(Top Banner Ad)
characteristically
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

characteristically

UK: /ˌkær.ək.təˈrɪs.tɪ.kəl.i/ • US: /ˌker.ək.təˈrɪs.tɪ.kəl.i/

Nghĩa tiếng Việt

một cách đặc trưng một cách điển hình đúng như tính cách/vẻ thường lệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

in a way that is typical of a particular person, thing, or place

Vietnamese Meaning

một cách điển hình cho một người, vật hoặc địa điểm cụ thể

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Characteristically, he arrived late for the meeting."

    "Đúng như thường lệ, anh ấy đến muộn cho cuộc họp."

  • "She responded characteristically with wit and humor."

    "Cô ấy phản ứng một cách đặc trưng bằng sự dí dỏm và hài hước."

  • "The film is characteristically British in its understated humor."

    "Bộ phim mang đậm chất Anh với sự hài hước kín đáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun character tính cách, nhân vật
Noun characteristic đặc điểm, đặc tính
Adjective characteristic tiêu biểu, đặc trưng
Verb characterize mô tả đặc điểm, là đặc trưng của
Noun characterization sự mô tả đặc điểm, sự khắc họa nhân vật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ đại (Ancient Greek)
kharaktēr (χαρακτήρ)
Latin
character
Tiếng Pháp cổ (Old French)
caractere
Tiếng Anh trung đại (Middle English)
character
Tiếng Anh hiện đại (Modern English)
characteristically

Dấu ấn không thể xóa nhòa

Gốc từ Hy Lạp 'kharaktēr' có nghĩa là 'một dấu khắc' hoặc 'dấu đóng trên con dấu'. Giống như một con dấu tạo ra một hình ảnh độc nhất, từ này ám chỉ những đặc điểm riêng biệt, không thể nhầm lẫn, tạo nên bản chất của một người hay sự vật. Khi chúng ta nói điều gì đó xảy ra 'characteristically', nghĩa là nó diễn ra đúng như 'dấu ấn' hay bản chất vốn có của họ.

Usage Note

Trạng từ 'characteristically' thường được sử dụng để mô tả hành động, hành vi hoặc phẩm chất thể hiện những đặc điểm nổi bật, dễ nhận biết của một đối tượng hoặc nhóm đối tượng nào đó. Nó nhấn mạnh sự nhất quán và có thể dự đoán được dựa trên những gì đã biết về đối tượng đó. Nó thường mang sắc thái khẳng định, chỉ ra rằng sự việc diễn ra đúng như mong đợi hoặc theo lẽ thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + characteristically
  • behave characteristically
    (hành xử đúng như bản tính)
  • act characteristically
    (hành động theo thói quen/bản tính)
  • respond characteristically
    (phản ứng một cách đặc trưng)
characteristically + Adjective
  • characteristically optimistic
    (lạc quan một cách tiêu biểu)
  • characteristically vague
    (mơ hồ một cách đặc trưng (như thói quen))
  • characteristically generous
    (hào phóng như bản tính vốn có)
Trạng từ đầu câu
  • Characteristically, he was late.
    (Theo thói quen, anh ấy đã đến muộn.)
  • Characteristically, she refused to ask for help.
    (Đúng với tính cách của mình, cô ấy đã từ chối nhờ giúp đỡ.)

Idioms

  • Characteristically enough, ...

    Quả đúng như dự đoán/bản chất, ... (dùng để nhấn mạnh một hành động rất điển hình).

    "Characteristically enough, the programmer fixed the bug at 3 AM with a lot of coffee."

    (Quả đúng là dân lập trình, anh ấy đã sửa lỗi lúc 3 giờ sáng với rất nhiều cà phê.)

  • ...in a characteristically [adjective] way/manner.

    ...theo một cách [tính từ] đặc trưng.

    "She handled the difficult questions in a characteristically calm and professional manner."

    (Cô ấy đã xử lý những câu hỏi khó theo một phong thái bình tĩnh và chuyên nghiệp đặc trưng của mình.)

  • It is/was characteristically [adjective] of [someone] to...

    Thật đúng là/tiêu biểu cho [ai đó] khi... (thường dùng để bình luận về hành vi của ai đó).

    "It was characteristically kind of him to offer his seat to the elderly woman."

    (Thật đúng là một người tốt bụng, anh ấy đã nhường ghế cho bà cụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

characteristically

Trạng từ
Lật mặt

một cách điển hình cho một người, vật hoặc địa điểm cụ thể

"Characteristically, he arrived late for the meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he were more confident, he would characteristically take charge of the project.
Nếu anh ấy tự tin hơn, anh ấy sẽ đặc trưng là người chịu trách nhiệm dự án.
Phủ định
If she didn't feel so shy, she wouldn't characteristically avoid public speaking.
Nếu cô ấy không cảm thấy quá ngại ngùng, cô ấy sẽ không đặc trưng là tránh nói trước công chúng.
Nghi vấn
Would he characteristically offer help if he knew you were struggling?
Liệu anh ấy có đặc trưng là đề nghị giúp đỡ nếu anh ấy biết bạn đang gặp khó khăn không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has characteristically avoided making direct eye contact during the interviews.
Cô ấy đã luôn tránh giao tiếp bằng mắt trực tiếp trong các cuộc phỏng vấn, điều này rất đặc trưng.
Phủ định
They haven't characteristically displayed such enthusiasm for this type of project before.
Trước đây, họ chưa từng thể hiện sự nhiệt tình như vậy đối với loại dự án này, điều này không phải là đặc trưng của họ.
Nghi vấn
Has he characteristically responded to criticism in such a defensive manner?
Có phải anh ấy luôn phản ứng với những lời chỉ trích một cách phòng thủ như vậy không, điều này có phải là đặc trưng của anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "characteristically".

Đặc điểm quốc gia và những khuôn mẫu

Trong văn hóa phương Tây, người ta thường dùng từ này để nói về các đặc điểm được cho là của một dân tộc, ví dụ như sự hài hước 'khô khan đặc trưng' (characteristically dry humor) của người Anh hay sự lãng mạn 'đặc trưng' (characteristically romantic) của người Pháp. Dù đây chỉ là những khuôn mẫu (stereotypes), nó cho thấy ngôn ngữ phản ánh cách chúng ta nhìn nhận các nền văn hóa khác nhau.

Hình mẫu nhân vật trong văn học

Từ 'characteristically' là chìa khóa để hiểu các hình mẫu nhân vật (archetypes) trong văn học và phim ảnh. Một người hùng sẽ 'hành động dũng cảm một cách đặc trưng' (characteristically acts bravely), còn kẻ phản diện thì 'cư xử tàn nhẫn một cách đặc trưng' (characteristically behaves cruelly). Các tác giả sử dụng những hành động đặc trưng này để xây dựng những nhân vật dễ nhận biết và có sức ảnh hưởng.