(Top Banner Ad)
chancellor
C1
noun C1 Chính trị, Giáo dục

chancellor

UK: /ˈtʃɑːnsələr/ • US: /ˈtʃænsələr/

Nghĩa tiếng Việt

thủ tướng (ở một số quốc gia) bộ trưởng (trong một số chức danh) hiệu trưởng (đại học)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A senior state or legal official.

Vietnamese Meaning

Một quan chức cấp cao của nhà nước hoặc pháp luật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Chancellor of the Exchequer is responsible for managing the UK's finances."

    "Bộ trưởng Bộ Tài chính chịu trách nhiệm quản lý tài chính của Vương quốc Anh."

  • "Angela Merkel served as the Chancellor of Germany for many years."

    "Angela Merkel đã giữ chức Thủ tướng Đức trong nhiều năm."

  • "The university chancellor is committed to improving student life."

    "Hiệu trưởng trường đại học cam kết cải thiện đời sống sinh viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chancellorship Chức vụ hoặc nhiệm kỳ của một thủ tướng/cán bộ cấp cao.
Noun chancery Văn phòng, cơ quan, hoặc tòa án của thủ tướng; ban thư ký.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cancellārius
Old French
chancelier
Middle English
chaunceler
Modern English
chancellor

Nguồn gốc từ 'Hàng Rào'

Từ 'chancellor' bắt nguồn từ từ Latin 'cancellus,' có nghĩa là 'hàng rào' hoặc 'mạng lưới.' Ban đầu, một *cancellārius* là người thư ký hoặc người gác cổng đứng sau hàng rào (cancellus) trong tòa án hoặc văn phòng chính phủ. Vị trí này dần phát triển thành một chức vụ cao cấp, chịu trách nhiệm quản lý các tài liệu quan trọng và con dấu hoàng gia.

Usage Note

Từ 'chancellor' mang ý nghĩa một vị trí quyền lực và ảnh hưởng, thường liên quan đến chính phủ, pháp luật hoặc giáo dục. Vị trí này đòi hỏi trách nhiệm quản lý và lãnh đạo cấp cao.

Prepositions

of for

'Chancellor of' thường được dùng để chỉ chức danh của một người đứng đầu một tổ chức cụ thể, ví dụ: 'Chancellor of the Exchequer' (Bộ trưởng Tài chính Anh). 'Chancellor for' có thể được dùng để chỉ người chịu trách nhiệm cho một lĩnh vực nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chancellor
  • Federal the Federal Chancellor
    (Thủ tướng Liên bang (thường chỉ người đứng đầu chính phủ Đức hoặc Áo))
  • University the University Chancellor
    (Hiệu trưởng Danh dự (chức vụ thường mang tính nghi lễ trong các trường đại học Anh))
  • Shadow the Shadow Chancellor
    (Bộ trưởng Tài chính đối lập (trong nội các đối lập của Anh))
Noun + of + the
  • Chancellor of the Exchequer the Chancellor of the Exchequer
    (Bộ trưởng Tài chính Anh (chức vụ đứng đầu kho bạc quốc gia))
Verb + chancellor
  • Appoint appoint a new chancellor
    (Bổ nhiệm một thủ tướng/cán bộ cấp cao mới)
  • Congratulate congratulate the Chancellor
    (Chúc mừng vị Thủ tướng)

Idioms

  • The Chancellor's Budget

    Ngân sách của Bộ trưởng Tài chính (bài phát biểu và kế hoạch tài chính hàng năm của chính phủ Anh).

    "Markets anxiously await the Chancellor's Budget announcement."

    (Thị trường đang lo lắng chờ đợi thông báo Ngân sách của Bộ trưởng Tài chính.)

  • Serving as Chancellor

    Đảm nhận/giữ chức vụ Thủ tướng/Cán bộ cấp cao.

    "She spent four years serving as Chancellor of the university."

    (Bà ấy đã dành bốn năm để giữ chức Hiệu trưởng danh dự của trường đại học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chancellor

noun
Lật mặt

Một quan chức cấp cao của nhà nước hoặc pháp luật.

"The Chancellor of the Exchequer is responsible for managing the UK's finances."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the chancellor approved the new policy is welcome news.
Việc thủ tướng chấp thuận chính sách mới là một tin đáng mừng.
Phủ định
It is not clear whether the chancellor will support the proposed budget.
Không rõ liệu thủ tướng có ủng hộ ngân sách được đề xuất hay không.
Nghi vấn
Who becomes the next chancellor is a matter of great public interest.
Ai sẽ trở thành thủ tướng tiếp theo là một vấn đề được công chúng rất quan tâm.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chancellor".

Vai trò kép tại Vương quốc Anh

Trong hệ thống chính trị Anh, có hai chức vụ ‘chancellor’ nổi bật: 1) *Chancellor of the Exchequer* (Bộ trưởng Tài chính, người kiểm soát ngân sách quốc gia), đây là một vị trí quyền lực cao cấp. 2) *Chancellor* của một trường đại học, đây thường là một vai trò mang tính nghi lễ, danh dự và không tham gia quản lý học thuật hàng ngày.

Thủ tướng Liên bang Đức (Bundeskanzler)

Ở Đức và Áo, từ 'chancellor' (Bundeskanzler) được sử dụng để chỉ người đứng đầu chính phủ – tương đương với Thủ tướng (Prime Minister) ở nhiều nước khác. Vị trí này có quyền hành pháp rất lớn và thường là chính trị gia quyền lực nhất quốc gia.