(Top Banner Ad)
channel capacity
C1
noun C1 Lý thuyết thông tin, Viễn thông, Khoa học máy tính

channel capacity

UK: /ˈtʃænl kəˈpæsəti/ • US: /ˈtʃænl kəˈpæsɪti/

Nghĩa tiếng Việt

dung lượng kênh năng lực kênh giới hạn tốc độ kênh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The maximum rate at which information can be reliably transmitted over a communication channel.

Vietnamese Meaning

Tốc độ tối đa mà thông tin có thể được truyền đi một cách đáng tin cậy qua một kênh truyền thông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The channel capacity limits the data rate achievable over a wireless connection."

    "Dung lượng kênh giới hạn tốc độ dữ liệu có thể đạt được thông qua kết nối không dây."

  • "Increasing the signal power can improve the channel capacity."

    "Tăng công suất tín hiệu có thể cải thiện dung lượng kênh."

  • "Channel capacity is a key factor in designing efficient communication systems."

    "Dung lượng kênh là một yếu tố quan trọng trong việc thiết kế các hệ thống truyền thông hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to channel định hướng, truyền (năng lượng, thông tin, nỗ lực)
Noun channel kênh, luồng (truyền thông, truyền hình)
Adjective capacious rộng lớn, có sức chứa lớn
Noun capacity sức chứa, dung lượng, năng lực

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lý thuyết thông tin, Viễn thông, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
canalis ('pipe, groove, channel')
Old French
chanel
Middle English
chanel
Latin
capacitas ('capacity') < capere ('to hold')
Middle French
capacité
Modern English (1948)
channel capacity (Coined by Claude Shannon)

Từ ống nước đến bit thông tin

Thuật ngữ 'channel capacity' được nhà toán học Claude Shannon khai sinh vào năm 1948. Ông đã mượn hình ảnh của một 'channel' (kênh, ống dẫn) và 'capacity' (sức chứa) trong thế giới vật lý để mô tả một khái niệm trừu tượng. Hãy tưởng tượng một ống nước: dung lượng của nó là lượng nước tối đa có thể chảy qua mỗi giây. Tương tự, 'channel capacity' là lượng thông tin (bit) tối đa có thể truyền qua một kênh giao tiếp (như cáp quang, sóng radio) trong một giây mà không bị lỗi. Phép ẩn dụ này đã đặt nền móng cho toàn bộ kỷ nguyên số.

Usage Note

Khái niệm 'channel capacity' là một giới hạn lý thuyết được xác định bởi định lý Shannon–Hartley. Nó phụ thuộc vào băng thông của kênh và tỷ lệ tín hiệu trên tạp âm (signal-to-noise ratio, SNR). 'Capacity' ở đây không chỉ đơn thuần là 'khả năng' mà còn là 'năng lực tối đa có thể đạt được dưới những điều kiện nhất định'. Cần phân biệt với 'bandwidth' (băng thông), là độ rộng dải tần mà kênh truyền hỗ trợ, và 'throughput' (thông lượng), là tốc độ truyền dữ liệu thực tế có thể thấp hơn capacity do các yếu tố khác như giao thức, tắc nghẽn mạng...

Prepositions

of in

'- Capacity of a channel' chỉ khả năng tối đa của một kênh cụ thể. '- Capacity in a channel' ít phổ biến hơn, nhưng có thể ám chỉ dung lượng có sẵn bên trong một kênh lớn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + channel capacity
  • maximize maximize channel capacity
    (tối đa hóa dung lượng kênh)
  • determine determine channel capacity
    (xác định dung lượng kênh)
  • exceed exceed the channel capacity
    (vượt quá dung lượng kênh)
Adjective + channel capacity
  • maximum maximum channel capacity
    (dung lượng kênh tối đa)
  • theoretical theoretical channel capacity
    (dung lượng kênh lý thuyết)
  • limited limited channel capacity
    (dung lượng kênh có hạn)
Noun + channel capacity
  • channel capacity channel capacity limit
    (giới hạn dung lượng kênh)
  • channel capacity channel capacity theorem
    (định lý dung lượng kênh (Định lý Shannon-Hartley))

Idioms

  • to reach one's channel capacity

    Đạt đến giới hạn tiếp thu thông tin, bị quá tải (về mặt tinh thần, trí óc).

    "After a full day of meetings, my brain has reached its channel capacity. I can't process any more information."

    (Sau một ngày họp hành, não tôi đã quá tải rồi. Tôi không thể tiếp thu thêm thông tin nào nữa.)

  • operating at full channel capacity

    Hoạt động hết công suất, xử lý khối lượng công việc tối đa có thể.

    "During the holiday season, our servers are always operating at full channel capacity."

    (Trong mùa lễ hội, các máy chủ của chúng tôi luôn hoạt động hết công suất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

channel capacity

noun
Lật mặt

Tốc độ tối đa mà thông tin có thể được truyền đi một cách đáng tin cậy qua một kênh truyền thông.

"The channel capacity limits the data rate achievable over a wireless connection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the channel capacity were higher so we could send data faster.
Tôi ước dung lượng kênh cao hơn để chúng ta có thể gửi dữ liệu nhanh hơn.
Phủ định
If only the channel capacity hadn't been so limited; we could have finished the transmission sooner.
Giá mà dung lượng kênh không quá hạn chế; chúng ta có thể đã hoàn thành việc truyền sớm hơn.
Nghi vấn
I wish I could know if the channel capacity would be sufficient for the video stream.
Tôi ước tôi có thể biết liệu dung lượng kênh có đủ cho luồng video hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "channel capacity".

Claude Shannon: Cha đẻ của Kỷ nguyên Thông tin

Khái niệm 'channel capacity' không phải là một từ có nguồn gốc tự nhiên mà là một thuật ngữ khoa học được Claude Shannon, một nhà toán học và kỹ sư người Mỹ, định nghĩa trong bài báo năm 1948 của ông. Công trình này đã đặt nền móng cho lý thuyết thông tin, một lĩnh vực cốt lõi của khoa học máy tính và viễn thông. Điều này phản ánh truyền thống khoa học phương Tây trong việc lượng hóa các khái niệm trừu tượng để hiểu và thao túng thế giới, từ đó thúc đẩy cuộc cách mạng kỹ thuật số mà chúng ta đang sống.

Định lý Shannon-Hartley: Giới hạn Tốc độ của Truyền thông

Một trong những kết quả quan trọng nhất liên quan đến 'channel capacity' là Định lý Shannon-Hartley. Nó cung cấp một công thức toán học (C = B log₂(1 + S/N)) để tính toán dung lượng tối đa của một kênh truyền thông có nhiễu. Đây là một giới hạn vật lý cơ bản, không thể phá vỡ, giống như tốc độ ánh sáng trong vật lý. Các kỹ sư phải luôn tuân theo định luật này khi thiết kế mọi thứ từ Wi-Fi, 5G cho đến các hệ thống liên lạc với tàu vũ trụ. Nó thể hiện nguyên tắc cốt lõi trong kỹ thuật là phải hiểu và làm việc trong các giới hạn cơ bản của tự nhiên.