(Top Banner Ad)
fret
B2
Verb B2 Tổng quát

fret

UK: /frɛt/ • US: /frɛt/

Nghĩa tiếng Việt

lo lắng bồn chồn phiền muộn gờ trên cần đàn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Be constantly or visibly worried or anxious.

Vietnamese Meaning

Lo lắng, bồn chồn, phiền muộn một cách liên tục hoặc lộ rõ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Don't fret about the small stuff."

    "Đừng lo lắng về những chuyện nhỏ nhặt."

  • "He frets constantly about his health."

    "Anh ấy liên tục lo lắng về sức khỏe của mình."

  • "There's no use fretting over things you can't change."

    "Lo lắng về những điều bạn không thể thay đổi cũng vô ích thôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fretful hay lo lắng, bồn chồn, khó chịu
Adverb fretfully một cách lo lắng, bồn chồn
Noun fretfulness sự lo lắng, bồn chồn, khó chịu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fretan
Middle English
freten
Modern English
fret

Nguồn gốc 'Gặm nhấm' của sự lo lắng

Từ 'fret' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fretan' nghĩa là 'nuốt chửng' hoặc 'tiêu thụ'. Sau đó, trong tiếng Anh Trung cổ, nó phát triển thêm nghĩa 'mài mòn', 'cọ xát' hoặc 'gặm nhấm'. Từ đó, nghĩa bóng của 'fret' là 'gặm nhấm tâm trí' hay 'lo lắng, bồn chồn' đã ra đời, mô tả cảm giác khi những nỗi lo cứ day dứt, bào mòn tâm trí chúng ta.

Usage Note

Từ 'fret' thường ám chỉ sự lo lắng nhỏ nhặt, dai dẳng, thường là về những điều không quá quan trọng. Nó mạnh hơn 'worry' một chút, nhấn mạnh sự bồn chồn và khó chịu. So với 'anguish' thì 'fret' nhẹ nhàng hơn rất nhiều. 'Fret' cũng có thể mang nghĩa bực mình, khó chịu về điều gì đó.

Prepositions

about over

'Fret about/over something' dùng để chỉ việc lo lắng về điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Preposition
  • about fret about something
    (lo lắng về điều gì đó)
  • over fret over something
    (lo lắng thái quá/quá mức về điều gì đó)
Adverb + Fret
  • constantly constantly fret
    (liên tục lo lắng)
  • needlessly needlessly fret
    (lo lắng một cách không cần thiết)
  • unduly unduly fret
    (lo lắng quá mức cho phép)
Noun Phrases (Fret as Noun)
  • in a in a fret
    (trong tình trạng lo lắng, bồn chồn)

Idioms

  • Don't fret!

    Đừng lo lắng! Đừng bận tâm!

    "Don't fret! Everything will be fine."

    (Đừng lo lắng! Mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi.)

  • fret and fume

    bực tức, tức giận (thường về điều nhỏ nhặt)

    "He spent the whole evening fretting and fuming about the delay."

    (Anh ấy đã dành cả buổi tối bực tức và giận dữ về sự chậm trễ.)

  • fret over nothing

    lo lắng vô cớ, lo lắng những điều không đáng

    "You're fretting over nothing; the exam wasn't that hard."

    (Bạn đang lo lắng vô cớ đấy; bài thi không khó đến thế đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fret

Verb
Lật mặt

Lo lắng, bồn chồn, phiền muộn một cách liên tục hoặc lộ rõ.

"Don't fret about the small stuff."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A fret can be a source of anxiety.
Một mối lo lắng có thể là một nguồn gây lo âu.
Phủ định
She doesn't have any frets about the upcoming exam.
Cô ấy không có bất kỳ lo lắng nào về kỳ thi sắp tới.
Nghi vấn
Are those frets on his guitar neck?
Có phải những cái đó là phím đàn trên cần đàn guitar của anh ấy không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She tends to fret about things she cannot control.
Cô ấy có xu hướng lo lắng về những điều cô ấy không thể kiểm soát.
Phủ định
Don't fret over such trivial matters.
Đừng lo lắng về những vấn đề tầm thường như vậy.
Nghi vấn
Do you often fret about the future?
Bạn có thường lo lắng về tương lai không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Fret not, everything will be alright.
Đừng lo lắng, mọi thứ sẽ ổn thôi.
Phủ định
Don't fret about the small stuff.
Đừng lo lắng về những điều nhỏ nhặt.
Nghi vấn
Please fret less and enjoy the moment more, please.
Làm ơn bớt lo lắng và tận hưởng khoảnh khắc hơn, làm ơn.

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She frets about her exams.
Cô ấy lo lắng về các kỳ thi của mình.
Phủ định
Not once did he fret over the decision.
Chưa một lần anh ấy lo lắng về quyết định đó.
Nghi vấn
Should you fret so much, your health will suffer.
Nếu bạn lo lắng quá nhiều, sức khỏe của bạn sẽ bị ảnh hưởng.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she arrives, I will have been fretting about the presentation for hours.
Vào thời điểm cô ấy đến, tôi sẽ đã lo lắng về bài thuyết trình hàng giờ.
Phủ định
He won't have been fretting over such minor details for long when the deadline approaches.
Anh ấy sẽ không lo lắng về những chi tiết nhỏ nhặt như vậy lâu khi thời hạn đến gần.
Nghi vấn
Will you have been fretting about the exam results all week?
Bạn sẽ đã lo lắng về kết quả thi cả tuần sao?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is fretting about the upcoming exam.
Cô ấy đang lo lắng về kỳ thi sắp tới.
Phủ định
He isn't fretting over such minor details.
Anh ấy không lo lắng về những chi tiết nhỏ nhặt như vậy.
Nghi vấn
Are they fretting about the delay?
Họ có đang lo lắng về sự chậm trễ không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' frets about the upcoming exam were understandable.
Những lo lắng của các học sinh về kỳ thi sắp tới là điều dễ hiểu.
Phủ định
Sarah and Tom's fret over the decision didn't last long.
Sự lo lắng của Sarah và Tom về quyết định không kéo dài lâu.
Nghi vấn
Is the employee's fret about the new policy justified?
Liệu sự lo lắng của nhân viên về chính sách mới có chính đáng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fret".

Tâm lý học và sự lo lắng

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'fret' (lo lắng) thường được nhìn nhận như một trở ngại cho hạnh phúc và sức khỏe tinh thần. Nhiều triết lý và thực hành như Thiền định (Mindfulness) hay Chủ nghĩa Khắc kỷ (Stoicism) khuyến khích mọi người học cách buông bỏ những lo lắng không cần thiết, tập trung vào những gì có thể kiểm soát thay vì 'gặm nhấm' những điều đã qua hoặc chưa xảy ra.

Lời khuyên 'Đừng lo lắng'

Lời khuyên 'Don't fret!' hay 'There's no need to fret' rất phổ biến trong giao tiếp tiếng Anh, phản ánh mong muốn động viên người khác giảm bớt gánh nặng tinh thần. Nó nhấn mạnh rằng việc lo lắng quá mức thường không giải quyết được vấn đề mà còn làm tăng thêm căng thẳng.