(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ cheeks
A2

cheeks

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

gò má
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Cheeks'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Má, phần thịt mềm mại của khuôn mặt nằm dưới mắt và giữa mũi và tai.

Definition (English Meaning)

The fleshy parts of the face below the eyes and between the nose and ear.

Ví dụ Thực tế với 'Cheeks'

  • "She had rosy cheeks from the cold."

    "Cô ấy có đôi má ửng hồng vì lạnh."

  • "The baby had chubby cheeks."

    "Đứa bé có đôi má phúng phính."

  • "He kissed her on both cheeks."

    "Anh ấy hôn lên cả hai má cô ấy."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Cheeks'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: cheek (số ít)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

jowls(Hai má (thường dùng cho người lớn tuổi, má xệ))

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

face(Khuôn mặt)
eyes(Mắt)
nose(Mũi)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giải phẫu học

Ghi chú Cách dùng 'Cheeks'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng để chỉ hai bên mặt. Có thể liên quan đến biểu cảm khuôn mặt (ví dụ: đỏ mặt vì xấu hổ). Trong một số ngữ cảnh, 'cheeks' có thể ám chỉ sự táo bạo hoặc thiếu tôn trọng (ví dụ: 'giving cheek' - cãi láo).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on in

'On the cheeks' thường dùng để chỉ vị trí (ví dụ: 'She kissed him on the cheeks' - Cô ấy hôn lên má anh ấy). 'In the cheeks' ít phổ biến hơn, nhưng có thể xuất hiện trong các miêu tả về thể chất (ví dụ: 'He had rosy apples in his cheeks' - Anh ấy có đôi má ửng hồng).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Cheeks'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)