chancellor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A senior state or legal official.
Vietnamese Meaning
Một quan chức cấp cao của nhà nước hoặc pháp luật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Chancellor of the Exchequer is responsible for managing the UK's finances."
"Bộ trưởng Bộ Tài chính chịu trách nhiệm quản lý tài chính của Vương quốc Anh."
-
"Angela Merkel served as the Chancellor of Germany for many years."
"Angela Merkel đã giữ chức Thủ tướng Đức trong nhiều năm."
-
"The university chancellor is committed to improving student life."
"Hiệu trưởng trường đại học cam kết cải thiện đời sống sinh viên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | chancellorship | Chức vụ hoặc nhiệm kỳ của một thủ tướng/cán bộ cấp cao. |
| Noun | chancery | Văn phòng, cơ quan, hoặc tòa án của thủ tướng; ban thư ký. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'chancellor' mang ý nghĩa một vị trí quyền lực và ảnh hưởng, thường liên quan đến chính phủ, pháp luật hoặc giáo dục. Vị trí này đòi hỏi trách nhiệm quản lý và lãnh đạo cấp cao.
Prepositions
'Chancellor of' thường được dùng để chỉ chức danh của một người đứng đầu một tổ chức cụ thể, ví dụ: 'Chancellor of the Exchequer' (Bộ trưởng Tài chính Anh). 'Chancellor for' có thể được dùng để chỉ người chịu trách nhiệm cho một lĩnh vực nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Federal the Federal Chancellor (Thủ tướng Liên bang (thường chỉ người đứng đầu chính phủ Đức hoặc Áo))
-
University the University Chancellor (Hiệu trưởng Danh dự (chức vụ thường mang tính nghi lễ trong các trường đại học Anh))
-
Shadow the Shadow Chancellor (Bộ trưởng Tài chính đối lập (trong nội các đối lập của Anh))
-
Chancellor of the Exchequer the Chancellor of the Exchequer (Bộ trưởng Tài chính Anh (chức vụ đứng đầu kho bạc quốc gia))
-
Appoint appoint a new chancellor (Bổ nhiệm một thủ tướng/cán bộ cấp cao mới)
-
Congratulate congratulate the Chancellor (Chúc mừng vị Thủ tướng)
Idioms
-
The Chancellor's Budget
Ngân sách của Bộ trưởng Tài chính (bài phát biểu và kế hoạch tài chính hàng năm của chính phủ Anh).
"Markets anxiously await the Chancellor's Budget announcement."
(Thị trường đang lo lắng chờ đợi thông báo Ngân sách của Bộ trưởng Tài chính.)
-
Serving as Chancellor
Đảm nhận/giữ chức vụ Thủ tướng/Cán bộ cấp cao.
"She spent four years serving as Chancellor of the university."
(Bà ấy đã dành bốn năm để giữ chức Hiệu trưởng danh dự của trường đại học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chancellor
nounMột quan chức cấp cao của nhà nước hoặc pháp luật.
"The Chancellor of the Exchequer is responsible for managing the UK's finances."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the chancellor approved the new policy is welcome news. |
Việc thủ tướng chấp thuận chính sách mới là một tin đáng mừng. |
| Phủ định | It is not clear whether the chancellor will support the proposed budget. |
Không rõ liệu thủ tướng có ủng hộ ngân sách được đề xuất hay không. |
| Nghi vấn | Who becomes the next chancellor is a matter of great public interest. |
Ai sẽ trở thành thủ tướng tiếp theo là một vấn đề được công chúng rất quan tâm. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chancellor".
