friction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The resistance that one surface or object encounters when moving over another.
Vietnamese Meaning
Sự ma sát, lực ma sát; sự xung đột, bất đồng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The friction between the two surfaces caused heat."
"Sự ma sát giữa hai bề mặt tạo ra nhiệt."
-
"The company is experiencing friction with its suppliers."
"Công ty đang gặp phải sự bất đồng với các nhà cung cấp của mình."
-
"Reducing friction is crucial for efficient machine operation."
"Giảm ma sát là rất quan trọng để vận hành máy móc hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | frictional | thuộc về ma sát; gây ma sát |
| Adjective | frictionless | không ma sát; trơn tru |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong vật lý, 'friction' đề cập đến lực cản trở chuyển động khi hai bề mặt tiếp xúc nhau trượt lên nhau. Trong ngữ cảnh xã hội, 'friction' ám chỉ sự bất đồng, xung đột hoặc căng thẳng giữa các cá nhân hoặc nhóm. Sự khác biệt nằm ở việc 'friction' trong vật lý là một hiện tượng tự nhiên, còn trong xã hội là một hiện tượng do tương tác giữa con người gây ra. Có thể so sánh với 'conflict', nhưng 'friction' thường chỉ những bất đồng nhỏ, không gay gắt bằng 'conflict'.
Prepositions
'friction between': mô tả sự ma sát giữa hai vật thể hoặc sự bất đồng giữa hai bên. Ví dụ: 'There is friction between the tires and the road.' (Có sự ma sát giữa lốp xe và mặt đường.); 'friction with': mô tả sự ma sát hoặc xung đột với một đối tượng hoặc người nào đó. Ví dụ: 'He experienced friction with his boss.' (Anh ấy trải qua sự bất đồng với ông chủ của mình.).
Collocations (Từ đi kèm)
-
considerable considerable friction (ma sát đáng kể; xung đột lớn)
-
constant constant friction (ma sát liên tục; xung đột không ngừng)
-
social social friction (ma sát xã hội; xung đột trong xã hội)
-
minimal minimal friction (ma sát tối thiểu; bất đồng nhỏ)
-
cause cause friction (gây ra ma sát; gây xung đột)
-
reduce reduce friction (giảm ma sát; giảm xung đột)
-
avoid avoid friction (tránh ma sát; tránh xung đột)
-
create create friction (tạo ra ma sát; tạo xung đột)
Idioms
-
There's friction between X and Y
Có sự bất đồng/căng thẳng giữa X và Y
"There's been some friction between the two departments recently."
(Gần đây có một số bất đồng giữa hai phòng ban.)
-
Smooth out/over friction
Làm dịu đi sự căng thẳng/bất đồng, giải quyết xung đột
"We need to smooth over the friction caused by the new policy."
(Chúng ta cần làm dịu đi những bất đồng do chính sách mới gây ra.)
-
Cause friction
Gây ra xung đột, làm phát sinh căng thẳng (trong các mối quan hệ)
"His comments caused a lot of friction among the team members."
(Những bình luận của anh ấy đã gây ra nhiều xung đột giữa các thành viên trong nhóm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
friction
Danh từSự ma sát, lực ma sát; sự xung đột, bất đồng.
"The friction between the two surfaces caused heat."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "friction".
