(Top Banner Ad)
chafe
B2
verb B2 General

chafe

UK: /tʃeɪf/ • US: /tʃeɪf/

Nghĩa tiếng Việt

làm trầy xước cọ xát gây khó chịu bực bội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To rub so as to wear away or make sore, usually by repeated friction.

Vietnamese Meaning

Làm xước, làm trầy da do cọ xát; gây khó chịu, bực bội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The collar chafed his neck."

    "Cổ áo cọ xát vào cổ anh ấy."

  • "The rope chafed against the boat's hull."

    "Sợi dây thừng cọ xát vào thân tàu."

  • "He chafed under the constant supervision of his boss."

    "Anh ấy cảm thấy khó chịu dưới sự giám sát liên tục của sếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chafe Sự trầy xước do cọ xát; trạng thái bực bội
Noun chafing Việc làm trầy da, vết hăm do cọ xát
Adjective chafed Bị trầy xước, bị chà sát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
calere
Latin
calefacere
Old French
chaufer
Middle English
chaufen

Từ 'làm nóng' đến 'cọ xát'

Từ 'chafe' vốn có gốc từ tiếng Latin 'calefacere' có nghĩa là 'làm cho nóng lên' (cùng gốc với 'calorie'). Ban đầu, nó được dùng để chỉ việc xoa bóp tay chân cho ấm lại. Theo thời gian, hành động xoa bóp liên tục dẫn đến việc tạo ra ma sát và gây khó chịu, từ đó 'chafe' mang nghĩa là trầy xước hoặc bực bội do bị gò bó.

Usage Note

Chafe thường được dùng để chỉ sự cọ xát liên tục gây ra tổn thương hoặc khó chịu. Nó có thể được sử dụng theo nghĩa đen (ví dụ: quần áo cọ xát vào da) hoặc nghĩa bóng (ví dụ: những hạn chế gây khó chịu). So sánh với 'rub' (cọ xát) đơn thuần, 'chafe' mang ý nghĩa mạnh hơn về sự tổn thương hoặc khó chịu.

Prepositions

at against

chafe at: cảm thấy bực bội, khó chịu về điều gì đó.
chafe against: chống lại, phản đối điều gì đó gây khó chịu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + chafe
  • begin to begin to chafe
    (bắt đầu cảm thấy bị gò bó hoặc khó chịu)
  • continue to continue to chafe
    (tiếp tục cảm thấy bực bội)
Chafe + Preposition
  • against chafe against the restrictions
    (khó chịu/phản kháng lại những hạn chế)
  • under chafe under the rules
    (cảm thấy tù túng dưới những quy định)
Adverb + chafe
  • visibly chafe visibly
    (lộ rõ vẻ bực bội/không kiên nhẫn)

Idioms

  • chafe at the bit

    mất kiên nhẫn, nôn nóng muốn làm gì đó (thường do bị kiềm chế)

    "The young athletes were chafing at the bit to start the competition."

    (Các vận động viên trẻ đang rất nôn nóng được bắt đầu cuộc thi.)

  • chafe under leadership

    cảm thấy bực bội hoặc gò bó dưới sự lãnh đạo của ai đó

    "He began to chafe under the strict leadership of his new manager."

    (Anh ấy bắt đầu cảm thấy khó chịu dưới sự quản lý khắt khe của người quản lý mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chafe

verb
Lật mặt

Làm xước, làm trầy da do cọ xát; gây khó chịu, bực bội.

"The collar chafed his neck."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the constant rubbing caused a chafe is undeniable.
Việc sự cọ xát liên tục gây ra vết xước là không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether the new shoes chafe isn't clear until she wears them for a longer walk.
Liệu đôi giày mới có gây xước da hay không vẫn chưa rõ cho đến khi cô ấy mang chúng đi bộ lâu hơn.
Nghi vấn
Why the skin chafe happened is a mystery to the doctor.
Tại sao da bị xước lại là một bí ẩn đối với bác sĩ.

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ouch, the new shoes chafe my heels, they really hurt!
Ôi, đôi giày mới làm trầy gót chân tôi, chúng đau thật đấy!
Phủ định
Well, the constant criticism doesn't chafe him; he seems unaffected.
Chà, những lời chỉ trích liên tục không làm anh ta bực bội; anh ta có vẻ không hề bị ảnh hưởng.
Nghi vấn
Hey, does the collar chafe your neck?
Này, cổ áo có làm trầy cổ bạn không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He let his shoes chafe his heels during the long walk.
Anh ấy để đôi giày cọ xát vào gót chân trong suốt quãng đường đi bộ dài.
Phủ định
She didn't want the rough fabric to chafe her skin.
Cô ấy không muốn chất liệu thô ráp làm trầy xước làn da của mình.
Nghi vấn
Does your new collar chafe your neck?
Cổ áo mới của bạn có làm trầy xước cổ bạn không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I wore looser socks, the rough material wouldn't chafe my skin.
Nếu tôi mang tất rộng hơn, chất liệu thô ráp sẽ không làm trầy da của tôi.
Phủ định
If she weren't so sensitive, the constant criticism wouldn't chafe her spirit.
Nếu cô ấy không quá nhạy cảm, những lời chỉ trích liên tục sẽ không làm tổn thương tinh thần của cô ấy.
Nghi vấn
Would you feel less emotional chafe if you practiced mindfulness daily?
Bạn có cảm thấy bớt khó chịu về mặt cảm xúc hơn không nếu bạn thực hành chánh niệm hàng ngày?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you wear tight shoes, your skin will chafe.
Nếu bạn đi giày chật, da của bạn sẽ bị trầy xước.
Phủ định
If the skin is not moisturized, it doesn't prevent chafe.
Nếu da không được dưỡng ẩm, nó sẽ không ngăn ngừa trầy xước.
Nghi vấn
If you exercise in those pants, does the fabric chafe?
Nếu bạn tập thể dục trong chiếc quần đó, vải có gây trầy xước không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she finishes the marathon, her new shoes will have chafed her feet raw.
Đến khi cô ấy hoàn thành cuộc đua marathon, đôi giày mới của cô ấy sẽ làm trầy xước bàn chân cô ấy đến trầy da.
Phủ định
He won't have chafed the wood too much if he uses the proper sandpaper.
Anh ấy sẽ không làm xước gỗ quá nhiều nếu anh ấy sử dụng giấy nhám thích hợp.
Nghi vấn
Will the constant rubbing have chafed the rope by the end of the journey?
Liệu việc cọ xát liên tục có làm mòn sợi dây thừng vào cuối cuộc hành trình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chafe".

Chafing trong thể thao

Trong văn hóa thể thao phương Tây, đặc biệt là chạy marathon hoặc đạp xe, 'chafing' là một thuật ngữ phổ biến chỉ sự tổn thương da do quần áo cọ xát. Người Mỹ thường dùng các sản phẩm như 'anti-chafe balm' để ngăn chặn tình trạng này, phản ánh sự chú trọng vào việc chăm sóc cơ thể trong các hoạt động sức bền.

Sự tự do cá nhân

Từ 'chafe' thường được dùng trong các cuộc thảo luận về xã hội hoặc chính trị tại các nước nói tiếng Anh để mô tả cảm giác của cá nhân khi quyền tự do bị hạn chế bởi chính phủ hoặc luật lệ, thể hiện giá trị cao của sự độc lập cá nhân.