parts
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Individual components that together form a larger or more complex whole.
Vietnamese Meaning
Các thành phần riêng lẻ mà cùng nhau tạo thành một tổng thể lớn hơn hoặc phức tạp hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The mechanic replaced the worn-out parts of the engine."
"Người thợ máy đã thay thế các bộ phận bị mòn của động cơ."
-
"The bicycle was in pieces, so I had to assemble all the parts."
"Chiếc xe đạp bị rời thành từng mảnh, vì vậy tôi phải lắp ráp tất cả các bộ phận."
-
"She played several parts in the school play."
"Cô ấy đóng nhiều vai trong vở kịch của trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | part | Phần, bộ phận, vai trò, đoạn |
| Verb | part | Chia ra, tách ra, rời đi |
| Adjective | partial | Một phần, không hoàn chỉnh, thiên vị |
| Adverb | partially | Một phần, không hoàn toàn |
| Noun | partition | Sự chia cắt, vách ngăn |
| Noun | participant | Người tham gia |
| Verb | participate | Tham gia |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'parts' thường được sử dụng để chỉ các bộ phận có thể tháo rời hoặc thay thế được của một vật thể hoặc hệ thống. Nó nhấn mạnh tính riêng biệt và chức năng của từng bộ phận trong việc đóng góp vào hoạt động của toàn bộ hệ thống. So sánh với 'components' thường được dùng trong kỹ thuật và 'elements' trong khoa học.
Prepositions
‘Parts of’ được dùng để chỉ một thành phần của một tổng thể. Ví dụ, ‘parts of a car’ (các bộ phận của một chiếc xe hơi). ‘Parts for’ được dùng để chỉ các bộ phận được dùng để thay thế hoặc sửa chữa một cái gì đó. Ví dụ, ‘parts for a bicycle’ (các bộ phận cho một chiếc xe đạp).
Collocations (Từ đi kèm)
-
all all parts (tất cả các phần/bộ phận)
-
moving moving parts (các bộ phận chuyển động (của máy))
-
spare spare parts (linh kiện dự phòng, phụ tùng thay thế)
-
vital vital parts (các bộ phận thiết yếu, quan trọng)
-
take take parts apart (tháo rời các bộ phận)
-
replace replace parts (thay thế các bộ phận)
-
assemble assemble parts (lắp ráp các bộ phận)
-
supply supply parts (cung cấp linh kiện/phụ tùng)
-
body body parts (các bộ phận cơ thể)
-
engine engine parts (các bộ phận động cơ)
-
computer computer parts (các linh kiện máy tính)
Idioms
-
for the most part
phần lớn, chủ yếu là, về cơ bản
"The weather was good for the most part, but we had some rain on the last day."
(Thời tiết phần lớn là tốt, nhưng chúng tôi có một ít mưa vào ngày cuối cùng.)
-
play a part (in something)
đóng một vai trò (trong cái gì đó), góp phần
"Education plays a vital part in a child's development."
(Giáo dục đóng một vai trò thiết yếu trong sự phát triển của trẻ.)
-
to be parts unknown
đến những nơi không xác định, biến mất không dấu vết
"After the incident, he disappeared to parts unknown."
(Sau sự việc, anh ta biến mất không dấu vết đến những nơi không ai biết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
parts
nounCác thành phần riêng lẻ mà cùng nhau tạo thành một tổng thể lớn hơn hoặc phức tạp hơn.
"The mechanic replaced the worn-out parts of the engine."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the parts arrived on time ensured the factory's continued operation. |
Việc các bộ phận đến đúng giờ đảm bảo hoạt động liên tục của nhà máy. |
| Phủ định | It's not clear whether the parts delivered were the correct ones. |
Không rõ liệu các bộ phận được giao có phải là những bộ phận chính xác hay không. |
| Nghi vấn | Do you know which parts are compatible with this model? |
Bạn có biết những bộ phận nào tương thích với mẫu này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parts".
