(Top Banner Ad)
fleshy
B2
adjective B2 Tổng quát

fleshy

UK: /ˈfleʃi/ • US: /ˈfleʃi/

Nghĩa tiếng Việt

có nhiều thịt mập mạp béo tốt mọng nước dày thịt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

having much flesh; plump; corpulent

Vietnamese Meaning

có nhiều thịt; mập mạp; béo tốt

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fruit has a fleshy texture."

    "Quả có kết cấu thịt dày."

  • "He had a fleshy face."

    "Anh ta có một khuôn mặt đầy đặn thịt."

  • "The plant has fleshy leaves."

    "Loại cây này có lá dày và mọng nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flesh thịt; phần mềm cơ thể
Noun fleshiness sự đầy đặn; sự béo tốt
Adjective fleshy đầy đặn; mập mạp; nhiều thịt
Verb flesh out làm cho đầy đặn hơn; phát triển chi tiết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*flaiska-
Old English
flæsc
Middle English
flesh
English
flesh
English
fleshy

Từ 'thịt' đến 'đầy đặn'

Từ 'fleshy' có nguồn gốc từ danh từ 'flesh' trong tiếng Anh cổ ('flæsc'), nghĩa là 'thịt' hoặc 'phần mềm của cơ thể'. Hậu tố '-y' được thêm vào để tạo thành tính từ, mang ý nghĩa 'có nhiều thịt', 'đầy đặn' hoặc 'mập mạp'. Từ này đã được sử dụng từ khoảng thế kỷ 15 để mô tả những thứ có kết cấu giống thịt hoặc cơ thể có phần đầy đặn.

Usage Note

Từ 'fleshy' thường được dùng để mô tả một cách khách quan về lượng thịt trên cơ thể người hoặc động vật, hoặc để miêu tả các bộ phận của thực vật có chứa nhiều thịt. Nó có thể mang sắc thái tích cực (khi miêu tả trái cây ngon, mọng nước) hoặc tiêu cực (khi miêu tả cơ thể thừa cân).

Collocations (Từ đi kèm)

Fleshy + Noun
  • lips fleshy lips
    (môi đầy đặn, dày dặn)
  • fruit fleshy fruit
    (quả mọng nước, nhiều thịt (như đào, mận))
  • plant fleshy plant
    (thực vật mọng nước (như xương rồng, sen đá))
  • body fleshy body
    (thân hình đầy đặn, mập mạp)
Adverb + fleshy
  • quite quite fleshy
    (khá đầy đặn)
  • rather rather fleshy
    (tương đối đầy đặn)
  • slightly slightly fleshy
    (hơi đầy đặn)

Idioms

  • fleshy fruit

    loại quả có phần thịt dày, mọng nước (ví dụ: táo, lê, đào)

    "Many people enjoy eating fleshy fruits like peaches and plums in the summer."

    (Nhiều người thích ăn các loại quả mọng nước như đào và mận vào mùa hè.)

  • fleshy plant / succulent

    thực vật mọng nước, có thân hoặc lá dày trữ nước (ví dụ: xương rồng, sen đá)

    "Cactuses are a type of fleshy plant well-adapted to dry environments."

    (Xương rồng là một loại thực vật mọng nước thích nghi tốt với môi trường khô hạn.)

  • fleshy lips

    đôi môi dày, đầy đặn

    "She had beautiful, naturally fleshy lips."

    (Cô ấy có đôi môi đẹp, tự nhiên đầy đặn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fleshy

adjective
Lật mặt

có nhiều thịt; mập mạp; béo tốt

"The fruit has a fleshy texture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the fruit was fleshy made it appealing to the birds.
Việc quả mọng nước khiến nó trở nên hấp dẫn đối với các loài chim.
Phủ định
Whether the statue was fleshy or not didn't affect the artist's vision.
Việc bức tượng có nhiều thịt hay không không ảnh hưởng đến tầm nhìn của người nghệ sĩ.
Nghi vấn
Why the leaves are so fleshy this year remains a mystery to the botanist.
Tại sao lá lại mọng nước đến vậy trong năm nay vẫn là một bí ẩn đối với nhà thực vật học.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The exotic fruit, which had a fleshy exterior, was surprisingly sweet.
Loại trái cây kỳ lạ, có lớp vỏ ngoài mọng nước, lại ngọt ngào một cách đáng ngạc nhiên.
Phủ định
The painting, which depicts flowers that are not fleshy, lacks a certain sensuality.
Bức tranh, miêu tả những bông hoa không mọng nước, thiếu đi một sự gợi cảm nhất định.
Nghi vấn
Is that the type of mushroom, which is known for its fleshy cap, that you were describing?
Có phải đó là loại nấm, được biết đến với mũ nấm mọng nước, mà bạn đang mô tả không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the fruit is fleshy, it will be sweeter.
Nếu quả mọng nước, nó sẽ ngọt hơn.
Phủ định
If the plant doesn't get enough sunlight, its leaves won't be fleshy.
Nếu cây không nhận đủ ánh sáng mặt trời, lá của nó sẽ không mọng nước.
Nghi vấn
Will the tomatoes be fleshy if we water them regularly?
Liệu cà chua có mọng nước nếu chúng ta tưới nước thường xuyên không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the fruit had been less fleshy, the birds would have eaten it all before we arrived.
Nếu quả ít thịt hơn, chim đã ăn hết trước khi chúng ta đến.
Phủ định
If the artist had not painted such fleshy figures, the critics might not have been so harsh.
Nếu họa sĩ không vẽ những hình người đầy đặn như vậy, các nhà phê bình có lẽ đã không quá gay gắt.
Nghi vấn
Would the plant have survived if its fleshy leaves had been watered more often?
Cây có sống sót không nếu lá mọng nước của nó được tưới thường xuyên hơn?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her fleshy cheeks are always rosy.
Đôi má mũm mĩm của cô ấy luôn ửng hồng.
Phủ định
He is not fleshy; he is quite slender.
Anh ấy không mũm mĩm; anh ấy khá mảnh khảnh.
Nghi vấn
Is the fruit fleshy and juicy?
Loại quả này có nhiều thịt và mọng nước không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This tomato is as fleshy as the one I bought last week.
Quả cà chua này mọng thịt như quả tôi mua tuần trước.
Phủ định
This fruit is not less fleshy than I expected.
Loại quả này không kém mọng thịt hơn tôi mong đợi.
Nghi vấn
Is this the most fleshy peach you've ever seen?
Đây có phải là quả đào mọng thịt nhất mà bạn từng thấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fleshy".

Quan điểm về vóc dáng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'fleshy' (đầy đặn, mập mạp) có thể được nhìn nhận khác nhau. Đôi khi nó mang nghĩa trung tính hoặc tích cực khi nói về sự khỏe mạnh, tràn đầy sức sống, đặc biệt trong quá khứ khi sự đầy đặn tượng trưng cho sự giàu có và thịnh vượng. Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, với xu hướng ưa chuộng thân hình mảnh mai, 'fleshy' có thể mang hàm ý tiêu cực nhẹ, gợi liên tưởng đến thừa cân.

Mô tả thực phẩm

Khi nói về trái cây, 'fleshy' thường mang nghĩa tích cực, mô tả một loại quả có phần thịt dày, mọng nước và ngon miệng, như 'fleshy peach' (quả đào mọng nước) hoặc 'fleshy grape' (quả nho mọng nước). Nó gợi lên hình ảnh sự tươi ngon và hấp dẫn của thực phẩm.