(Top Banner Ad)
endometrium
C1
danh từ C1 Y học

endometrium

UK: /ˌɛndəʊˈmiːtriəm/ • US: /ˌɛndoʊˈmiːtriəm/

Nghĩa tiếng Việt

niêm mạc tử cung
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The mucous membrane lining the uterus, which thickens during the menstrual cycle in preparation for possible implantation of an embryo.

Vietnamese Meaning

Lớp niêm mạc tử cung, dày lên trong chu kỳ kinh nguyệt để chuẩn bị cho sự làm tổ của phôi thai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The thickness of the endometrium is crucial for successful implantation."

    "Độ dày của lớp niêm mạc tử cung rất quan trọng để cấy ghép thành công."

  • "A biopsy of the endometrium was performed to rule out cancer."

    "Một sinh thiết niêm mạc tử cung đã được thực hiện để loại trừ ung thư."

  • "The endometrium undergoes cyclical changes in response to hormones."

    "Niêm mạc tử cung trải qua những thay đổi theo chu kỳ để đáp ứng với các hormone."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun endometriosis Lạc nội mạc tử cung (một bệnh lý khi mô nội mạc tử cung phát triển bên ngoài tử cung)
Adjective endometrial Thuộc về nội mạc tử cung
Noun endometritis Viêm nội mạc tử cung

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
endon (ἔνδον - within)
Ancient Greek
mētra (μήτρα - womb)
New Latin
endometrium (coined from Greek roots)

Nguồn gốc Hy Lạp của từ 'Endometrium'

Từ 'endometrium' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Endon' có nghĩa là 'bên trong' hoặc 'nội', và 'metra' có nghĩa là 'tử cung'. Khi kết hợp lại trong tiếng Latinh mới, nó tạo thành 'endometrium', mô tả chính xác lớp niêm mạc bên trong tử cung. Hiểu được nguồn gốc này giúp chúng ta dễ dàng hình dung vị trí và chức năng của nó.

Usage Note

Endometrium là lớp lót bên trong của tử cung. Nó là một mô chức năng có vai trò quan trọng trong sinh sản, đặc biệt là trong quá trình mang thai. Sự dày lên và thay đổi của endometrium được điều hòa bởi các hormone sinh dục nữ, estrogen và progesterone.

Prepositions

of in

‘Of’ thường được sử dụng để chỉ thành phần hoặc nguồn gốc, ví dụ: 'The structure of the endometrium'. 'In' thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc quá trình xảy ra bên trong, ví dụ: 'Changes in the endometrium during the menstrual cycle'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + endometrium
  • thick thick endometrium
    (nội mạc tử cung dày)
  • thin thin endometrium
    (nội mạc tử cung mỏng)
  • proliferative proliferative endometrium
    (nội mạc tử cung tăng sinh)
  • secretory secretory endometrium
    (nội mạc tử cung chế tiết)
  • atrophic atrophic endometrium
    (nội mạc tử cung teo)
  • abnormal abnormal endometrium
    (nội mạc tử cung bất thường)
Verb + endometrium
  • shed the endometrium sheds
    (nội mạc tử cung bong ra)
  • line line the endometrium
    (lót nội mạc tử cung)
  • examine examine the endometrium
    (kiểm tra nội mạc tử cung)
  • sample sample the endometrium
    (lấy mẫu nội mạc tử cung)
Related Nouns/Phrases
  • lining endometrial lining
    (lớp niêm mạc tử cung (lớp nội mạc tử cung))
  • biopsy endometrial biopsy
    (sinh thiết nội mạc tử cung)

Idioms

  • endometrial biopsy

    Sinh thiết nội mạc tử cung (thủ thuật lấy một mẫu nhỏ mô nội mạc tử cung để xét nghiệm)

    "The doctor recommended an endometrial biopsy to investigate the abnormal bleeding."

    (Bác sĩ đã đề nghị sinh thiết nội mạc tử cung để tìm nguyên nhân chảy máu bất thường.)

  • shedding of the endometrium

    Sự bong tróc của nội mạc tử cung (quá trình xảy ra trong chu kỳ kinh nguyệt, dẫn đến hành kinh)

    "The shedding of the endometrium marks the beginning of menstruation."

    (Sự bong tróc của nội mạc tử cung đánh dấu sự bắt đầu của kinh nguyệt.)

  • proliferative endometrium

    Nội mạc tử cung tăng sinh (giai đoạn nội mạc tử cung phát triển dày lên sau kỳ kinh nguyệt, chuẩn bị cho thai kỳ)

    "Ultrasound showed a thick, proliferative endometrium, which is normal in the first half of the menstrual cycle."

    (Siêu âm cho thấy nội mạc tử cung dày và tăng sinh, điều này là bình thường trong nửa đầu chu kỳ kinh nguyệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

endometrium

danh từ
Lật mặt

Lớp niêm mạc tử cung, dày lên trong chu kỳ kinh nguyệt để chuẩn bị cho sự làm tổ của phôi thai.

"The thickness of the endometrium is crucial for successful implantation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The uterine lining is crucial: the endometrium supports embryo implantation.
Lớp niêm mạc tử cung rất quan trọng: nội mạc tử cung hỗ trợ sự làm tổ của phôi.
Phủ định
Endometrial health isn't always straightforward: the endometrium may exhibit irregular thickness or texture.
Sức khỏe nội mạc tử cung không phải lúc nào cũng đơn giản: nội mạc tử cung có thể có độ dày hoặc kết cấu không đều.
Nghi vấn
Is the endometrium ready for implantation: is it thick enough, healthy enough?
Nội mạc tử cung đã sẵn sàng cho sự làm tổ chưa: nó có đủ dày, đủ khỏe mạnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "endometrium".

Sức khỏe sinh sản nữ giới và tầm quan trọng của nội mạc tử cung

Mặc dù 'endometrium' là một thuật ngữ y tế, nó đóng vai trò trung tâm trong sức khỏe sinh sản của phụ nữ. Nhận thức về các tình trạng liên quan như lạc nội mạc tử cung (endometriosis) hoặc ung thư nội mạc tử cung (endometrial cancer) đã giúp nâng cao hiểu biết và thúc đẩy việc tầm soát, điều trị sớm. Nó cũng liên quan mật thiết đến chu kỳ kinh nguyệt và khả năng mang thai, những chủ đề quan trọng trong cuộc sống và văn hóa.

Tiến bộ y học và chẩn đoán

Các tiến bộ trong y học, đặc biệt là siêu âm và sinh thiết, đã cho phép các bác sĩ hiểu rõ hơn về hoạt động của nội mạc tử cung. Điều này không chỉ quan trọng trong việc chẩn đoán và điều trị vô sinh mà còn trong việc quản lý các rối loạn kinh nguyệt và bệnh ung thư, góp phần cải thiện chất lượng cuộc sống cho phụ nữ.