cheeks
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Má, phần thịt mềm mại của khuôn mặt nằm dưới mắt và giữa mũi và tai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She had rosy cheeks from the cold."
"Cô ấy có đôi má ửng hồng vì lạnh."
-
"The baby had chubby cheeks."
"Đứa bé có đôi má phúng phính."
-
"He kissed her on both cheeks."
"Anh ấy hôn lên cả hai má cô ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cheekbone | Gò má (phần xương nhô ra dưới mắt) |
| Adjective | cheeky | Láo xược, láu cá, hỗn xược (thường dùng theo cách nhẹ nhàng, tinh nghịch) |
| Noun | cheekiness | Sự láu cá, tính hỗn xược (nhẹ) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ hai bên mặt. Có thể liên quan đến biểu cảm khuôn mặt (ví dụ: đỏ mặt vì xấu hổ). Trong một số ngữ cảnh, 'cheeks' có thể ám chỉ sự táo bạo hoặc thiếu tôn trọng (ví dụ: 'giving cheek' - cãi láo).
Prepositions
'On the cheeks' thường dùng để chỉ vị trí (ví dụ: 'She kissed him on the cheeks' - Cô ấy hôn lên má anh ấy). 'In the cheeks' ít phổ biến hơn, nhưng có thể xuất hiện trong các miêu tả về thể chất (ví dụ: 'He had rosy apples in his cheeks' - Anh ấy có đôi má ửng hồng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
rosy rosy cheeks (Má hồng hào, má tươi tắn)
-
flushed flushed cheeks (Má ửng đỏ (vì nóng, xấu hổ hoặc xúc động))
-
hollow hollow cheeks (Má hóp, má lõm (thường do bệnh tật hoặc thiếu ăn))
-
kiss kiss someone on the cheek (Hôn ai đó lên má)
-
stroke stroke the cheeks (Vuốt ve/xoa má)
-
gently gently wipe the cheeks (Nhẹ nhàng lau má)
Idioms
-
Turn the other cheek
Nhẫn nhịn, chịu đựng sự xúc phạm hoặc tấn công mà không trả đũa
"When he started arguing, she decided to turn the other cheek and walk away."
(Khi anh ta bắt đầu gây gổ, cô ấy quyết định nhẫn nhịn và bỏ đi.)
-
Cheek by jowl
Sát rạt nhau, chen chúc nhau (rất gần)
"The refugees were forced to live cheek by jowl in the temporary camp."
(Những người tị nạn buộc phải sống chen chúc sát rạt nhau trong khu trại tạm thời.)
-
Tongue in cheek
Nói đùa, nói mỉa mai một cách nhẹ nhàng (với ý đồ hài hước)
"He claimed he was the best employee, but he said it tongue in cheek."
(Anh ấy tự nhận mình là nhân viên giỏi nhất, nhưng anh ấy nói điều đó chỉ là đùa (nửa thật nửa đùa).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cheeks
Danh từMá, phần thịt mềm mại của khuôn mặt nằm dưới mắt và giữa mũi và tai.
"She had rosy cheeks from the cold."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cheeks".
