old French
certain
English
certain
English
certainty
English
uncertainty
English
uncertainties

Nguồn gốc 'chắc chắn' và 'không chắc chắn'

Từ 'uncertainties' bắt nguồn từ 'uncertainty', tức sự không chắc chắn. Gốc 'certain' (chắc chắn) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'certus', nghĩa là 'đã được quyết định, đã được phân biệt'. Ban đầu, nó liên quan đến hành động sàng lọc hoặc phân loại để tìm ra điều gì đó rõ ràng. Khi thêm tiền tố 'un-' vào, nó đảo ngược ý nghĩa thành 'chưa được quyết định' hoặc 'không rõ ràng', từ đó hình thành khái niệm về những điều không chắc chắn.

Usage Note

Từ 'uncertainties' thường được sử dụng để chỉ nhiều yếu tố không chắc chắn hoặc những tình huống không chắc chắn. Nó nhấn mạnh sự tồn tại của nhiều khả năng hoặc kết quả khác nhau, thường gây khó khăn trong việc dự đoán hoặc đưa ra quyết định. Khác với 'doubt' (sự nghi ngờ) tập trung vào cảm giác, 'uncertainty' tập trung vào sự thiếu thông tin hoặc khả năng dự đoán.

Prepositions

about over regarding

Các giới từ này thường được dùng để chỉ đối tượng hoặc chủ đề của sự không chắc chắn. Ví dụ: 'uncertainties about the future' (những điều không chắc chắn về tương lai), 'uncertainties over the election results' (những điều không chắc chắn về kết quả bầu cử), 'uncertainties regarding the new policy' (những điều không chắc chắn liên quan đến chính sách mới).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uncertainties
  • economic economic uncertainties
    (những bất ổn kinh tế)
  • political political uncertainties
    (những bất ổn chính trị)
  • future future uncertainties
    (những điều không chắc chắn trong tương lai)
  • growing growing uncertainties
    (những điều không chắc chắn ngày càng tăng)
  • global global uncertainties
    (những bất ổn toàn cầu)
Verb + uncertainties
  • face face uncertainties
    (đối mặt với những điều không chắc chắn)
  • deal with deal with uncertainties
    (giải quyết/đối phó với những điều không chắc chắn)
  • navigate navigate uncertainties
    (điều hướng/vượt qua những điều không chắc chắn)
  • reduce reduce uncertainties
    (giảm bớt những điều không chắc chắn)
  • address address uncertainties
    (giải quyết/xử lý những điều không chắc chắn)
  • manage manage uncertainties
    (quản lý những điều không chắc chắn)
Prepositional Phrase
  • amidst amidst uncertainties
    (giữa những điều không chắc chắn)
  • despite despite uncertainties
    (bất chấp những điều không chắc chắn)

Idioms

  • a sea of uncertainties

    một biển những điều không chắc chắn (ý nói rất nhiều, bao la)

    "They had to make crucial decisions amidst a sea of uncertainties."

    (Họ phải đưa ra những quyết định quan trọng giữa một biển những điều không chắc chắn.)

  • grapple with uncertainties

    vật lộn/đấu tranh với những điều không chắc chắn

    "Businesses often grapple with uncertainties in a volatile market."

    (Các doanh nghiệp thường vật lộn với những điều không chắc chắn trong một thị trường biến động.)

  • cloud of uncertainties

    đám mây của những điều không chắc chắn (gây che mờ, lo lắng)

    "The project was launched under a cloud of uncertainties regarding its funding."

    (Dự án được khởi động trong một đám mây của những điều không chắc chắn về nguồn tài trợ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncertainties

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái không chắc chắn; sự nghi ngờ.

"The current economic climate is full of uncertainties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company faces many uncertainties is undeniable.
Việc công ty phải đối mặt với nhiều bất ổn là điều không thể phủ nhận.
Phủ định
What the future holds remains uncertain, but that doesn't mean we should stop planning.
Những gì tương lai nắm giữ vẫn còn bất định, nhưng điều đó không có nghĩa là chúng ta nên ngừng lập kế hoạch.
Nghi vấn
Whether these uncertainties will impact our project timeline is what we need to determine.
Liệu những bất ổn này có ảnh hưởng đến tiến độ dự án của chúng ta hay không là điều chúng ta cần xác định.

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To acknowledge the uncertainties of the future requires courage.
Thừa nhận những điều không chắc chắn của tương lai đòi hỏi sự can đảm.
Phủ định
It's important not to underestimate the uncertainties involved in starting a new business.
Điều quan trọng là không được đánh giá thấp những điều không chắc chắn liên quan đến việc khởi nghiệp kinh doanh mới.
Nghi vấn
Why do you want to ignore the uncertainties surrounding this investment?
Tại sao bạn muốn bỏ qua những điều không chắc chắn xung quanh khoản đầu tư này?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the future weren't so uncertain; it makes planning difficult.
Tôi ước tương lai không quá bất định; điều đó gây khó khăn cho việc lên kế hoạch.
Phủ định
If only she hadn't been so uncertain about her decision; she wouldn't regret it now.
Giá như cô ấy không quá do dự về quyết định của mình; giờ cô ấy sẽ không hối tiếc.
Nghi vấn
Do you wish you could overcome your uncertainties and embrace new challenges?
Bạn có ước mình có thể vượt qua những điều không chắc chắn và đón nhận những thử thách mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncertainties".

Học thuyết Tránh sự Bất định của Hofstede

Trong lý thuyết về các chiều văn hóa của Geert Hofstede, 'Tránh sự Bất định' (Uncertainty Avoidance) là một chiều đo quan trọng. Các nền văn hóa có mức độ tránh sự bất định cao thường có xu hướng cảm thấy lo lắng hơn trước những tình huống không rõ ràng hoặc tương lai không chắc chắn, và họ cố gắng tạo ra các quy tắc, luật lệ chặt chẽ để giảm thiểu rủi ro. Ngược lại, những nền văn hóa có mức độ tránh sự bất định thấp lại thoải mái hơn khi đối mặt với sự thay đổi và mơ hồ.

Nhu cầu hiểu biết về tương lai của con người

Con người có xu hướng tự nhiên muốn dự đoán và kiểm soát tương lai. Đối mặt với những điều không chắc chắn có thể gây ra lo lắng và sợ hãi. Đây là lý do tại sao các hình thức dự đoán như chiêm tinh học, bói toán hay các phương pháp lập kế hoạch chiến lược, phân tích rủi ro trong kinh doanh và khoa học lại phát triển mạnh mẽ, tất cả đều nhằm mục đích giảm bớt 'uncertainties' và mang lại cảm giác an toàn.