(Top Banner Ad)
cervix
C1
noun C1 Y học

cervix

UK: /ˈsɜːvɪks/ • US: /ˈsɜːrvɪks/

Nghĩa tiếng Việt

cổ tử cung
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The narrow neck-like passage forming the lower end of the uterus.

Vietnamese Meaning

Cổ tử cung, phần hẹp hình cổ nối tử cung với âm đạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A Pap smear is a screening test for cancer of the cervix."

    "Xét nghiệm Pap là một xét nghiệm sàng lọc ung thư cổ tử cung."

  • "She had an abnormal cervical smear result."

    "Cô ấy có kết quả xét nghiệm tế bào cổ tử cung bất thường."

  • "The doctor performed a colposcopy to examine her cervix."

    "Bác sĩ đã thực hiện soi cổ tử cung để kiểm tra cổ tử cung của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cervical thuộc về cổ; thuộc về cổ tử cung (ví dụ: cervical cancer - ung thư cổ tử cung)
Noun cervicitis viêm cổ tử cung (một tình trạng y tế)
Noun cervicectomy phẫu thuật cắt bỏ cổ tử cung

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cervīx
English
cervix

Cái 'Cổ' của Tử Cung

Từ 'cervix' trong tiếng Anh được mượn trực tiếp từ tiếng Latin 'cervīx', có nghĩa là 'cái cổ'. Trong y học, cổ tử cung (uterine cervix) được gọi như vậy vì nó là phần dưới, hẹp, giống như một cái cổ nối tử cung với âm đạo.

Usage Note

Từ 'cervix' luôn đề cập đến cổ tử cung. Nó là một thuật ngữ giải phẫu học chính xác. Không nên nhầm lẫn với các bộ phận khác của hệ sinh sản nữ.

Prepositions

of

Thường được sử dụng với giới từ 'of' để chỉ vị trí hoặc thành phần của cổ tử cung, ví dụ: 'cancer of the cervix' (ung thư cổ tử cung).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cervix
  • dilated cervix
    (cổ tử cung đã mở (trong quá trình sinh nở))
  • ripe cervix
    (cổ tử cung 'chín muồi' (mềm và sẵn sàng để sinh))
  • incompetent cervix
    (hở eo cổ tử cung (một tình trạng y tế))
Verb + cervix
  • examine the cervix
    (khám cổ tử cung)
  • dilate the cervix
    (làm giãn/mở cổ tử cung)
  • check the cervix
    (kiểm tra cổ tử cung)
Noun + cervix
  • cancer of the cervix
    (ung thư cổ tử cung)
  • dilation of the cervix
    (sự giãn nở của cổ tử cung)
  • neck of the cervix
    (cổ của cổ tử cung (phần trong của cổ tử cung))

Idioms

  • Không dùng trong thành ngữ

    Là một thuật ngữ y khoa chính xác, 'cervix' không xuất hiện trong các thành ngữ hoặc cụm từ lóng thông dụng trong tiếng Anh hàng ngày.

    "This word is purely anatomical and is not used idiomatically."

    (Từ này hoàn toàn thuộc về giải phẫu học và không được dùng trong thành ngữ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cervix

noun
Lật mặt

Cổ tử cung, phần hẹp hình cổ nối tử cung với âm đạo.

"A Pap smear is a screening test for cancer of the cervix."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the doctor needed to examine the cervix, she scheduled an appointment.
Vì bác sĩ cần kiểm tra cổ tử cung, cô ấy đã lên lịch hẹn.
Phủ định
Although the patient felt no pain, the doctor was still concerned about the cervix's appearance.
Mặc dù bệnh nhân không cảm thấy đau, bác sĩ vẫn lo lắng về vẻ ngoài của cổ tử cung.
Nghi vấn
If there is any unusual discharge, should the patient immediately consult a doctor regarding the cervix?
Nếu có bất kỳ dịch tiết bất thường nào, bệnh nhân có nên tham khảo ý kiến bác sĩ ngay lập tức về cổ tử cung không?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the cervix plays a crucial role in childbirth is widely known.
Việc cổ tử cung đóng một vai trò quan trọng trong quá trình sinh nở được biết đến rộng rãi.
Phủ định
It isn't clear whether the cervix is fully developed at birth.
Không rõ liệu cổ tử cung đã phát triển đầy đủ khi sinh hay chưa.
Nghi vấn
Do you know what the cervix's primary function is?
Bạn có biết chức năng chính của cổ tử cung là gì không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cervix".

Tầm Soát Ung Thư Cổ Tử Cung (Pap Smear & HPV)

Ở các nước phương Tây, việc phụ nữ thực hiện xét nghiệm Pap (phết tế bào cổ tử cung) và xét nghiệm HPV định kỳ là một phần cực kỳ quan trọng trong chăm sóc sức khỏe. Việc này giúp phát hiện sớm các tế bào bất thường có thể dẫn đến ung thư cổ tử cung, được coi là một trong những thành tựu lớn của y tế công cộng hiện đại.

Đo Độ Mở Cổ Tử Cung Khi Sinh Nở

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là qua phim ảnh, bạn thường nghe các nhân vật nói về độ mở của cổ tử cung bằng centimet (ví dụ: 'She's 10 centimeters dilated!'). Đây là một chỉ số quan trọng để theo dõi tiến trình chuyển dạ và quyết định khi nào người mẹ có thể bắt đầu rặn đẻ.