(Top Banner Ad)
charlatan
C1
noun C1 Xã hội, Đạo đức

charlatan

UK: /ˈʃɑːrlətən/ • US: /ˈʃɑːrlətən/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ bịp bợm kẻ giả danh kẻ lang băm thầy dùi lừa đảo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person falsely claiming to have a special knowledge or skill; a fraud.

Vietnamese Meaning

Kẻ bịp bợm, kẻ giả danh, kẻ lang băm (người giả vờ có kiến thức hoặc kỹ năng đặc biệt để lừa gạt người khác).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The so-called doctor was exposed as a charlatan after prescribing ineffective treatments."

    "Vị bác sĩ tự xưng đã bị vạch trần là một kẻ lang băm sau khi kê đơn những phương pháp điều trị không hiệu quả."

  • "Don't trust that salesman; he's a charlatan trying to sell you something you don't need."

    "Đừng tin gã bán hàng đó; hắn là một kẻ bịp bợm đang cố bán cho bạn thứ mà bạn không cần."

  • "The guru turned out to be a charlatan who was only interested in money."

    "Vị guru hóa ra là một kẻ bịp bợm chỉ quan tâm đến tiền bạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun charlatanism sự bịp bợm, thói giả danh trí thức hoặc chuyên môn
Noun charlatanry hành vi hoặc phương pháp của một kẻ lừa đảo
Adjective charlatanic có tính chất lừa đảo, bịp bợm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
ciarlare
Italian
ciarlatano
French
charlatan
English
charlatan

Kẻ ba hoa từ làng Cerreto

Từ 'charlatan' bắt nguồn từ 'ciarlatano' trong tiếng Ý, kết hợp giữa 'ciarlare' (ba hoa, tán gẫu) và 'Cerreto' - một ngôi làng nổi tiếng với những kẻ bán thuốc dạo lừa đảo. Ban đầu, từ này dùng để chỉ những người bán thuốc trên đường phố thường dùng những màn biểu diễn náo nhiệt và lời nói hoa mỹ để lừa bán những phương thuốc vô thưởng vô phạt.

Usage Note

Từ 'charlatan' mang nghĩa tiêu cực, chỉ những người cố tình lừa dối để trục lợi, thường liên quan đến y học (lang băm) hoặc các lĩnh vực đòi hỏi chuyên môn cao. Khác với 'impostor' (kẻ mạo danh) có thể chỉ đơn thuần là mạo danh người khác mà không nhất thiết phải lừa đảo về kỹ năng. 'Quack' thường được dùng riêng cho những kẻ lang băm trong y học.

Prepositions

as of

‘Charlatan as’ được sử dụng để mô tả ai đó hành động như một kẻ bịp bợm: ‘He was exposed as a charlatan as he offered fake cures.’ ‘Charlatan of’ thường ám chỉ việc người đó là kẻ lừa đảo trong một lĩnh vực cụ thể: ‘He was a charlatan of modern art.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + charlatan
  • medical a medical charlatan
    (một tay lang băm)
  • complete a complete charlatan
    (một kẻ đại bịp)
  • dangerous a dangerous charlatan
    (một kẻ lừa đảo nguy hiểm)
Verb + charlatan
  • expose expose a charlatan
    (vạch trần một kẻ lừa đảo)
  • unmask unmask the charlatan
    (lột mặt nạ kẻ giả danh)
  • denounce denounce him as a charlatan
    (tố cáo hắn là kẻ bịp bợm)

Idioms

  • Snake oil salesman

    Kẻ bán dầu rắn (ẩn dụ cho những kẻ charlatan bán những thứ thuốc giả, không có tác dụng)

    "The politician was accused of being a snake oil salesman, promising cures for things he couldn't fix."

    (Vị chính trị gia bị cáo buộc là kẻ lừa đảo, hứa hẹn chữa trị những vấn đề mà ông ta không thể giải quyết.)

  • A wolf in sheep's clothing

    Sói gửi chân cừu (chỉ những kẻ nguy hiểm giả vờ tử tế, thường dùng để mô tả charlatan)

    "Be careful with that investment advisor; he's a wolf in sheep's clothing."

    (Hãy cẩn thận với tay cố vấn đầu tư đó; hắn ta là kẻ lừa đảo núp bóng người tốt đấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

charlatan

noun
Lật mặt

Kẻ bịp bợm, kẻ giả danh, kẻ lang băm (người giả vờ có kiến thức hoặc kỹ năng đặc biệt để lừa gạt người khác).

"The so-called doctor was exposed as a charlatan after prescribing ineffective treatments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The man, who was a charlatan, sold fake medicine to the villagers.
Người đàn ông, kẻ là một tên lang băm, đã bán thuốc giả cho dân làng.
Phủ định
The product, which was advertised by a charlatan, wasn't effective at all.
Sản phẩm, được quảng cáo bởi một kẻ lang băm, hoàn toàn không hiệu quả.
Nghi vấn
Is he the charlatan whose lies deceived so many people?
Có phải anh ta là tên lang băm mà những lời dối trá của hắn đã lừa dối rất nhiều người?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He must be a charlatan to make such unbelievable claims.
Anh ta hẳn là một kẻ bịp bợm mới đưa ra những tuyên bố khó tin như vậy.
Phủ định
She cannot be a charlatan; she has helped so many people.
Cô ấy không thể là một kẻ bịp bợm được; cô ấy đã giúp đỡ rất nhiều người.
Nghi vấn
Could he be a charlatan disguised as a doctor?
Liệu anh ta có thể là một kẻ bịp bợm cải trang thành bác sĩ không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the doctor had been more thorough, he would now recognize the charlatan for who he truly is.
Nếu bác sĩ cẩn thận hơn, bây giờ anh ấy sẽ nhận ra kẻ lang băm là ai.
Phủ định
If she hadn't researched the investment opportunity so carefully, she would have been fooled by the charlatan.
Nếu cô ấy không nghiên cứu cơ hội đầu tư cẩn thận như vậy, cô ấy đã bị lừa bởi kẻ lang băm.
Nghi vấn
If the police had arrived earlier, would they have caught the charlatan red-handed?
Nếu cảnh sát đến sớm hơn, họ có bắt được kẻ lang băm tại trận không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a more gullible person, I would be easily fooled by that charlatan.
Nếu tôi là một người dễ tin hơn, tôi sẽ dễ dàng bị lừa bởi gã lang băm đó.
Phủ định
If he didn't recognize the man as a charlatan, he wouldn't be so cautious.
Nếu anh ấy không nhận ra người đàn ông đó là một kẻ lang băm, anh ấy sẽ không cẩn trọng như vậy.
Nghi vấn
Would you believe his claims if you didn't know he was a charlatan?
Bạn có tin vào những lời tuyên bố của anh ta không nếu bạn không biết anh ta là một kẻ lang băm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "charlatan".

Bối cảnh y học thời trung cổ

Trong lịch sử phương Tây, charlatan thường gắn liền với các 'Medical Shows' (buổi biểu diễn y tế) lưu động. Họ sử dụng các chiêu trò ảo thuật hoặc trợ diễn giả vờ khỏi bệnh để lừa người dân mua 'thần dược'. Hình ảnh này vẫn tồn tại trong văn hóa hiện đại để chỉ những người quảng cáo thực phẩm chức năng hoặc phương pháp chữa bệnh không có cơ sở khoa học.

Charlatan trong Nghệ thuật

Hình ảnh kẻ bịp bợm là một chủ đề phổ biến trong hội họa Phục hưng (như tác phẩm của Hieronymus Bosch). Nó phản ánh sự châm biếm của xã hội đối với sự nhẹ dạ cả tin của con người trước những lời hứa hẹn hão huyền về sức khỏe và sự giàu sang.