deer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A hoofed grazing or browsing animal, with branched bony antlers that are shed annually and typically borne only by the male.
Vietnamese Meaning
Một loài động vật móng guốc ăn cỏ hoặc lá cây, có gạc phân nhánh bằng xương rụng hàng năm và thường chỉ có ở con đực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We saw a deer in the woods."
"Chúng tôi đã thấy một con hươu trong rừng."
-
"The deer leaped over the fence."
"Con hươu nhảy qua hàng rào."
-
"Deer are often seen grazing in the fields."
"Hươu thường được thấy gặm cỏ trên các cánh đồng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | deerskin | da hươu (dùng làm quần áo, phụ kiện) |
| Noun | deerstalker | mũ thợ săn hươu (kiểu mũ truyền thống có hai vành trước và sau, thường được Sherlock Holmes đội) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'deer' là một danh từ số ít và số nhiều bất quy tắc. Tức là, dạng số nhiều của nó vẫn là 'deer'. Cần lưu ý điều này khi sử dụng trong câu. Nó thường được sử dụng để chỉ chung các loài hươu.
Prepositions
'In' thường được dùng khi nói về việc hươu sống ở một khu vực cụ thể (ví dụ: 'deer in the forest'). 'On' có thể được dùng khi nói về việc quan sát hươu trên một địa điểm cụ thể (ví dụ: 'deer on the hill').
Collocations (Từ đi kèm)
-
wild wild deer (hươu hoang dã)
-
young young deer (hươu non)
-
red red deer (nai đỏ (một loài hươu lớn))
-
graceful graceful deer (hươu duyên dáng)
-
hunt hunt deer (săn hươu)
-
spot spot deer (phát hiện hươu)
-
feed feed deer (cho hươu ăn)
-
protect protect deer (bảo vệ hươu)
-
graze deer graze (hươu gặm cỏ)
-
run deer run (hươu chạy)
-
leap deer leap (hươu nhảy vọt)
-
herd a herd of deer (một đàn hươu)
Idioms
-
a deer in the headlights
ngây người ra, đơ người ra vì sợ hãi hoặc ngạc nhiên (như con hươu bị đèn xe chiếu vào ban đêm)
"When the teacher asked him the unexpected question, he looked like a deer in the headlights."
(Khi giáo viên hỏi câu hỏi bất ngờ, anh ấy đơ người ra như con hươu bị đèn xe chiếu.)
-
run like a deer
chạy rất nhanh (như hươu)
"He had to run like a deer to catch the bus."
(Anh ấy phải chạy như hươu để bắt kịp xe buýt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deer
Danh từMột loài động vật móng guốc ăn cỏ hoặc lá cây, có gạc phân nhánh bằng xương rụng hàng năm và thường chỉ có ở con đực.
"We saw a deer in the woods."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We must protect the deer in this forest. |
Chúng ta phải bảo vệ những con nai trong khu rừng này. |
| Phủ định | They should not hunt deer without a permit. |
Họ không nên săn nai mà không có giấy phép. |
| Nghi vấn | Could we see a deer if we are very quiet? |
Liệu chúng ta có thể thấy một con nai nếu chúng ta giữ im lặng không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They saw a deer in the forest. |
Họ thấy một con nai trong rừng. |
| Phủ định | We didn't see any deer during our hike. |
Chúng tôi không thấy con nai nào trong chuyến đi bộ đường dài của mình. |
| Nghi vấn | Did you see the deer that was near the river? |
Bạn có thấy con nai ở gần sông không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The forest was teeming with life: deer grazed peacefully in the meadow, birds sang sweetly from the branches, and squirrels scampered up the trees. |
Khu rừng tràn đầy sức sống: những con nai gặm cỏ thanh bình trên đồng cỏ, những chú chim hót líu lo từ trên cành cây, và những chú sóc leo trèo trên cây. |
| Phủ định | The hunter saw no sign of wildlife: not a single deer track, not a feather, not even a footprint. |
Người thợ săn không thấy dấu hiệu của động vật hoang dã: không một dấu chân nai, không một chiếc lông vũ, thậm chí không một dấu chân nào. |
| Nghi vấn | Is that a deer I see in the distance: or is it just a trick of the light? |
Kia có phải là một con nai tôi thấy ở đằng xa không: hay đó chỉ là một trò đùa của ánh sáng? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we go quietly through the forest, we will see deer. |
Nếu chúng ta đi nhẹ nhàng qua khu rừng, chúng ta sẽ thấy những con nai. |
| Phủ định | If it rains tomorrow, the deer won't come out to graze. |
Nếu trời mưa vào ngày mai, những con nai sẽ không ra ngoài gặm cỏ. |
| Nghi vấn | Will the deer run away if we make a loud noise? |
Liệu những con nai có bỏ chạy nếu chúng ta gây ra tiếng ồn lớn không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That deer runs quickly, doesn't it? |
Con nai đó chạy nhanh, phải không? |
| Phủ định | They don't hunt deer here, do they? |
Họ không săn nai ở đây, phải không? |
| Nghi vấn | There are many deer in the forest, aren't there? |
Có nhiều nai trong rừng, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deer".
