below
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ở vị trí thấp hơn, dưới mức, phía dưới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The temperature is below zero."
"Nhiệt độ dưới không độ."
-
"The text is printed below the picture."
"Văn bản được in bên dưới bức tranh."
-
"See details below."
"Xem chi tiết bên dưới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ vị trí thấp hơn một vật thể, địa điểm, hoặc mức độ so với một điểm tham chiếu. Thường dùng để chỉ vị trí tương đối.
Collocations (Từ đi kèm)
-
directly directly below (Ngay lập tức bên dưới, chính xác bên dưới)
-
far far below (Rất xa phía dưới)
-
fall fall below expectations (Thấp hơn/không đạt được kỳ vọng)
-
dip temperature dipped below zero (Nhiệt độ giảm xuống dưới 0 (độ))
-
sea level below sea level (Dưới mực nước biển)
-
par below par (Dưới mức trung bình/không khỏe mạnh (thường dùng trong thể thao hoặc sức khỏe))
Idioms
-
Hit below the belt
Đánh dưới thắt lưng (hành động không công bằng, chơi xấu)
"That comment was completely below the belt, attacking his family like that."
(Lời bình luận đó hoàn toàn chơi xấu, tấn công gia đình anh ấy như vậy.)
-
Below the surface
Ẩn sâu bên trong; những gì không hiển nhiên bên ngoài
"Although he seems calm, there are many hidden troubles below the surface."
(Mặc dù anh ấy có vẻ điềm tĩnh, nhưng có rất nhiều rắc rối tiềm ẩn bên trong.)
-
Below standard
Dưới tiêu chuẩn; không đạt chất lượng
"The service we received was definitely below standard for a five-star hotel."
(Dịch vụ chúng tôi nhận được chắc chắn là dưới tiêu chuẩn đối với một khách sạn năm sao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
below
Giới từ (Preposition)Ở vị trí thấp hơn, dưới mức, phía dưới.
"The temperature is below zero."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time you read this, our stock price will have fallen below our initial offering price. |
Vào thời điểm bạn đọc được điều này, giá cổ phiếu của chúng tôi sẽ giảm xuống dưới giá chào bán ban đầu. |
| Phủ định | I won't have dived below the surface by the end of the competition. |
Tôi sẽ không lặn xuống dưới bề mặt vào cuối cuộc thi. |
| Nghi vấn | Will the temperature have dropped below freezing by midnight? |
Liệu nhiệt độ có giảm xuống dưới mức đóng băng vào nửa đêm không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The temperature will be below freezing tonight. |
Nhiệt độ sẽ dưới mức đóng băng vào tối nay. |
| Phủ định | The water level is not going to stay below the bridge during the storm. |
Mực nước sẽ không giữ ở dưới cầu trong cơn bão. |
| Nghi vấn | Will the path below the cliff be safe to walk on tomorrow? |
Liệu con đường bên dưới vách đá có an toàn để đi bộ vào ngày mai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "below".
