(Top Banner Ad)
throughput
C1
danh từ C1 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật, Kinh tế

throughput

UK: /ˈθruːpʊt/ • US: /ˈθruːpʊt/

Nghĩa tiếng Việt

thông lượng năng suất tốc độ xử lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The amount of material or items passing through a system or process.

Vietnamese Meaning

Lượng vật liệu hoặc các mục đi qua một hệ thống hoặc quy trình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The throughput of the factory has increased significantly after the upgrade."

    "Năng suất của nhà máy đã tăng lên đáng kể sau khi nâng cấp."

  • "The company has invested heavily in improving its network throughput."

    "Công ty đã đầu tư mạnh vào việc cải thiện thông lượng mạng của mình."

  • "Increased throughput is essential for meeting customer demand."

    "Tăng thông lượng là điều cần thiết để đáp ứng nhu cầu của khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun throughput Thông lượng, lượng vật liệu hoặc dữ liệu đi qua một hệ thống hoặc quy trình trong một khoảng thời gian nhất định.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kỹ thuật, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English (Compound)
through + put
English (Early 20th Century)
throughput (as a technical term)

Nguồn gốc kỹ thuật

Từ 'throughput' xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt trong các lĩnh vực kỹ thuật và sản xuất. Nó được tạo thành từ hai từ tiếng Anh đơn giản: 'through' (xuyên qua, thông qua) và 'put' (đặt, đưa vào). Ý nghĩa của nó là lượng vật liệu, dữ liệu, hoặc sản phẩm được 'đặt vào và đi qua' một hệ thống hoặc quy trình trong một khoảng thời gian nhất định. Đây là một chỉ số quan trọng để đo lường hiệu suất và năng suất.

Usage Note

“Throughput” thường được dùng để đo hiệu suất của một hệ thống. Trong công nghệ thông tin, nó chỉ tốc độ truyền dữ liệu. Trong sản xuất, nó chỉ số lượng sản phẩm được sản xuất trong một khoảng thời gian nhất định. Nó nhấn mạnh vào số lượng hoặc tốc độ, không chỉ là sự tồn tại của quá trình.

Prepositions

of

Thường đi với 'throughput of' để chỉ lượng vật liệu/dữ liệu/sản phẩm cụ thể đi qua hệ thống. Ví dụ: 'The throughput of the network is...'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + throughput
  • high high throughput
    (thông lượng cao)
  • low low throughput
    (thông lượng thấp)
  • maximum maximum throughput
    (thông lượng tối đa)
  • effective effective throughput
    (thông lượng hiệu quả)
Verb + throughput
  • increase increase throughput
    (tăng thông lượng)
  • decrease decrease throughput
    (giảm thông lượng)
  • optimize optimize throughput
    (tối ưu hóa thông lượng)
  • measure measure throughput
    (đo lường thông lượng)
Noun + throughput
  • network network throughput
    (thông lượng mạng)
  • system system throughput
    (thông lượng hệ thống)
  • data data throughput
    (thông lượng dữ liệu)

Idioms

  • bottleneck in throughput

    nút thắt cổ chai về thông lượng (yếu tố hạn chế tốc độ xử lý)

    "The old server became a bottleneck in our network throughput."

    (Máy chủ cũ trở thành nút thắt cổ chai trong thông lượng mạng của chúng tôi.)

  • achieve high throughput

    đạt được thông lượng cao

    "Our goal is to achieve high throughput with minimal resource usage."

    (Mục tiêu của chúng tôi là đạt được thông lượng cao với việc sử dụng tài nguyên tối thiểu.)

  • impact on throughput

    tác động đến thông lượng

    "This new feature had a significant impact on system throughput."

    (Tính năng mới này đã có tác động đáng kể đến thông lượng hệ thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

throughput

danh từ
Lật mặt

Lượng vật liệu hoặc các mục đi qua một hệ thống hoặc quy trình.

"The throughput of the factory has increased significantly after the upgrade."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The server's throughput is impressive during peak hours.
Thông lượng của máy chủ rất ấn tượng trong giờ cao điểm.
Phủ định
The network's throughput isn't affected by the new firewall.
Thông lượng của mạng không bị ảnh hưởng bởi tường lửa mới.
Nghi vấn
Is the system's throughput sufficient for the increased workload?
Thông lượng của hệ thống có đủ cho khối lượng công việc tăng lên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "throughput".

Văn hóa hiệu suất và đo lường

'Throughput' là một chỉ số cốt lõi trong nhiều ngành công nghiệp hiện đại, từ sản xuất, công nghệ thông tin đến logistics. Sự nhấn mạnh vào 'throughput' phản ánh một khía cạnh quan trọng của văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh: đó là giá trị đặt vào hiệu quả, năng suất và khả năng tối ưu hóa các quy trình. Việc đo lường và cải thiện thông lượng là điều cần thiết để duy trì tính cạnh tranh và đạt được mục tiêu kinh doanh, thể hiện tinh thần không ngừng tìm kiếm sự cải tiến và hiệu suất cao nhất.