(Top Banner Ad)
head
A2
danh từ A2 Giải phẫu học, Ngôn ngữ học, Kinh doanh, Đời sống

head

UK: /hed/ • US: /hɛd/

Nghĩa tiếng Việt

đầu người đứng đầu hướng về
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the part of the body above the neck where the eyes, nose, mouth, ears, and brain are

Vietnamese Meaning

phần của cơ thể nằm phía trên cổ, nơi có mắt, mũi, miệng, tai và não

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a scarf on her head."

    "Cô ấy có một chiếc khăn trên đầu."

  • "He nodded his head."

    "Anh ấy gật đầu."

  • "She is the head of the department."

    "Cô ấy là trưởng phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun header tiêu đề, cú đánh đầu (trong bóng đá)
Noun heading tiêu đề, đề mục, hướng đi
Adjective headless không đầu, vô chủ
Verb behead chặt đầu
Noun headache chứng đau đầu
Noun headquarters trụ sở chính, bộ chỉ huy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giải phẫu học, Ngôn ngữ học, Kinh doanh, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*káput-
Proto-Germanic
*haubudą
Old English
hēafod
Middle English
heed, hed
Modern English
head

Nguồn gốc từ 'head'

Từ 'head' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ 'hēafod' trong tiếng Anh cổ, và xa hơn nữa là từ 'haubudą' trong tiếng German nguyên thủy. Gốc từ xa xưa nhất là từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy '*káput-' hoặc '*kaput-', có nghĩa là 'đầu'. Từ này cho thấy sự ổn định về nghĩa qua hàng ngàn năm, chỉ bộ phận quan trọng nhất trên cơ thể người và động vật.

Usage Note

Từ 'head' có thể chỉ phần đầu người hoặc động vật. Nó cũng có thể mang nghĩa bóng chỉ người lãnh đạo, đứng đầu hoặc điểm khởi đầu của một cái gì đó. Cần phân biệt với 'skull' (hộp sọ) là xương đầu.

Prepositions

on over

'on the head' (trên đầu, ví dụ: đội mũ on the head), 'over one's head' (quá khó hiểu, hoặc vượt quá thẩm quyền). 'At the head of' (ở đầu, ở vị trí dẫn đầu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + head
  • bald bald head
    (đầu hói)
  • clear clear head
    (đầu óc minh mẫn)
  • aching aching head
    (đầu nhức nhối)
Verb + head
  • nod nod your head
    (gật đầu)
  • shake shake your head
    (lắc đầu (tỏ ý không đồng tình))
  • bow bow your head
    (cúi đầu)
  • lift lift your head
    (ngẩng đầu lên)
head + Noun (phrases)
  • head head of department
    (trưởng phòng/khoa)
  • head head of state
    (nguyên thủ quốc gia)
  • head head of hair
    (mái tóc)

Idioms

  • keep your head

    giữ bình tĩnh, không hoảng loạn

    "Even in a crisis, it's important to keep your head."

    (Ngay cả trong khủng hoảng, điều quan trọng là phải giữ bình tĩnh.)

  • lose your head

    mất bình tĩnh, nổi điên, làm điều dại dột

    "He lost his head and started shouting at everyone."

    (Anh ấy mất bình tĩnh và bắt đầu la hét vào mọi người.)

  • off the top of my head

    nói ngay, nhớ ngay (mà không cần suy nghĩ kỹ hay tra cứu)

    "Off the top of my head, I'd say the meeting is at 2 PM."

    (Ngay lập tức tôi nhớ là cuộc họp vào lúc 2 giờ chiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

head

danh từ
Lật mặt

phần của cơ thể nằm phía trên cổ, nơi có mắt, mũi, miệng, tai và não

"She has a scarf on her head."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will head the committee.
Cô ấy sẽ đứng đầu ủy ban.
Phủ định
Why didn't he head the ball?
Tại sao anh ấy không đánh đầu bóng?
Nghi vấn
Who will head the delegation?
Ai sẽ dẫn đầu phái đoàn?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the meeting starts, the CEO will have headed the project for five years.
Vào thời điểm cuộc họp bắt đầu, CEO sẽ đã dẫn dắt dự án được năm năm.
Phủ định
By next year, they won't have headed off all the competition; some new players will still emerge.
Đến năm sau, họ sẽ không loại bỏ hết đối thủ cạnh tranh; một số đối thủ mới vẫn sẽ xuất hiện.
Nghi vấn
Will the company have headed in a new direction by the end of the quarter?
Liệu công ty sẽ đi theo một hướng đi mới vào cuối quý không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was heading the committee meeting yesterday afternoon.
Cô ấy đang chủ trì cuộc họp ủy ban chiều hôm qua.
Phủ định
They were not heading to the beach when I saw them.
Họ không đi về phía bãi biển khi tôi thấy họ.
Nghi vấn
Was he heading the ball when the foul was called?
Có phải anh ấy đang đánh đầu quả bóng khi lỗi bị thổi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "head".

Ý nghĩa của đầu trong nghi lễ

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt ở châu Á, đầu được coi là bộ phận thiêng liêng và cao quý nhất của cơ thể. Việc chạm vào đầu người khác (trừ trẻ em) có thể bị coi là bất kính. Hành động cúi đầu thường được dùng để thể hiện sự tôn trọng, kính phục hoặc phục tùng.

Đầu trong thành ngữ phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'head' thường được dùng trong các thành ngữ để chỉ sự tư duy, lãnh đạo hoặc hợp tác. Ví dụ, 'two heads are better than one' (hai cái đầu vẫn tốt hơn một) nhấn mạnh lợi ích của việc làm việc nhóm. 'To put your heads together' có nghĩa là cùng nhau suy nghĩ để giải quyết vấn đề.