(Top Banner Ad)
friction
B2
Danh từ B2 Vật lý, Cơ học, Quan hệ xã hội

friction

UK: /ˈfrɪk.ʃən/ • US: /ˈfrɪk.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

ma sát sự cọ xát sự bất đồng xung đột
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The resistance that one surface or object encounters when moving over another.

Vietnamese Meaning

Sự ma sát, lực ma sát; sự xung đột, bất đồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The friction between the two surfaces caused heat."

    "Sự ma sát giữa hai bề mặt tạo ra nhiệt."

  • "The company is experiencing friction with its suppliers."

    "Công ty đang gặp phải sự bất đồng với các nhà cung cấp của mình."

  • "Reducing friction is crucial for efficient machine operation."

    "Giảm ma sát là rất quan trọng để vận hành máy móc hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective frictional thuộc về ma sát; gây ma sát
Adjective frictionless không ma sát; trơn tru

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Cơ học, Quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fricare
Latin
frictio
English
friction

Nguồn gốc của từ 'friction'

Từ 'friction' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin. Cụ thể, nó xuất phát từ động từ 'fricare' có nghĩa là 'chà xát' hoặc 'cọ xát'. Sau đó, nó phát triển thành danh từ 'frictio' với nghĩa là 'sự chà xát' hoặc 'ma sát'. Khi du nhập vào tiếng Anh, nghĩa này được giữ nguyên và mở rộng sang cả lĩnh vực xã hội để chỉ sự xung đột hoặc bất đồng.

Usage Note

Trong vật lý, 'friction' đề cập đến lực cản trở chuyển động khi hai bề mặt tiếp xúc nhau trượt lên nhau. Trong ngữ cảnh xã hội, 'friction' ám chỉ sự bất đồng, xung đột hoặc căng thẳng giữa các cá nhân hoặc nhóm. Sự khác biệt nằm ở việc 'friction' trong vật lý là một hiện tượng tự nhiên, còn trong xã hội là một hiện tượng do tương tác giữa con người gây ra. Có thể so sánh với 'conflict', nhưng 'friction' thường chỉ những bất đồng nhỏ, không gay gắt bằng 'conflict'.

Prepositions

between with

'friction between': mô tả sự ma sát giữa hai vật thể hoặc sự bất đồng giữa hai bên. Ví dụ: 'There is friction between the tires and the road.' (Có sự ma sát giữa lốp xe và mặt đường.); 'friction with': mô tả sự ma sát hoặc xung đột với một đối tượng hoặc người nào đó. Ví dụ: 'He experienced friction with his boss.' (Anh ấy trải qua sự bất đồng với ông chủ của mình.).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + friction
  • considerable considerable friction
    (ma sát đáng kể; xung đột lớn)
  • constant constant friction
    (ma sát liên tục; xung đột không ngừng)
  • social social friction
    (ma sát xã hội; xung đột trong xã hội)
  • minimal minimal friction
    (ma sát tối thiểu; bất đồng nhỏ)
Verb + friction
  • cause cause friction
    (gây ra ma sát; gây xung đột)
  • reduce reduce friction
    (giảm ma sát; giảm xung đột)
  • avoid avoid friction
    (tránh ma sát; tránh xung đột)
  • create create friction
    (tạo ra ma sát; tạo xung đột)

Idioms

  • There's friction between X and Y

    Có sự bất đồng/căng thẳng giữa X và Y

    "There's been some friction between the two departments recently."

    (Gần đây có một số bất đồng giữa hai phòng ban.)

  • Smooth out/over friction

    Làm dịu đi sự căng thẳng/bất đồng, giải quyết xung đột

    "We need to smooth over the friction caused by the new policy."

    (Chúng ta cần làm dịu đi những bất đồng do chính sách mới gây ra.)

  • Cause friction

    Gây ra xung đột, làm phát sinh căng thẳng (trong các mối quan hệ)

    "His comments caused a lot of friction among the team members."

    (Những bình luận của anh ấy đã gây ra nhiều xung đột giữa các thành viên trong nhóm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

friction

Danh từ
Lật mặt

Sự ma sát, lực ma sát; sự xung đột, bất đồng.

"The friction between the two surfaces caused heat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "friction".

Ma sát vật lý và xã hội

Trong vật lý, 'friction' là lực cản trở chuyển động. Tuy nhiên, trong đời sống xã hội, từ này được dùng để chỉ sự bất đồng, xung đột hoặc căng thẳng giữa các cá nhân, nhóm người hay các hệ thống. Việc nhận diện và giảm 'ma sát xã hội' là điều quan trọng để duy trì mối quan hệ hòa hợp và hiệu quả.

Kinh nghiệm 'không ma sát' (Frictionless experience)

Trong lĩnh vực công nghệ và kinh doanh hiện đại, cụm từ 'frictionless experience' (trải nghiệm không ma sát) thường được dùng để mô tả một quy trình hoặc dịch vụ diễn ra cực kỳ suôn sẻ, dễ dàng và không gặp bất kỳ trở ngại nào cho người dùng. Mục tiêu là loại bỏ mọi 'ma sát' gây khó chịu hay làm chậm trễ, ví dụ như quy trình mua hàng trực tuyến nhanh chóng, không rắc rối.