(Top Banner Ad)
below
A2
Giới từ (Preposition) A2 Tổng quát

below

UK: /bɪˈləʊ/ • US: /bɪˈloʊ/

Nghĩa tiếng Việt

dưới ở dưới phía dưới
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

At a lower level or position than.

Vietnamese Meaning

Ở vị trí thấp hơn, dưới mức, phía dưới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The temperature is below zero."

    "Nhiệt độ dưới không độ."

  • "The text is printed below the picture."

    "Văn bản được in bên dưới bức tranh."

  • "See details below."

    "Xem chi tiết bên dưới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective, Adverb low Thấp, ở mức thấp; không cao
Verb lower Hạ xuống, làm thấp đi; giảm bớt (ngoại động từ)
Noun lowness Sự thấp kém, tình trạng thấp
Adjective lowly Khiêm tốn, thân phận thấp kém

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse/Old English
lágr (low)
Middle English
bilow (by + low)
Modern English
below

Sự kết hợp giữa 'be' và 'low'

Từ "below" xuất hiện lần đầu trong tiếng Anh Trung cổ (khoảng thế kỷ 12-15). Nó là sự kết hợp của tiền tố "be-" (có nghĩa là "bởi, gần") và từ "low" (nghĩa là "thấp"). Vì vậy, nghĩa đen ban đầu của "below" là "ở một vị trí thấp hơn" hoặc "bên dưới", nhấn mạnh vị trí so với một điểm tham chiếu.

Usage Note

Chỉ vị trí thấp hơn một vật thể, địa điểm, hoặc mức độ so với một điểm tham chiếu. Thường dùng để chỉ vị trí tương đối.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Below (Vị trí)
  • directly directly below
    (Ngay lập tức bên dưới, chính xác bên dưới)
  • far far below
    (Rất xa phía dưới)
Verb + Below (Mức độ/Thành tích)
  • fall fall below expectations
    (Thấp hơn/không đạt được kỳ vọng)
  • dip temperature dipped below zero
    (Nhiệt độ giảm xuống dưới 0 (độ))
Noun + Below (Tham chiếu)
  • sea level below sea level
    (Dưới mực nước biển)
  • par below par
    (Dưới mức trung bình/không khỏe mạnh (thường dùng trong thể thao hoặc sức khỏe))

Idioms

  • Hit below the belt

    Đánh dưới thắt lưng (hành động không công bằng, chơi xấu)

    "That comment was completely below the belt, attacking his family like that."

    (Lời bình luận đó hoàn toàn chơi xấu, tấn công gia đình anh ấy như vậy.)

  • Below the surface

    Ẩn sâu bên trong; những gì không hiển nhiên bên ngoài

    "Although he seems calm, there are many hidden troubles below the surface."

    (Mặc dù anh ấy có vẻ điềm tĩnh, nhưng có rất nhiều rắc rối tiềm ẩn bên trong.)

  • Below standard

    Dưới tiêu chuẩn; không đạt chất lượng

    "The service we received was definitely below standard for a five-star hotel."

    (Dịch vụ chúng tôi nhận được chắc chắn là dưới tiêu chuẩn đối với một khách sạn năm sao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

below

Giới từ (Preposition)
Lật mặt

Ở vị trí thấp hơn, dưới mức, phía dưới.

"The temperature is below zero."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you read this, our stock price will have fallen below our initial offering price.
Vào thời điểm bạn đọc được điều này, giá cổ phiếu của chúng tôi sẽ giảm xuống dưới giá chào bán ban đầu.
Phủ định
I won't have dived below the surface by the end of the competition.
Tôi sẽ không lặn xuống dưới bề mặt vào cuối cuộc thi.
Nghi vấn
Will the temperature have dropped below freezing by midnight?
Liệu nhiệt độ có giảm xuống dưới mức đóng băng vào nửa đêm không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The temperature will be below freezing tonight.
Nhiệt độ sẽ dưới mức đóng băng vào tối nay.
Phủ định
The water level is not going to stay below the bridge during the storm.
Mực nước sẽ không giữ ở dưới cầu trong cơn bão.
Nghi vấn
Will the path below the cliff be safe to walk on tomorrow?
Liệu con đường bên dưới vách đá có an toàn để đi bộ vào ngày mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "below".

Địa vị xã hội và Mức độ tối thiểu

Trong các bối cảnh xã hội, từ 'below' thường được sử dụng để chỉ địa vị hoặc thứ hạng thấp hơn. Ví dụ, cụm từ 'below minimum wage' (dưới mức lương tối thiểu) nhấn mạnh sự thiếu thốn về thu nhập, hoặc 'below the poverty line' (dưới mức nghèo khổ) chỉ tình trạng kinh tế khó khăn.

Ẩn giấu và Dưới Boong tàu ('Below Deck')

Trong thuật ngữ hàng hải, 'below deck' (dưới boong tàu) là khu vực kín của tàu. Trong văn hóa phổ thông, nó mang nghĩa ẩn dụ cho những hoạt động diễn ra 'trong hậu trường' hoặc những vấn đề khó khăn bị che giấu, tương tự như ẩn sâu dưới mặt nước.