(Top Banner Ad)
maximum throughput
C1
Danh từ ghép C1 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

maximum throughput

UK: /ˈmæksɪməm ˈθruːpʊt/ • US: /ˈmæksɪməm ˈθruːpʊt/

Nghĩa tiếng Việt

thông lượng tối đa năng suất tối đa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The highest rate of data transfer or processing that a system or component can achieve under ideal conditions.

Vietnamese Meaning

Tốc độ truyền hoặc xử lý dữ liệu cao nhất mà một hệ thống hoặc thành phần có thể đạt được trong điều kiện lý tưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The maximum throughput of this network is 10 Gbps."

    "Thông lượng tối đa của mạng này là 10 Gbps."

  • "Increasing the server's processing power can improve the maximum throughput."

    "Tăng sức mạnh xử lý của máy chủ có thể cải thiện thông lượng tối đa."

  • "The new algorithm significantly increased the maximum throughput of the system."

    "Thuật toán mới đã tăng đáng kể thông lượng tối đa của hệ thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun maximum Mức tối đa, giới hạn trên
Noun throughput Thông lượng (tốc độ xử lý hoặc lượng dữ liệu/công việc hoàn thành trong một đơn vị thời gian)
Adjective maximal Tối đa, ở mức cao nhất
Verb maximize Tối đa hóa, làm cho đạt mức cao nhất có thể

Synonyms

peak capacity (công suất đỉnh)maximum capacity (dung lượng tối đa)

Antonyms

minimum throughput (thông lượng tối thiểu)bottleneck (điểm nghẽn)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
maximus
English (Old English)
thurh (through)
English (Old English)
putian (put)
English (Mid-20th Century)
maximum throughput (as a combined concept)

Nguồn gốc của 'Maximum'

Phần 'maximum' của cụm từ có nguồn gốc từ tiếng Latin 'maximus', có nghĩa là 'lớn nhất' hoặc 'tối đa'. Từ này đã được tiếng Anh mượn để chỉ giới hạn trên hoặc mức độ cao nhất có thể đạt được của một cái gì đó.

Nguồn gốc của 'Throughput'

'Throughput' là một từ ghép hiện đại, xuất hiện phổ biến vào giữa thế kỷ 20 trong các lĩnh vực kỹ thuật và máy tính. Nó kết hợp 'through' (xuyên qua) từ tiếng Anh cổ 'þurh' và 'put' (đặt, đưa) từ 'putian', phản ánh ý tưởng về lượng vật chất, dữ liệu hoặc công việc được xử lý thành công và hoàn tất trong một khoảng thời gian nhất định.

Usage Note

Chỉ khả năng tối đa, lý thuyết của một hệ thống, thường được sử dụng để đánh giá hiệu năng trong các môi trường khác nhau như mạng máy tính, sản xuất, hoặc truyền thông dữ liệu. Khác với 'actual throughput' (tốc độ thực tế) vì nó giả định điều kiện lý tưởng.

Prepositions

of for

'Maximum throughput of' dùng để chỉ giới hạn thông lượng tối đa của một hệ thống, ví dụ: 'the maximum throughput of the network'. 'Maximum throughput for' dùng để chỉ thông lượng tối đa được thiết kế hoặc dành cho một mục đích cụ thể, ví dụ: 'the maximum throughput for video streaming'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + maximum throughput
  • achieve achieve maximum throughput
    (đạt được thông lượng tối đa)
  • optimize for optimize for maximum throughput
    (tối ưu hóa để đạt thông lượng tối đa)
  • ensure ensure maximum throughput
    (đảm bảo thông lượng tối đa)
  • boost boost maximum throughput
    (tăng cường thông lượng tối đa)
  • increase increase maximum throughput
    (tăng thông lượng tối đa)
Adjective + maximum throughput
  • high high maximum throughput
    (thông lượng tối đa cao)
  • efficient efficient maximum throughput
    (thông lượng tối đa hiệu quả)
  • optimal optimal maximum throughput
    (thông lượng tối đa tối ưu)
Noun + maximum throughput
  • system's system's maximum throughput
    (thông lượng tối đa của hệ thống)
  • network's network's maximum throughput
    (thông lượng tối đa của mạng lưới)

Idioms

  • achieve maximum throughput

    đạt được thông lượng tối đa

    "The new server configuration allowed us to achieve maximum throughput even under heavy load."

    (Cấu hình máy chủ mới đã cho phép chúng tôi đạt được thông lượng tối đa ngay cả khi chịu tải nặng.)

  • optimize for maximum throughput

    tối ưu hóa để đạt thông lượng tối đa

    "Engineers are continuously working to optimize the data processing pipeline for maximum throughput."

    (Các kỹ sư đang liên tục làm việc để tối ưu hóa đường ống xử lý dữ liệu nhằm đạt thông lượng tối đa.)

  • limited by maximum throughput

    bị giới hạn bởi thông lượng tối đa

    "The overall performance of the network is currently limited by the maximum throughput of the older switch."

    (Hiệu suất tổng thể của mạng hiện đang bị giới hạn bởi thông lượng tối đa của bộ chuyển mạch cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maximum throughput

Danh từ ghép
Lật mặt

Tốc độ truyền hoặc xử lý dữ liệu cao nhất mà một hệ thống hoặc thành phần có thể đạt được trong điều kiện lý tưởng.

"The maximum throughput of this network is 10 Gbps."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The network achieved a maximum throughput of 10 Gbps.
Mạng lưới đạt được thông lượng tối đa là 10 Gbps.
Phủ định
The system did not reach its maximum throughput due to network congestion.
Hệ thống đã không đạt được thông lượng tối đa do tắc nghẽn mạng.
Nghi vấn
What is the maximum throughput of this data connection?
Thông lượng tối đa của kết nối dữ liệu này là bao nhiêu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maximum throughput".

Văn hóa đề cao hiệu suất và tối ưu hóa

Cụm từ 'maximum throughput' phản ánh một giá trị cốt lõi trong văn hóa phương Tây và hiện đại: sự nhấn mạnh vào hiệu suất và tối ưu hóa. Từ cuộc Cách mạng Công nghiệp đến kỷ nguyên kỹ thuật số, việc đạt được sản lượng tối đa từ các nguồn lực đầu vào luôn được xem là mục tiêu quan trọng để tăng năng suất và hiệu quả trong mọi lĩnh vực.

Chỉ số sống còn trong Kỷ nguyên số

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin và mạng máy tính, 'maximum throughput' là một chỉ số hiệu suất cực kỳ quan trọng và thường xuyên được nhắc đến. Nó thể hiện khả năng của một hệ thống hoặc mạng lưới trong việc xử lý và truyền tải lượng dữ liệu lớn nhất có thể trong một khoảng thời gian. Điều này phản ánh nhu cầu không ngừng về tốc độ, hiệu quả và khả năng mở rộng trong thế giới kết nối và dữ liệu khổng lồ ngày nay.