(Top Banner Ad)
neck of the womb
C1
Danh từ C1 Y học

neck of the womb

UK: nek əv ðə wuːm • US: nek əv ðə wuːm

Nghĩa tiếng Việt

cổ tử cung
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The lower, narrow part of the uterus where it joins with the top of the vagina.

Vietnamese Meaning

Phần dưới, hẹp của tử cung, nơi nó nối với phần trên của âm đạo. (Cổ tử cung).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor performed a Pap smear to examine the cells of the neck of the womb."

    "Bác sĩ đã thực hiện xét nghiệm Pap để kiểm tra các tế bào của cổ tử cung."

  • "Inflammation of the neck of the womb can cause discomfort."

    "Viêm cổ tử cung có thể gây khó chịu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cervix Cổ tử cung (thuật ngữ y học chính thức và phổ biến hơn)
Adjective cervical Thuộc về cổ tử cung (ví dụ: cervical cancer - ung thư cổ tử cung)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ker-
Latin
cervix
English (medical)
cervix
English (descriptive)
neck of the womb

Nguồn gốc của "cổ tử cung"

Cụm từ "neck of the womb" là một cách diễn đạt mô tả trực tiếp bằng tiếng Anh cho bộ phận mà trong y học gọi là "cervix" (cổ tử cung). Từ "cervix" trong tiếng Latin có nghĩa là "cổ" hoặc "gáy", và nó bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu cổ *ker-, mang nghĩa "sừng", "đầu" hoặc "phần nhô ra". Việc sử dụng từ "neck" (cổ) để chỉ một phần hẹp, nối liền hai phần lớn hơn của một cơ quan là rất phổ biến trong giải phẫu học (ví dụ: cổ chai, cổ xương đùi). Vì vậy, "neck of the womb" đơn giản là cách gọi dân dã, dễ hiểu để chỉ "cổ" của tử cung trong tiếng Anh, tương tự như cách người Latin dùng "cervix uteri" (cổ của tử cung).

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng trong bối cảnh y học để mô tả một bộ phận cụ thể của cơ thể. Nó thường được sử dụng bởi các chuyên gia y tế hoặc trong tài liệu y học. 'Neck' ở đây mang nghĩa là phần hẹp, thon dài nối hai bộ phận. Không nên nhầm lẫn với các nghĩa khác của 'neck'.

Prepositions

of

'of' được dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần. Trong trường hợp này, 'of the womb' chỉ ra rằng 'neck' là một phần của tử cung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + neck of the womb
  • dilated dilated neck of the womb
    (cổ tử cung giãn nở)
  • closed closed neck of the womb
    (cổ tử cung đóng (chưa mở))
  • effaced effaced neck of the womb
    (cổ tử cung xóa mở (mỏng và ngắn lại))
  • long/short long/short neck of the womb
    (cổ tử cung dài/ngắn)
Verb + neck of the womb
  • examine examine the neck of the womb
    (khám cổ tử cung)
  • dilate dilate the neck of the womb
    (làm giãn cổ tử cung)
  • efface efface the neck of the womb
    (làm xóa mở cổ tử cung)
  • remove remove the neck of the womb
    (cắt bỏ cổ tử cung)
Noun + neck of the womb
  • cancer cancer of the neck of the womb
    (ung thư cổ tử cung)
  • dilation dilation of the neck of the womb
    (sự giãn nở của cổ tử cung)
  • examination examination of the neck of the womb
    (việc khám cổ tử cung)

Idioms

  • The neck of the womb dilates

    Cổ tử cung giãn nở (trong quá trình chuyển dạ, là dấu hiệu sinh nở tiến triển).

    "During active labor, the neck of the womb can dilate several centimeters per hour."

    (Trong giai đoạn chuyển dạ tích cực, cổ tử cung có thể giãn nở vài centimet mỗi giờ.)

  • The neck of the womb effaces

    Cổ tử cung xóa mở (mỏng đi và ngắn lại, một quá trình chuẩn bị cho sự giãn nở hoàn toàn khi chuyển dạ).

    "Effacement of the neck of the womb typically precedes dilation."

    (Sự xóa mở của cổ tử cung thường xảy ra trước khi giãn nở.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neck of the womb

Danh từ
Lật mặt

Phần dưới, hẹp của tử cung, nơi nó nối với phần trên của âm đạo. (Cổ tử cung).

"The doctor performed a Pap smear to examine the cells of the neck of the womb."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor examined the neck carefully.
Bác sĩ đã kiểm tra cổ một cách cẩn thận.
Phủ định
Not only did she check the patient's heart, but she also examined the neck thoroughly.
Không chỉ kiểm tra tim của bệnh nhân, cô ấy còn kiểm tra cổ một cách kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Should you feel a lump in your neck, see a doctor immediately.
Nếu bạn cảm thấy có một cục u ở cổ, hãy đến gặp bác sĩ ngay lập tức.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neck of the womb".

Tầm quan trọng trong sức khỏe phụ nữ

Cổ tử cung là một phần thiết yếu của hệ thống sinh sản nữ giới, đóng vai trò bảo vệ tử cung khỏi nhiễm trùng và giữ thai nhi an toàn trong thai kỳ. Nó có ý nghĩa quan trọng trong việc phòng ngừa và phát hiện sớm ung thư cổ tử cung – một căn bệnh nguy hiểm nhưng có thể điều trị hiệu quả nếu được chẩn đoán kịp thời. Các chương trình sàng lọc như xét nghiệm Pap smear (phết tế bào cổ tử cung) được khuyến nghị rộng rãi, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chăm sóc sức khỏe sinh sản định kỳ cho phụ nữ.

Biểu tượng của sự sống và khả năng sinh sản

Mặc dù "neck of the womb" là một thuật ngữ giải phẫu cụ thể, nhưng chức năng sinh học của nó đã khiến nó trở thành một phần có ý nghĩa sâu sắc trong văn hóa con người, gắn liền với các chủ đề về sự sống, khả năng sinh sản và vai trò làm mẹ. Nó là một "cửa ngõ" nơi sự sống mới bắt đầu và đi vào thế giới, do đó mang một giá trị biểu tượng cao trong nhiều nền văn hóa liên quan đến chu kỳ tự nhiên của sự sinh sôi nảy nở.