(Top Banner Ad)
unchaste
C1
adjective C1 Đạo đức, Xã hội

unchaste

UK: /ʌnˈtʃeɪst/ • US: /ʌnˈtʃeɪst/

Nghĩa tiếng Việt

không trinh bạch thiếu đức hạnh vô đạo đức (về tình dục)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not chaste; not virtuous; sexually immoral.

Vietnamese Meaning

Không trinh bạch; không đức hạnh; vô đạo đức về mặt tình dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was branded as unchaste for her premarital relations."

    "Cô ấy bị coi là không trinh bạch vì quan hệ trước hôn nhân."

  • "In some societies, unchaste behavior is severely punished."

    "Ở một số xã hội, hành vi không trinh bạch bị trừng phạt nghiêm khắc."

  • "The novel explores the consequences of an unchaste act."

    "Cuốn tiểu thuyết khám phá hậu quả của một hành vi không trinh bạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective chaste trong trắng, trinh tiết, thanh khiết
Noun chastity sự trong trắng, sự trinh tiết, sự thanh khiết
Adverb chastely một cách trong trắng, một cách trinh tiết
Noun unchastity sự không trong trắng, sự dâm đãng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
castus
Old French
chaste
Middle English
chast
English
chaste
English (prefix)
un-
English
unchaste

Nguồn gốc của 'Unchaste'

Từ 'chaste' (trong trắng, trinh tiết) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'castus', nghĩa là 'tinh khiết, trong sạch'. Khi thêm tiền tố phủ định 'un-' vào, từ 'unchaste' ra đời, mang ý nghĩa ngược lại: 'không trong trắng, dâm đãng', thường liên quan đến các hành vi tình dục bị coi là sai trái hoặc không đứng đắn.

Usage Note

Từ 'unchaste' mang nghĩa tiêu cực, thường được sử dụng để chỉ hành vi hoặc suy nghĩ không phù hợp với các chuẩn mực đạo đức truyền thống về tình dục và sự trong trắng. Nó có thể mang hàm ý phê phán hoặc lên án. So với các từ như 'immoral' (vô đạo đức) hoặc 'promiscuous' (lăng nhăng), 'unchaste' có sắc thái cổ điển và nhấn mạnh hơn vào sự mất mát hoặc thiếu vắng của đức hạnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unchaste
  • morally morally unchaste
    (không trong trắng về mặt đạo đức)
  • sexually sexually unchaste
    (không trong trắng về mặt tình dục, dâm đãng)
  • spiritually spiritually unchaste
    (không trong trắng về mặt tinh thần)
Verb + unchaste
  • remain remain unchaste
    (giữ mình không trong sạch/không trong trắng (theo nghĩa tiêu cực))
  • become become unchaste
    (trở nên không trong trắng/dâm đãng)
  • accuse someone of being accuse someone of being unchaste
    (tố cáo ai đó không trong trắng)
Noun + unchaste
  • an an unchaste act
    (một hành vi không trong trắng/dâm đãng)
  • an an unchaste thought
    (một suy nghĩ không trong trắng/dâm đãng)
  • an an unchaste life
    (một cuộc sống không trong trắng/dâm đãng)

Idioms

  • lead an unchaste life

    sống một cuộc đời không trong sạch/dâm đãng

    "She was ostracized by the community for leading an unchaste life."

    (Cô ấy bị cộng đồng xa lánh vì sống một cuộc đời không trong sạch.)

  • have unchaste thoughts

    có những suy nghĩ không trong sạch/dâm đãng

    "Religious texts often warn believers against having unchaste thoughts."

    (Các kinh sách tôn giáo thường cảnh báo tín đồ không nên có những suy nghĩ không trong sạch.)

  • unchaste conduct/behavior

    hành vi không trong sạch/dâm đãng

    "His unchaste conduct led to a public scandal."

    (Hành vi không trong sạch của anh ta đã dẫn đến một vụ bê bối công khai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unchaste

adjective
Lật mặt

Không trinh bạch; không đức hạnh; vô đạo đức về mặt tình dục.

"She was branded as unchaste for her premarital relations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She considered herself unchaste after the incident.
Cô ấy tự cho mình là không đứng đắn sau sự việc đó.
Phủ định
They did not consider her unchaste, despite the rumors.
Họ không cho rằng cô ấy không đứng đắn, mặc dù có những tin đồn.
Nghi vấn
Did anyone consider him unchaste because of his past?
Có ai cho rằng anh ta không đứng đắn vì quá khứ của anh ta không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the rumors about her being unchaste were untrue.
Cô ấy nói rằng những tin đồn về việc cô ấy không đoan trang là không đúng sự thật.
Phủ định
He told me that his friend did not consider her unchaste.
Anh ấy nói với tôi rằng bạn của anh ấy không coi cô ấy là không đoan trang.
Nghi vấn
They asked if she had described the woman as unchaste.
Họ hỏi liệu cô ấy đã mô tả người phụ nữ là không đoan trang hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unchaste".

Sự trong trắng trong xã hội phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các truyền thống tôn giáo như Kitô giáo, 'chastity' (sự trong trắng hay trinh tiết) từng là một giá trị đạo đức cao quý, đặc biệt đối với phụ nữ trước hôn nhân. Từ 'unchaste' thường ám chỉ sự vi phạm các quy tắc đạo đức này, dẫn đến sự kỳ thị hoặc lên án mạnh mẽ từ xã hội.

Thay đổi quan điểm về 'unchaste' theo thời gian

Ngày nay, trong nhiều xã hội hiện đại, quan điểm về 'unchaste' đã trở nên cởi mở và ít khắt khe hơn, đặc biệt là khi xã hội dần chấp nhận sự đa dạng về lối sống và tình dục cá nhân. Tuy nhiên, khái niệm này vẫn giữ một ý nghĩa đạo đức mạnh mẽ trong các nhóm bảo thủ hoặc tôn giáo, nơi các giá trị truyền thống vẫn được đề cao.