(Top Banner Ad)
character arc
C1
Danh từ C1 Văn học, Điện ảnh, Truyền hình

character arc

UK: /ˈkærəktər ɑːk/ • US: /ˈkærəktər ɑːrk/

Nghĩa tiếng Việt

hành trình nhân vật quá trình phát triển nhân vật sự biến đổi nhân vật cung bậc cảm xúc của nhân vật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The transformation or inner journey of a character over the course of a story.

Vietnamese Meaning

Sự biến đổi hoặc hành trình nội tâm của một nhân vật trong suốt câu chuyện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her character arc was one of redemption, from a selfish person to someone who cared for others."

    "Hành trình thay đổi tính cách của cô ấy là một sự chuộc lỗi, từ một người ích kỷ thành một người quan tâm đến người khác."

  • "A well-written character arc can make a story more emotionally resonant."

    "Một character arc được viết tốt có thể làm cho câu chuyện trở nên cộng hưởng cảm xúc hơn."

  • "The protagonist's character arc involved overcoming his fears and learning to trust others."

    "Character arc của nhân vật chính liên quan đến việc vượt qua nỗi sợ hãi và học cách tin tưởng người khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun characterization sự khắc họa nhân vật, việc xây dựng nhân vật
Verb characterize mô tả đặc điểm, khắc họa
Adjective characteristic đặc trưng, tiêu biểu
Noun development sự phát triển (thường dùng trong 'character development')

Synonyms

character development (sự phát triển nhân vật)character transformation (sự biến đổi nhân vật)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Điện ảnh, Truyền hình

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (character)
*g'her-
Ancient Greek (character)
kharaktḗr (χαρακτήρ)
Latin (character)
character
Old French (character)
caractere
Proto-Indo-European (arc)
*h₂erkʷo-
Latin (arc)
arcus
Old French (arc)
arc
Middle English (compound)
character + arc

Nguồn gốc từ 'Character'

Từ 'character' (nhân vật, tính cách) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kharaktḗr', nghĩa là 'công cụ khắc dấu' hoặc 'dấu ấn được khắc'. Ban đầu, nó chỉ một dấu hiệu vật lý. Dần dần, nghĩa của từ được mở rộng để chỉ những 'dấu ấn' vô hình tạo nên bản chất, tính cách của một người, giống như những nét khắc định hình nên một cá nhân độc đáo.

Nguồn gốc từ 'Arc'

Từ 'arc' (vòng cung) đến từ tiếng Latin 'arcus', có nghĩa là 'cây cung' hoặc 'vòm cung'. Nó mô tả một đường cong mượt mà, có điểm bắt đầu, điểm cao nhất và điểm kết thúc. Trong kể chuyện, 'arc' được dùng theo nghĩa bóng để chỉ hành trình phát triển của nhân vật, một con đường thay đổi có khởi đầu, cao trào và kết thúc rõ ràng.

Usage Note

Diễn tả sự thay đổi về tính cách, nhận thức, hoặc giá trị của nhân vật. Một character arc tốt sẽ khiến nhân vật trở nên sâu sắc và đáng nhớ hơn. Nó có thể là một sự phát triển tích cực (positive arc), một sự suy thoái tiêu cực (negative arc), hoặc một sự thay đổi phẳng (flat arc) khi nhân vật không thay đổi đáng kể nhưng ảnh hưởng đến thế giới xung quanh. Khác với character development (sự phát triển nhân vật) - một quá trình thể hiện sự phức tạp của nhân vật, character arc tập trung vào sự thay đổi thực sự của nhân vật qua thời gian.

Prepositions

in of

* in: Diễn tả character arc diễn ra trong bối cảnh nào đó. Ví dụ: 'The character arc *in* this novel is very compelling.' (Character arc trong cuốn tiểu thuyết này rất hấp dẫn.)
* of: Diễn tả character arc của ai/cái gì. Ví dụ: 'The study *of* character arcs is central to understanding storytelling.' (Việc nghiên cứu character arc là trung tâm để hiểu cách kể chuyện.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + character arc
  • strong character arc
    (vòng cung phát triển nhân vật mạnh mẽ, rõ ràng)
  • compelling character arc
    (vòng cung phát triển nhân vật hấp dẫn, lôi cuốn)
  • satisfying character arc
    (vòng cung phát triển nhân vật thỏa mãn (cho khán giả))
  • flat character arc
    (vòng cung phát triển nhân vật phẳng, thiếu sự thay đổi)
  • tragic character arc
    (vòng cung phát triển nhân vật bi kịch)
Verb + character arc
  • have a character arc
    (có một vòng cung phát triển nhân vật)
  • develop a character arc
    (phát triển một vòng cung nhân vật)
  • follow a character arc
    (theo dõi vòng cung phát triển của một nhân vật)
  • complete a character arc
    (hoàn thành vòng cung phát triển nhân vật)
  • give a character a character arc
    (tạo cho nhân vật một vòng cung phát triển)

Idioms

  • to be on a character arc

    Đang trong một quá trình thay đổi và phát triển lớn về tính cách hoặc nhận thức, thường do trải qua biến cố quan trọng.

    "After quitting his corporate job to travel the world, he feels like he's on a real character arc."

    (Sau khi nghỉ việc ở công ty để đi du lịch thế giới, anh ấy cảm thấy mình đang thực sự trải qua một quá trình thay đổi lớn.)

  • to complete one's character arc

    Hoàn thành quá trình chuyển đổi, đạt đến một trạng thái mới, ổn định và trưởng thành hơn sau nhiều thử thách.

    "By forgiving his enemy, the protagonist finally completes his character arc from a vengeful man to a compassionate leader."

    (Bằng cách tha thứ cho kẻ thù, nhân vật chính cuối cùng đã hoàn thành vòng cung phát triển của mình, từ một người đầy thù hận trở thành một nhà lãnh đạo giàu lòng trắc ẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

character arc

Danh từ
Lật mặt

Sự biến đổi hoặc hành trình nội tâm của một nhân vật trong suốt câu chuyện.

"Her character arc was one of redemption, from a selfish person to someone who cared for others."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The protagonist's character arc involved a significant transformation from selfishness to selflessness.
Hành trình phát triển nhân vật của nhân vật chính bao gồm một sự biến đổi đáng kể từ ích kỷ sang vị tha.
Phủ định
The film lacked a compelling character arc, resulting in a predictable and unsatisfying story.
Bộ phim thiếu một hành trình phát triển nhân vật hấp dẫn, dẫn đến một câu chuyện dễ đoán và không thỏa mãn.
Nghi vấn
Does her character arc demonstrate growth and change throughout the novel?
Hành trình phát triển nhân vật của cô ấy có thể hiện sự trưởng thành và thay đổi trong suốt cuốn tiểu thuyết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "character arc".

Hành trình của Người hùng (The Hero's Journey)

Trong văn hóa phương Tây, 'character arc' thường gắn liền với khái niệm 'Hành trình của Người hùng' của Joseph Campbell. Đây là một khuôn mẫu câu chuyện kinh điển trong đó nhân vật chính rời bỏ thế giới quen thuộc, đối mặt với thử thách, vượt qua khủng hoảng và trở về với sự trưởng thành và một tầm nhìn mới. Rất nhiều bộ phim Hollywood nổi tiếng như Star Wars, The Lord of the Rings, và các phim siêu anh hùng Marvel đều xây dựng dựa trên cấu trúc này.

Các loại vòng cung phát triển phổ biến

Các nhà biên kịch phương Tây thường phân loại 'character arc' thành ba dạng chính: 1) Vòng cung Thay đổi Tích cực (nhân vật trở nên tốt hơn, ví dụ từ ích kỷ thành vị tha), 2) Vòng cung Thay đổi Tiêu cực (nhân vật trở nên tồi tệ hơn, ví dụ từ anh hùng thành kẻ phản diện), và 3) Vòng cung Phẳng (nhân vật không thay đổi về bản chất, nhưng họ dùng niềm tin vững chắc của mình để thay đổi thế giới xung quanh, ví dụ như Sherlock Holmes hay Captain America).