characteristically
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
in a way that is typical of a particular person, thing, or place
Vietnamese Meaning
một cách điển hình cho một người, vật hoặc địa điểm cụ thể
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Characteristically, he arrived late for the meeting."
"Đúng như thường lệ, anh ấy đến muộn cho cuộc họp."
-
"She responded characteristically with wit and humor."
"Cô ấy phản ứng một cách đặc trưng bằng sự dí dỏm và hài hước."
-
"The film is characteristically British in its understated humor."
"Bộ phim mang đậm chất Anh với sự hài hước kín đáo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | character | tính cách, nhân vật |
| Noun | characteristic | đặc điểm, đặc tính |
| Adjective | characteristic | tiêu biểu, đặc trưng |
| Verb | characterize | mô tả đặc điểm, là đặc trưng của |
| Noun | characterization | sự mô tả đặc điểm, sự khắc họa nhân vật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trạng từ 'characteristically' thường được sử dụng để mô tả hành động, hành vi hoặc phẩm chất thể hiện những đặc điểm nổi bật, dễ nhận biết của một đối tượng hoặc nhóm đối tượng nào đó. Nó nhấn mạnh sự nhất quán và có thể dự đoán được dựa trên những gì đã biết về đối tượng đó. Nó thường mang sắc thái khẳng định, chỉ ra rằng sự việc diễn ra đúng như mong đợi hoặc theo lẽ thường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
behave characteristically (hành xử đúng như bản tính)
-
act characteristically (hành động theo thói quen/bản tính)
-
respond characteristically (phản ứng một cách đặc trưng)
-
characteristically optimistic (lạc quan một cách tiêu biểu)
-
characteristically vague (mơ hồ một cách đặc trưng (như thói quen))
-
characteristically generous (hào phóng như bản tính vốn có)
-
Characteristically, he was late. (Theo thói quen, anh ấy đã đến muộn.)
-
Characteristically, she refused to ask for help. (Đúng với tính cách của mình, cô ấy đã từ chối nhờ giúp đỡ.)
Idioms
-
Characteristically enough, ...
Quả đúng như dự đoán/bản chất, ... (dùng để nhấn mạnh một hành động rất điển hình).
"Characteristically enough, the programmer fixed the bug at 3 AM with a lot of coffee."
(Quả đúng là dân lập trình, anh ấy đã sửa lỗi lúc 3 giờ sáng với rất nhiều cà phê.)
-
...in a characteristically [adjective] way/manner.
...theo một cách [tính từ] đặc trưng.
"She handled the difficult questions in a characteristically calm and professional manner."
(Cô ấy đã xử lý những câu hỏi khó theo một phong thái bình tĩnh và chuyên nghiệp đặc trưng của mình.)
-
It is/was characteristically [adjective] of [someone] to...
Thật đúng là/tiêu biểu cho [ai đó] khi... (thường dùng để bình luận về hành vi của ai đó).
"It was characteristically kind of him to offer his seat to the elderly woman."
(Thật đúng là một người tốt bụng, anh ấy đã nhường ghế cho bà cụ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
characteristically
Trạng từmột cách điển hình cho một người, vật hoặc địa điểm cụ thể
"Characteristically, he arrived late for the meeting."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he were more confident, he would characteristically take charge of the project. |
Nếu anh ấy tự tin hơn, anh ấy sẽ đặc trưng là người chịu trách nhiệm dự án. |
| Phủ định | If she didn't feel so shy, she wouldn't characteristically avoid public speaking. |
Nếu cô ấy không cảm thấy quá ngại ngùng, cô ấy sẽ không đặc trưng là tránh nói trước công chúng. |
| Nghi vấn | Would he characteristically offer help if he knew you were struggling? |
Liệu anh ấy có đặc trưng là đề nghị giúp đỡ nếu anh ấy biết bạn đang gặp khó khăn không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has characteristically avoided making direct eye contact during the interviews. |
Cô ấy đã luôn tránh giao tiếp bằng mắt trực tiếp trong các cuộc phỏng vấn, điều này rất đặc trưng. |
| Phủ định | They haven't characteristically displayed such enthusiasm for this type of project before. |
Trước đây, họ chưa từng thể hiện sự nhiệt tình như vậy đối với loại dự án này, điều này không phải là đặc trưng của họ. |
| Nghi vấn | Has he characteristically responded to criticism in such a defensive manner? |
Có phải anh ấy luôn phản ứng với những lời chỉ trích một cách phòng thủ như vậy không, điều này có phải là đặc trưng của anh ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "characteristically".
