(Top Banner Ad)
cheeks
A2
Danh từ A2 Giải phẫu học

cheeks

UK: /tʃiːks/ • US: /tʃiːks/

Nghĩa tiếng Việt

gò má
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The fleshy parts of the face below the eyes and between the nose and ear.

Vietnamese Meaning

Má, phần thịt mềm mại của khuôn mặt nằm dưới mắt và giữa mũi và tai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had rosy cheeks from the cold."

    "Cô ấy có đôi má ửng hồng vì lạnh."

  • "The baby had chubby cheeks."

    "Đứa bé có đôi má phúng phính."

  • "He kissed her on both cheeks."

    "Anh ấy hôn lên cả hai má cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cheekbone Gò má (phần xương nhô ra dưới mắt)
Adjective cheeky Láo xược, láu cá, hỗn xược (thường dùng theo cách nhẹ nhàng, tinh nghịch)
Noun cheekiness Sự láu cá, tính hỗn xược (nhẹ)

Synonyms

jowls (Hai má (thường dùng cho người lớn tuổi, má xệ))

Related Words

Subject Area

Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kinnuz (chin/jaw)
Old English
cēace (jaw, jawbone)
Middle English
cheke
Modern English
cheek

Nguồn Gốc Từ Xương Hàm

Từ 'cheek' (má) trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ là 'cēace'. Điều thú vị là, 'cēace' ban đầu không dùng để chỉ phần thịt mềm mại mà chúng ta biết mà lại mang nghĩa là 'xương hàm' hoặc 'hàm răng'. Theo thời gian, nghĩa của từ mở rộng và chuyển sang chỉ phần bên mặt gắn liền với hàm.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ hai bên mặt. Có thể liên quan đến biểu cảm khuôn mặt (ví dụ: đỏ mặt vì xấu hổ). Trong một số ngữ cảnh, 'cheeks' có thể ám chỉ sự táo bạo hoặc thiếu tôn trọng (ví dụ: 'giving cheek' - cãi láo).

Prepositions

on in

'On the cheeks' thường dùng để chỉ vị trí (ví dụ: 'She kissed him on the cheeks' - Cô ấy hôn lên má anh ấy). 'In the cheeks' ít phổ biến hơn, nhưng có thể xuất hiện trong các miêu tả về thể chất (ví dụ: 'He had rosy apples in his cheeks' - Anh ấy có đôi má ửng hồng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cheeks
  • rosy rosy cheeks
    (Má hồng hào, má tươi tắn)
  • flushed flushed cheeks
    (Má ửng đỏ (vì nóng, xấu hổ hoặc xúc động))
  • hollow hollow cheeks
    (Má hóp, má lõm (thường do bệnh tật hoặc thiếu ăn))
Verb + cheeks
  • kiss kiss someone on the cheek
    (Hôn ai đó lên má)
  • stroke stroke the cheeks
    (Vuốt ve/xoa má)
  • gently gently wipe the cheeks
    (Nhẹ nhàng lau má)

Idioms

  • Turn the other cheek

    Nhẫn nhịn, chịu đựng sự xúc phạm hoặc tấn công mà không trả đũa

    "When he started arguing, she decided to turn the other cheek and walk away."

    (Khi anh ta bắt đầu gây gổ, cô ấy quyết định nhẫn nhịn và bỏ đi.)

  • Cheek by jowl

    Sát rạt nhau, chen chúc nhau (rất gần)

    "The refugees were forced to live cheek by jowl in the temporary camp."

    (Những người tị nạn buộc phải sống chen chúc sát rạt nhau trong khu trại tạm thời.)

  • Tongue in cheek

    Nói đùa, nói mỉa mai một cách nhẹ nhàng (với ý đồ hài hước)

    "He claimed he was the best employee, but he said it tongue in cheek."

    (Anh ấy tự nhận mình là nhân viên giỏi nhất, nhưng anh ấy nói điều đó chỉ là đùa (nửa thật nửa đùa).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cheeks

Danh từ
Lật mặt

Má, phần thịt mềm mại của khuôn mặt nằm dưới mắt và giữa mũi và tai.

"She had rosy cheeks from the cold."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cheeks".

Nụ Hôn Chào Hỏi

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây (đặc biệt là châu Âu và Mỹ Latinh), hành động 'hôn má' (cheek kissing) là một hình thức chào hỏi xã giao phổ biến, thể hiện sự thân thiện chứ không chỉ là tình cảm lãng mạn. Số lần hôn má (từ một đến ba lần) thay đổi tùy theo quốc gia và khu vực.

Má ửng đỏ và Sự Ngượng Ngùng

Má ửng đỏ (blushing) là một phản ứng tự nhiên mạnh mẽ của cơ thể đối với sự xấu hổ, ngượng ngùng hoặc xúc động. Trong văn hóa phương Tây, đây thường được coi là dấu hiệu của sự chân thật, hồn nhiên và không che giấu cảm xúc.