(Top Banner Ad)
cervus
C1
danh từ C1 Động vật học

cervus

UK: /ˈsɜːrvəs/ • US: /ˈsɜːrvəs/

Nghĩa tiếng Việt

chi Hươu Cervus (trong danh pháp khoa học)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A genus of deer that includes the red deer and related species.

Vietnamese Meaning

Một chi hươu bao gồm hươu đỏ và các loài có liên quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cervus elaphus is the scientific name for the red deer."

    "Cervus elaphus là tên khoa học của hươu đỏ."

  • "The taxonomic classification places the red deer within the genus Cervus."

    "Phân loại học đặt hươu đỏ vào chi Cervus."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cervine thuộc về hươu, giống như hươu
Noun cervid động vật thuộc họ hươu nai
Noun Cervidae họ Hươu nai (danh pháp khoa học)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ḱer-
Proto-Italic
*kerwos
Latin
cervus

Nguồn gốc từ 'Sừng'

Từ 'cervus' có nguồn gốc sâu xa từ căn tố Ấn-Âu '*ḱer-', có nghĩa là 'sừng'. Điều này phản ánh đặc điểm nổi bật nhất của loài vật này là bộ sừng đồ sộ. Trong tiếng Anh hiện đại, 'cervus' chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh khoa học để chỉ chi hươu.

Mối liên hệ ngôn ngữ

Bạn có biết từ 'horn' (sừng) trong tiếng Anh và 'cervus' thực chất là 'anh em' xa? Cả hai đều bắt nguồn từ cùng một gốc từ chỉ bộ phận cứng trên đầu động vật.

Usage Note

Từ 'cervus' chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh khoa học, đặc biệt là trong phân loại sinh học. Nó đề cập đến một chi cụ thể trong họ hươu nai (Cervidae). Không giống như các từ thông dụng như 'deer', 'cervus' có phạm vi sử dụng hạn chế hơn và thường xuất hiện trong các văn bản học thuật hoặc tài liệu tham khảo khoa học.

Collocations (Từ đi kèm)

Scientific Nomenclature
  • Cervus Cervus elaphus
    (Hươu đỏ (loài hươu phổ biến ở châu Âu))
  • Cervus Cervus nippon
    (Hươu sao (loài hươu bản địa ở Đông Á))
Adjective + cervus
  • Extinct extinct cervus species
    (các loài hươu đã tuyệt chủng)
  • Genus the genus Cervus
    (chi hươu (phân loại học))

Idioms

  • Cervus elaphus

    Hươu đỏ (thường dùng trong văn bản khoa học thay cho 'red deer')

    "The Cervus elaphus is one of the largest deer species."

    (Hươu đỏ là một trong những loài hươu lớn nhất.)

  • Cervine eyes

    Đôi mắt to tròn, hiền từ như mắt hươu

    "She possessed a gentle, cervine gaze."

    (Cô ấy sở hữu một ánh nhìn dịu dàng, hiền từ như mắt hươu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cervus

danh từ
Lật mặt

Một chi hươu bao gồm hươu đỏ và các loài có liên quan.

"Cervus elaphus is the scientific name for the red deer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cervus".

Biểu tượng trong Thần thoại

Trong thần thoại Hy Lạp-La Mã, con hươu (cervus) là con vật linh thiêng của nữ thần săn bắn Diana (Artemis). Nó tượng trưng cho sự hoang dã, tốc độ và sự thanh khiết của thiên nhiên.

Huy hiệu học phương Tây

Hình ảnh con hươu (thường được gọi là 'stag' trong tiếng Anh nhưng có gốc Latin là 'cervus') xuất hiện phổ biến trên các huy hiệu dòng họ ở châu Âu, tượng trưng cho sự cao quý, chính trực và không chịu khuất phục.