character arc
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The transformation or inner journey of a character over the course of a story.
Vietnamese Meaning
Sự biến đổi hoặc hành trình nội tâm của một nhân vật trong suốt câu chuyện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her character arc was one of redemption, from a selfish person to someone who cared for others."
"Hành trình thay đổi tính cách của cô ấy là một sự chuộc lỗi, từ một người ích kỷ thành một người quan tâm đến người khác."
-
"A well-written character arc can make a story more emotionally resonant."
"Một character arc được viết tốt có thể làm cho câu chuyện trở nên cộng hưởng cảm xúc hơn."
-
"The protagonist's character arc involved overcoming his fears and learning to trust others."
"Character arc của nhân vật chính liên quan đến việc vượt qua nỗi sợ hãi và học cách tin tưởng người khác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | characterization | sự khắc họa nhân vật, việc xây dựng nhân vật |
| Verb | characterize | mô tả đặc điểm, khắc họa |
| Adjective | characteristic | đặc trưng, tiêu biểu |
| Noun | development | sự phát triển (thường dùng trong 'character development') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả sự thay đổi về tính cách, nhận thức, hoặc giá trị của nhân vật. Một character arc tốt sẽ khiến nhân vật trở nên sâu sắc và đáng nhớ hơn. Nó có thể là một sự phát triển tích cực (positive arc), một sự suy thoái tiêu cực (negative arc), hoặc một sự thay đổi phẳng (flat arc) khi nhân vật không thay đổi đáng kể nhưng ảnh hưởng đến thế giới xung quanh. Khác với character development (sự phát triển nhân vật) - một quá trình thể hiện sự phức tạp của nhân vật, character arc tập trung vào sự thay đổi thực sự của nhân vật qua thời gian.
Prepositions
* in: Diễn tả character arc diễn ra trong bối cảnh nào đó. Ví dụ: 'The character arc *in* this novel is very compelling.' (Character arc trong cuốn tiểu thuyết này rất hấp dẫn.)
* of: Diễn tả character arc của ai/cái gì. Ví dụ: 'The study *of* character arcs is central to understanding storytelling.' (Việc nghiên cứu character arc là trung tâm để hiểu cách kể chuyện.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong character arc (vòng cung phát triển nhân vật mạnh mẽ, rõ ràng)
-
compelling character arc (vòng cung phát triển nhân vật hấp dẫn, lôi cuốn)
-
satisfying character arc (vòng cung phát triển nhân vật thỏa mãn (cho khán giả))
-
flat character arc (vòng cung phát triển nhân vật phẳng, thiếu sự thay đổi)
-
tragic character arc (vòng cung phát triển nhân vật bi kịch)
-
have a character arc (có một vòng cung phát triển nhân vật)
-
develop a character arc (phát triển một vòng cung nhân vật)
-
follow a character arc (theo dõi vòng cung phát triển của một nhân vật)
-
complete a character arc (hoàn thành vòng cung phát triển nhân vật)
-
give a character a character arc (tạo cho nhân vật một vòng cung phát triển)
Idioms
-
to be on a character arc
Đang trong một quá trình thay đổi và phát triển lớn về tính cách hoặc nhận thức, thường do trải qua biến cố quan trọng.
"After quitting his corporate job to travel the world, he feels like he's on a real character arc."
(Sau khi nghỉ việc ở công ty để đi du lịch thế giới, anh ấy cảm thấy mình đang thực sự trải qua một quá trình thay đổi lớn.)
-
to complete one's character arc
Hoàn thành quá trình chuyển đổi, đạt đến một trạng thái mới, ổn định và trưởng thành hơn sau nhiều thử thách.
"By forgiving his enemy, the protagonist finally completes his character arc from a vengeful man to a compassionate leader."
(Bằng cách tha thứ cho kẻ thù, nhân vật chính cuối cùng đã hoàn thành vòng cung phát triển của mình, từ một người đầy thù hận trở thành một nhà lãnh đạo giàu lòng trắc ẩn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
character arc
Danh từSự biến đổi hoặc hành trình nội tâm của một nhân vật trong suốt câu chuyện.
"Her character arc was one of redemption, from a selfish person to someone who cared for others."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The protagonist's character arc involved a significant transformation from selfishness to selflessness. |
Hành trình phát triển nhân vật của nhân vật chính bao gồm một sự biến đổi đáng kể từ ích kỷ sang vị tha. |
| Phủ định | The film lacked a compelling character arc, resulting in a predictable and unsatisfying story. |
Bộ phim thiếu một hành trình phát triển nhân vật hấp dẫn, dẫn đến một câu chuyện dễ đoán và không thỏa mãn. |
| Nghi vấn | Does her character arc demonstrate growth and change throughout the novel? |
Hành trình phát triển nhân vật của cô ấy có thể hiện sự trưởng thành và thay đổi trong suốt cuốn tiểu thuyết không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "character arc".
