(Top Banner Ad)
abstinence
C1
noun C1 Sức khỏe, Tôn giáo, Tâm lý học

abstinence

UK: /ˈæbstɪnəns/ • US: /ˈæbstənəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự kiêng khem sự tiết chế tính kiêng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the practice of restraining oneself from indulging in something, typically alcohol or sex.

Vietnamese Meaning

sự kiêng khem, sự tiết chế, đặc biệt là kiêng rượu, ma túy hoặc quan hệ tình dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor recommended complete abstinence from alcohol."

    "Bác sĩ khuyên nên kiêng rượu hoàn toàn."

  • "Abstinence is the only 100% effective way to prevent pregnancy."

    "Kiêng quan hệ tình dục là cách duy nhất hiệu quả 100% để tránh thai."

  • "After years of abstinence, he decided to have a drink."

    "Sau nhiều năm kiêng rượu, anh ấy quyết định uống một ly."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb abstain Kiêng, nhịn, tránh (thường đi với giới từ 'from')
Adjective abstinent Có tính kiêng khem, tiết chế
Adverb abstinently Một cách kiêng cữ, có tiết chế
Noun (Alternative) abstention Sự bỏ phiếu trắng, sự không tham gia (thường dùng trong bối cảnh chính trị/bầu cử)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe, Tôn giáo, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abstinere
Latin
abstinentia
Old French
abstinence
Middle English
abstinence
Modern English
abstinence

Nguồn gốc của sự kiềm chế

Từ 'abstinence' bắt nguồn từ động từ Latinh 'abstinere'. Cấu tạo của nó bao gồm tiền tố 'ab-' (nghĩa là 'xa khỏi, tránh') và động từ 'tenere' (nghĩa là 'giữ, nắm giữ'). Vì vậy, nghĩa đen của từ này là 'tự giữ mình tránh xa cái gì đó' – mô tả hoàn hảo hành động kiêng cữ và tiết chế.

Sự Kiêng Cữ Tự Nguyện

Trong tiếng Latinh cổ, từ này không chỉ đơn thuần là việc không làm gì, mà còn hàm ý một quyết định tự nguyện và có kỷ luật để từ chối một sự cám dỗ hoặc một thói quen để đạt được một mục tiêu cao hơn (thường là đạo đức hoặc sức khỏe).

Usage Note

Từ 'abstinence' thường mang nghĩa tự nguyện từ bỏ hoặc kiềm chế một ham muốn nào đó. Khác với 'celibacy' (độc thân, không quan hệ tình dục) thường mang tính chất tôn giáo hoặc cam kết, 'abstinence' có thể mang tính tạm thời hoặc hướng đến mục tiêu sức khỏe hoặc đạo đức cá nhân. So với 'temperance' (sự điều độ), 'abstinence' mang tính tuyệt đối hơn là điều chỉnh lượng tiêu thụ.

Prepositions

from

Abstinence *from* something: Kiêng khem khỏi điều gì đó. Ví dụ: Abstinence from alcohol.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + abstinence
  • total total abstinence
    (Sự kiêng cữ hoàn toàn/tuyệt đối)
  • sexual sexual abstinence
    (Sự kiêng quan hệ tình dục)
  • prolonged prolonged abstinence
    (Sự kiêng cữ kéo dài, lâu dài)
  • strict strict abstinence
    (Sự kiêng cữ nghiêm ngặt)
Verb + abstinence
  • practice to practice abstinence
    (Thực hiện/thực hành sự kiêng cữ)
  • maintain to maintain abstinence
    (Duy trì trạng thái kiêng cữ)
  • observe to observe abstinence
    (Tuân thủ sự kiêng cữ (thường về mặt tôn giáo hoặc luật lệ))
Abstinence + Noun/Preposition
  • syndrome abstinence syndrome
    (Hội chứng cai (thường là cai nghiện, cai rượu))
  • from alcohol abstinence from alcohol
    (Kiêng rượu)

Idioms

  • A period of abstinence

    Một giai đoạn kiêng khem/tiết chế

    "The doctor recommended a three-month period of abstinence from sugary drinks."

    (Bác sĩ khuyến nghị một giai đoạn kiêng đồ uống có đường kéo dài ba tháng.)

  • Vows of abstinence

    Lời thề kiêng cữ/lời thề giữ mình (thường trong tu viện)

    "Many monks take strict vows of abstinence when they join the monastery."

    (Nhiều nhà sư thực hiện lời thề kiêng cữ nghiêm ngặt khi họ gia nhập tu viện.)

  • The benefits of abstinence

    Lợi ích của sự kiêng cữ

    "Studies show the long-term benefits of abstinence in managing addiction."

    (Các nghiên cứu cho thấy những lợi ích lâu dài của sự kiêng cữ trong việc kiểm soát cơn nghiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abstinence

noun
Lật mặt

sự kiêng khem, sự tiết chế, đặc biệt là kiêng rượu, ma túy hoặc quan hệ tình dục.

"The doctor recommended complete abstinence from alcohol."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he valued his health, he practiced abstinence from alcohol and tobacco.
Bởi vì anh ấy coi trọng sức khỏe của mình, anh ấy đã thực hành kiêng rượu và thuốc lá.
Phủ định
Although she understood the benefits, she didn't maintain complete abstinence from social media.
Mặc dù cô ấy hiểu những lợi ích, cô ấy đã không duy trì sự kiêng hoàn toàn khỏi mạng xã hội.
Nghi vấn
If one desires a clear mind, is abstinence from distractions really necessary?
Nếu một người mong muốn một tâm trí minh mẫn, thì việc kiêng các yếu tố gây xao nhãng có thực sự cần thiết không?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That her abstinence impressed the doctor is undeniable.
Việc cô ấy kiêng khem gây ấn tượng với bác sĩ là điều không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether he remained abstinent during the party wasn't clear.
Việc liệu anh ấy có kiêng khem trong suốt bữa tiệc hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
What abstinence means to her is a personal decision.
Việc kiêng khem có ý nghĩa gì với cô ấy là một quyết định cá nhân.

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He practices abstinence from alcohol.
Anh ấy thực hành kiêng rượu.
Phủ định
She does not maintain abstinence from social media.
Cô ấy không duy trì việc kiêng sử dụng mạng xã hội.
Nghi vấn
Did they pledge abstinence before marriage?
Họ có cam kết kiêng quan hệ trước hôn nhân không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had practiced abstinence, she would have avoided the unwanted pregnancy.
Nếu cô ấy đã thực hành kiêng cữ, cô ấy đã tránh được việc mang thai ngoài ý muốn.
Phủ định
If they hadn't been abstinent, they might not have achieved their fitness goals so quickly.
Nếu họ không kiêng khem, họ có lẽ đã không đạt được mục tiêu thể hình nhanh chóng như vậy.
Nghi vấn
Would he have understood the true meaning of commitment if he hadn't been abstinent before marriage?
Liệu anh ấy có hiểu được ý nghĩa thực sự của sự cam kết nếu anh ấy không kiêng cữ trước hôn nhân?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was abstinent from alcohol last year.
Cô ấy đã kiêng rượu vào năm ngoái.
Phủ định
He didn't practice abstinence from social media during his vacation.
Anh ấy đã không thực hành việc kiêng sử dụng mạng xã hội trong kỳ nghỉ của mình.
Nghi vấn
Did they choose abstinence from meat for religious reasons?
Họ đã chọn kiêng thịt vì lý do tôn giáo phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abstinence".

Mùa Chay (Lent) trong Kitô giáo

Trong các nhánh Kitô giáo, Mùa Chay (Lent) là khoảng thời gian 40 ngày trước lễ Phục sinh. Các tín đồ thường thực hành kiêng cữ (abstinence), điển hình là kiêng thịt vào thứ Sáu hoặc từ bỏ một thói quen xấu cụ thể, như một hình thức ăn năn và tự kỷ luật.

Phong trào Temperance

Vào thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20 ở phương Tây, 'Phong trào Temperance' là một phong trào xã hội lớn thúc đẩy sự kiêng khem tuyệt đối đối với đồ uống có cồn (total abstinence from alcohol). Phong trào này tin rằng rượu là nguồn gốc của nhiều vấn đề xã hội và gia đình.