(Top Banner Ad)
chaste
C1
adjective C1 Đạo đức, Tôn giáo, Văn học

chaste

UK: /tʃeɪst/ • US: /tʃeɪst/

Nghĩa tiếng Việt

trong trắng trinh khiết thanh khiết giản dị tinh khiết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having any sexual nature or intention; pure and virtuous.

Vietnamese Meaning

Trong trắng, trinh khiết; không có tính chất hoặc ý định tình dục; thanh khiết và đức hạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She remained chaste until her wedding day."

    "Cô ấy giữ mình trong trắng cho đến ngày cưới."

  • "The novel tells a chaste love story."

    "Cuốn tiểu thuyết kể một câu chuyện tình yêu trong sáng."

  • "Her chaste behavior earned her the respect of the community."

    "Hành vi trinh khiết của cô ấy đã giúp cô ấy có được sự tôn trọng của cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chastity sự trong trắng, đức trinh khiết, sự trinh tiết
Adverb chastely một cách trong trắng, trinh tiết
Verb chasten trừng phạt (để sửa chữa), làm cho ai đó bớt kiêu ngạo, tiết chế
Adjective unchaste không trong trắng, dâm đãng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức, Tôn giáo, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
castus
Old French
chaste
Middle English
chaste

Nguồn gốc từ "Sự thuần khiết"

Từ "chaste" bắt nguồn từ tiếng Latin "castus", có nghĩa là "trong sạch, thuần khiết, không tì vết". Thú vị là, "castus" có thể liên quan đến một gốc từ Ấn-Âu cổ có nghĩa là "cắt". Điều này gợi ý ý tưởng rằng sự trong trắng là "cắt đứt" hoặc "tách mình" khỏi những ham muốn và hành vi tội lỗi, giữ cho bản thân được trong sạch về mặt đạo đức.

Usage Note

Từ 'chaste' thường được dùng để mô tả người có hành vi tình dục kiềm chế hoặc thuần khiết, đặc biệt là trước khi kết hôn. Nó cũng có thể được dùng để mô tả cái gì đó đơn giản, tinh khiết và không bị ô nhiễm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chaste
  • purely chaste
    (hoàn toàn trong trắng, thuần khiết)
  • strictly chaste
    (cực kỳ trong trắng, tuân thủ nghiêm ngặt)
  • virtuously chaste
    (đức hạnh và trong trắng)
Verb + chaste
  • remain chaste
    (giữ mình trong trắng)
  • be chaste
    (là người trong trắng, trinh tiết)
  • live a chaste life
    (sống một cuộc đời trong trắng)
chaste + Noun
  • chaste kiss
    (nụ hôn trong sáng)
  • chaste love
    (tình yêu trong sáng, thuần khiết)
  • chaste relationship
    (mối quan hệ trong sáng (không có tình dục))

Idioms

  • a chaste kiss on the forehead

    nụ hôn trong sáng lên trán (thể hiện sự trìu mến, tôn trọng hoặc yêu thương thuần khiết thay vì đam mê nhục dục)

    "He ended the evening with a chaste kiss on her forehead."

    (Anh ấy kết thúc buổi tối bằng một nụ hôn trong sáng lên trán cô.)

  • chaste and sober

    trong trắng và điềm đạm (cụm từ cổ, thường dùng để mô tả một lối sống đạo đức, có kiểm soát, không sa vào tửu sắc)

    "The Puritans believed in leading a chaste and sober life."

    (Những người theo Thanh giáo tin vào việc sống một cuộc đời trong trắng và điềm đạm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chaste

adjective
Lật mặt

Trong trắng, trinh khiết; không có tính chất hoặc ý định tình dục; thanh khiết và đức hạnh.

"She remained chaste until her wedding day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chaste".

Lời thề trong trắng (Vow of Chastity)

Trong nhiều tôn giáo, đặc biệt là Công giáo, các tu sĩ, linh mục và nữ tu thường lập "lời thề trong trắng". Đây là một lời hứa trang trọng với Thiên Chúa rằng họ sẽ từ bỏ hôn nhân và quan hệ tình dục để có thể cống hiến hoàn toàn cuộc đời mình cho đức tin và phục vụ cộng đồng.

Váy cưới màu trắng và sự trong trắng

Trong văn hóa phương Tây, truyền thống cô dâu mặc váy cưới màu trắng trở nên phổ biến từ thế kỷ 19 nhờ Nữ hoàng Victoria. Màu trắng thường được coi là biểu tượng của sự thuần khiết, ngây thơ và đức hạnh trong trắng (chastity) của cô dâu trước khi bước vào cuộc sống hôn nhân.