fret
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Be constantly or visibly worried or anxious.
Vietnamese Meaning
Lo lắng, bồn chồn, phiền muộn một cách liên tục hoặc lộ rõ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Don't fret about the small stuff."
"Đừng lo lắng về những chuyện nhỏ nhặt."
-
"He frets constantly about his health."
"Anh ấy liên tục lo lắng về sức khỏe của mình."
-
"There's no use fretting over things you can't change."
"Lo lắng về những điều bạn không thể thay đổi cũng vô ích thôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | fretful | hay lo lắng, bồn chồn, khó chịu |
| Adverb | fretfully | một cách lo lắng, bồn chồn |
| Noun | fretfulness | sự lo lắng, bồn chồn, khó chịu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'fret' thường ám chỉ sự lo lắng nhỏ nhặt, dai dẳng, thường là về những điều không quá quan trọng. Nó mạnh hơn 'worry' một chút, nhấn mạnh sự bồn chồn và khó chịu. So với 'anguish' thì 'fret' nhẹ nhàng hơn rất nhiều. 'Fret' cũng có thể mang nghĩa bực mình, khó chịu về điều gì đó.
Prepositions
'Fret about/over something' dùng để chỉ việc lo lắng về điều gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
about fret about something (lo lắng về điều gì đó)
-
over fret over something (lo lắng thái quá/quá mức về điều gì đó)
-
constantly constantly fret (liên tục lo lắng)
-
needlessly needlessly fret (lo lắng một cách không cần thiết)
-
unduly unduly fret (lo lắng quá mức cho phép)
-
in a in a fret (trong tình trạng lo lắng, bồn chồn)
Idioms
-
Don't fret!
Đừng lo lắng! Đừng bận tâm!
"Don't fret! Everything will be fine."
(Đừng lo lắng! Mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi.)
-
fret and fume
bực tức, tức giận (thường về điều nhỏ nhặt)
"He spent the whole evening fretting and fuming about the delay."
(Anh ấy đã dành cả buổi tối bực tức và giận dữ về sự chậm trễ.)
-
fret over nothing
lo lắng vô cớ, lo lắng những điều không đáng
"You're fretting over nothing; the exam wasn't that hard."
(Bạn đang lo lắng vô cớ đấy; bài thi không khó đến thế đâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fret
VerbLo lắng, bồn chồn, phiền muộn một cách liên tục hoặc lộ rõ.
"Don't fret about the small stuff."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A fret can be a source of anxiety. |
Một mối lo lắng có thể là một nguồn gây lo âu. |
| Phủ định | She doesn't have any frets about the upcoming exam. |
Cô ấy không có bất kỳ lo lắng nào về kỳ thi sắp tới. |
| Nghi vấn | Are those frets on his guitar neck? |
Có phải những cái đó là phím đàn trên cần đàn guitar của anh ấy không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She tends to fret about things she cannot control. |
Cô ấy có xu hướng lo lắng về những điều cô ấy không thể kiểm soát. |
| Phủ định | Don't fret over such trivial matters. |
Đừng lo lắng về những vấn đề tầm thường như vậy. |
| Nghi vấn | Do you often fret about the future? |
Bạn có thường lo lắng về tương lai không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Fret not, everything will be alright. |
Đừng lo lắng, mọi thứ sẽ ổn thôi. |
| Phủ định | Don't fret about the small stuff. |
Đừng lo lắng về những điều nhỏ nhặt. |
| Nghi vấn | Please fret less and enjoy the moment more, please. |
Làm ơn bớt lo lắng và tận hưởng khoảnh khắc hơn, làm ơn. |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She frets about her exams. |
Cô ấy lo lắng về các kỳ thi của mình. |
| Phủ định | Not once did he fret over the decision. |
Chưa một lần anh ấy lo lắng về quyết định đó. |
| Nghi vấn | Should you fret so much, your health will suffer. |
Nếu bạn lo lắng quá nhiều, sức khỏe của bạn sẽ bị ảnh hưởng. |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she arrives, I will have been fretting about the presentation for hours. |
Vào thời điểm cô ấy đến, tôi sẽ đã lo lắng về bài thuyết trình hàng giờ. |
| Phủ định | He won't have been fretting over such minor details for long when the deadline approaches. |
Anh ấy sẽ không lo lắng về những chi tiết nhỏ nhặt như vậy lâu khi thời hạn đến gần. |
| Nghi vấn | Will you have been fretting about the exam results all week? |
Bạn sẽ đã lo lắng về kết quả thi cả tuần sao? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is fretting about the upcoming exam. |
Cô ấy đang lo lắng về kỳ thi sắp tới. |
| Phủ định | He isn't fretting over such minor details. |
Anh ấy không lo lắng về những chi tiết nhỏ nhặt như vậy. |
| Nghi vấn | Are they fretting about the delay? |
Họ có đang lo lắng về sự chậm trễ không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students' frets about the upcoming exam were understandable. |
Những lo lắng của các học sinh về kỳ thi sắp tới là điều dễ hiểu. |
| Phủ định | Sarah and Tom's fret over the decision didn't last long. |
Sự lo lắng của Sarah và Tom về quyết định không kéo dài lâu. |
| Nghi vấn | Is the employee's fret about the new policy justified? |
Liệu sự lo lắng của nhân viên về chính sách mới có chính đáng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fret".
