(Top Banner Ad)
uncharacteristically
C1
Trạng từ C1 Ngôn ngữ học

uncharacteristically

UK: /ˌʌnkærəktəˈrɪstɪkli/ • US: /ˌʌnkærəktəˈrɪstɪkli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách không điển hình một cách khác thường trái với tính cách thường thấy không như mọi khi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not typical of a particular person or thing; in a way that is not typical.

Vietnamese Meaning

Một cách không điển hình, không giống với tính cách hoặc đặc điểm thường thấy của một người hoặc vật cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was uncharacteristically quiet during the meeting."

    "Anh ấy lạ thường im lặng trong suốt cuộc họp."

  • "She was uncharacteristically late for her appointment."

    "Cô ấy đã trễ hẹn một cách bất thường."

  • "The dog, usually friendly, was uncharacteristically aggressive."

    "Con chó, vốn thường thân thiện, lại trở nên hung dữ một cách khác thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun character tính cách, nhân vật
Noun characteristic đặc điểm, nét riêng
Adjective characteristic đặc trưng, tiêu biểu
Adverb characteristically một cách đặc trưng
Adjective uncharacteristic không đặc trưng, khác thường
Verb characterize đặc trưng hóa, mô tả

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Ancient Greek
kharaktēr
Latin
charactēr
Old French
caractere
English
character
Ancient Greek
-istikos
English
-istic
English
-ally
English
uncharacteristically

Nguồn gốc 'uncharacteristically'

Từ 'uncharacteristically' được hình thành bằng cách ghép tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') với 'characteristic' (tính cách, đặc trưng), và thêm hậu tố '-ally' để biến nó thành trạng từ. 'Characteristic' có gốc từ tiếng Hy Lạp 'kharaktēr', có nghĩa là 'dấu ấn riêng biệt' hoặc 'bản chất'. Vì vậy, 'uncharacteristically' có nghĩa là 'một cách không đặc trưng', tức là khác với bản chất hoặc thói quen thông thường của ai đó.

Usage Note

Từ này thường được dùng để chỉ một hành động, hành vi, hoặc sự việc nào đó đi ngược lại với những gì thường thấy ở chủ thể. Nó nhấn mạnh sự bất thường, khác biệt so với khuôn mẫu thông thường. So với các từ như 'atypically' hoặc 'unusually', 'uncharacteristically' mang tính chất cá nhân, chủ thể nhiều hơn, liên quan đến tính cách hoặc bản chất vốn có.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + uncharacteristically
  • act act uncharacteristically
    (hành động một cách không giống bản thân)
  • behave behave uncharacteristically
    (cư xử khác thường)
  • speak speak uncharacteristically
    (nói chuyện không giống thường lệ)
Uncharacteristically + Adjective
  • quiet uncharacteristically quiet
    (im lặng một cách bất thường)
  • generous uncharacteristically generous
    (rộng lượng một cách lạ thường)
  • cheerful uncharacteristically cheerful
    (vui vẻ một cách khác lạ)
  • nervous uncharacteristically nervous
    (lo lắng một cách không giống thường lệ)
Adverb + uncharacteristically
  • completely completely uncharacteristically
    (hoàn toàn không giống thường lệ)
  • strangely strangely uncharacteristically
    (không giống thường lệ một cách kỳ lạ)

Idioms

  • Uncharacteristically for [someone]

    Không giống với [ai đó] thường lệ

    "Uncharacteristically for John, he arrived late to the meeting."

    (Không giống với John thường lệ, anh ấy đã đến muộn cuộc họp.)

  • To act/behave uncharacteristically

    Hành động/cư xử một cách không giống bản thân

    "She acted uncharacteristically cold towards him, which surprised everyone."

    (Cô ấy cư xử lạnh lùng với anh ấy một cách khác thường, điều này khiến mọi người bất ngờ.)

  • An uncharacteristically [adjective] move/decision

    Một hành động/quyết định [tính từ] khác thường

    "It was an uncharacteristically brave move for the usually cautious politician."

    (Đó là một hành động dũng cảm khác thường đối với chính trị gia vốn cẩn trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncharacteristically

Trạng từ
Lật mặt

Một cách không điển hình, không giống với tính cách hoặc đặc điểm thường thấy của một người hoặc vật cụ thể.

"He was uncharacteristically quiet during the meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was uncharacteristically quiet during the meeting, which worried his colleagues.
Anh ấy lạ thường im lặng trong suốt cuộc họp, điều này khiến các đồng nghiệp của anh ấy lo lắng.
Phủ định
She wasn't uncharacteristically late; she's usually very punctual.
Cô ấy không trễ một cách khác thường; cô ấy thường rất đúng giờ.
Nghi vấn
Was he uncharacteristically aggressive during the negotiation?
Có phải anh ấy đã hung hăng một cách khác thường trong cuộc đàm phán không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was uncharacteristically apologizing for his mistake during the meeting.
Anh ấy đã bất thường xin lỗi vì lỗi của mình trong cuộc họp.
Phủ định
She wasn't uncharacteristically shouting at her kids; she was usually very patient.
Cô ấy không bất thường la hét vào bọn trẻ; cô ấy thường rất kiên nhẫn.
Nghi vấn
Was he uncharacteristically helping with the dishes after dinner?
Có phải anh ấy bất thường giúp rửa bát sau bữa tối không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has been behaving uncharacteristically well lately, which is making us suspicious.
Gần đây anh ấy cư xử tốt một cách khác thường, điều này khiến chúng tôi nghi ngờ.
Phủ định
She hasn't been acting uncharacteristically shy around him; in fact, she's been quite assertive.
Cô ấy đã không cư xử một cách nhút nhát khác thường xung quanh anh ấy; trên thực tế, cô ấy khá quyết đoán.
Nghi vấn
Has he been speaking uncharacteristically kindly to the staff, or am I imagining things?
Có phải anh ấy đã nói chuyện tử tế khác thường với nhân viên, hay tôi đang tưởng tượng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncharacteristically".

Sự nhất quán trong tính cách

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, chúng ta thường kỳ vọng mọi người sẽ hành động một cách nhất quán với tính cách đã biết của họ. Khi ai đó hành xử 'uncharacteristically' (khác thường), điều này có thể gây ngạc nhiên, lo lắng hoặc thậm chí là sự tò mò. Nó gợi ý rằng có điều gì đó không ổn hoặc một sự thay đổi đáng kể đã xảy ra, thúc đẩy người khác tìm hiểu nguyên nhân.

Nhận định về 'thay đổi' hành vi

Việc sử dụng 'uncharacteristically' thường ám chỉ một sự thay đổi tạm thời hoặc đáng chú ý trong hành vi của một người. Nó có thể được dùng để biện minh hoặc giải thích tại sao ai đó lại hành động khác thường, thường đi kèm với ngụ ý rằng đó không phải là con người thật của họ hoặc họ đang trải qua một giai đoạn đặc biệt. Điều này phản ánh cách chúng ta cố gắng hiểu và giải thích hành vi của người khác dựa trên những gì chúng ta biết về 'tính cách' của họ.