head
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
the part of the body above the neck where the eyes, nose, mouth, ears, and brain are
Vietnamese Meaning
phần của cơ thể nằm phía trên cổ, nơi có mắt, mũi, miệng, tai và não
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has a scarf on her head."
"Cô ấy có một chiếc khăn trên đầu."
-
"He nodded his head."
"Anh ấy gật đầu."
-
"She is the head of the department."
"Cô ấy là trưởng phòng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | header | tiêu đề, cú đánh đầu (trong bóng đá) |
| Noun | heading | tiêu đề, đề mục, hướng đi |
| Adjective | headless | không đầu, vô chủ |
| Verb | behead | chặt đầu |
| Noun | headache | chứng đau đầu |
| Noun | headquarters | trụ sở chính, bộ chỉ huy |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'head' có thể chỉ phần đầu người hoặc động vật. Nó cũng có thể mang nghĩa bóng chỉ người lãnh đạo, đứng đầu hoặc điểm khởi đầu của một cái gì đó. Cần phân biệt với 'skull' (hộp sọ) là xương đầu.
Prepositions
'on the head' (trên đầu, ví dụ: đội mũ on the head), 'over one's head' (quá khó hiểu, hoặc vượt quá thẩm quyền). 'At the head of' (ở đầu, ở vị trí dẫn đầu).
Collocations (Từ đi kèm)
-
bald bald head (đầu hói)
-
clear clear head (đầu óc minh mẫn)
-
aching aching head (đầu nhức nhối)
-
nod nod your head (gật đầu)
-
shake shake your head (lắc đầu (tỏ ý không đồng tình))
-
bow bow your head (cúi đầu)
-
lift lift your head (ngẩng đầu lên)
-
head head of department (trưởng phòng/khoa)
-
head head of state (nguyên thủ quốc gia)
-
head head of hair (mái tóc)
Idioms
-
keep your head
giữ bình tĩnh, không hoảng loạn
"Even in a crisis, it's important to keep your head."
(Ngay cả trong khủng hoảng, điều quan trọng là phải giữ bình tĩnh.)
-
lose your head
mất bình tĩnh, nổi điên, làm điều dại dột
"He lost his head and started shouting at everyone."
(Anh ấy mất bình tĩnh và bắt đầu la hét vào mọi người.)
-
off the top of my head
nói ngay, nhớ ngay (mà không cần suy nghĩ kỹ hay tra cứu)
"Off the top of my head, I'd say the meeting is at 2 PM."
(Ngay lập tức tôi nhớ là cuộc họp vào lúc 2 giờ chiều.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
head
danh từphần của cơ thể nằm phía trên cổ, nơi có mắt, mũi, miệng, tai và não
"She has a scarf on her head."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will head the committee. |
Cô ấy sẽ đứng đầu ủy ban. |
| Phủ định | Why didn't he head the ball? |
Tại sao anh ấy không đánh đầu bóng? |
| Nghi vấn | Who will head the delegation? |
Ai sẽ dẫn đầu phái đoàn? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the meeting starts, the CEO will have headed the project for five years. |
Vào thời điểm cuộc họp bắt đầu, CEO sẽ đã dẫn dắt dự án được năm năm. |
| Phủ định | By next year, they won't have headed off all the competition; some new players will still emerge. |
Đến năm sau, họ sẽ không loại bỏ hết đối thủ cạnh tranh; một số đối thủ mới vẫn sẽ xuất hiện. |
| Nghi vấn | Will the company have headed in a new direction by the end of the quarter? |
Liệu công ty sẽ đi theo một hướng đi mới vào cuối quý không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was heading the committee meeting yesterday afternoon. |
Cô ấy đang chủ trì cuộc họp ủy ban chiều hôm qua. |
| Phủ định | They were not heading to the beach when I saw them. |
Họ không đi về phía bãi biển khi tôi thấy họ. |
| Nghi vấn | Was he heading the ball when the foul was called? |
Có phải anh ấy đang đánh đầu quả bóng khi lỗi bị thổi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "head".
