fleshy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
having much flesh; plump; corpulent
Vietnamese Meaning
có nhiều thịt; mập mạp; béo tốt
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fruit has a fleshy texture."
"Quả có kết cấu thịt dày."
-
"He had a fleshy face."
"Anh ta có một khuôn mặt đầy đặn thịt."
-
"The plant has fleshy leaves."
"Loại cây này có lá dày và mọng nước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | flesh | thịt; phần mềm cơ thể |
| Noun | fleshiness | sự đầy đặn; sự béo tốt |
| Adjective | fleshy | đầy đặn; mập mạp; nhiều thịt |
| Verb | flesh out | làm cho đầy đặn hơn; phát triển chi tiết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'fleshy' thường được dùng để mô tả một cách khách quan về lượng thịt trên cơ thể người hoặc động vật, hoặc để miêu tả các bộ phận của thực vật có chứa nhiều thịt. Nó có thể mang sắc thái tích cực (khi miêu tả trái cây ngon, mọng nước) hoặc tiêu cực (khi miêu tả cơ thể thừa cân).
Collocations (Từ đi kèm)
-
lips fleshy lips (môi đầy đặn, dày dặn)
-
fruit fleshy fruit (quả mọng nước, nhiều thịt (như đào, mận))
-
plant fleshy plant (thực vật mọng nước (như xương rồng, sen đá))
-
body fleshy body (thân hình đầy đặn, mập mạp)
-
quite quite fleshy (khá đầy đặn)
-
rather rather fleshy (tương đối đầy đặn)
-
slightly slightly fleshy (hơi đầy đặn)
Idioms
-
fleshy fruit
loại quả có phần thịt dày, mọng nước (ví dụ: táo, lê, đào)
"Many people enjoy eating fleshy fruits like peaches and plums in the summer."
(Nhiều người thích ăn các loại quả mọng nước như đào và mận vào mùa hè.)
-
fleshy plant / succulent
thực vật mọng nước, có thân hoặc lá dày trữ nước (ví dụ: xương rồng, sen đá)
"Cactuses are a type of fleshy plant well-adapted to dry environments."
(Xương rồng là một loại thực vật mọng nước thích nghi tốt với môi trường khô hạn.)
-
fleshy lips
đôi môi dày, đầy đặn
"She had beautiful, naturally fleshy lips."
(Cô ấy có đôi môi đẹp, tự nhiên đầy đặn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fleshy
adjectivecó nhiều thịt; mập mạp; béo tốt
"The fruit has a fleshy texture."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the fruit was fleshy made it appealing to the birds. |
Việc quả mọng nước khiến nó trở nên hấp dẫn đối với các loài chim. |
| Phủ định | Whether the statue was fleshy or not didn't affect the artist's vision. |
Việc bức tượng có nhiều thịt hay không không ảnh hưởng đến tầm nhìn của người nghệ sĩ. |
| Nghi vấn | Why the leaves are so fleshy this year remains a mystery to the botanist. |
Tại sao lá lại mọng nước đến vậy trong năm nay vẫn là một bí ẩn đối với nhà thực vật học. |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The exotic fruit, which had a fleshy exterior, was surprisingly sweet. |
Loại trái cây kỳ lạ, có lớp vỏ ngoài mọng nước, lại ngọt ngào một cách đáng ngạc nhiên. |
| Phủ định | The painting, which depicts flowers that are not fleshy, lacks a certain sensuality. |
Bức tranh, miêu tả những bông hoa không mọng nước, thiếu đi một sự gợi cảm nhất định. |
| Nghi vấn | Is that the type of mushroom, which is known for its fleshy cap, that you were describing? |
Có phải đó là loại nấm, được biết đến với mũ nấm mọng nước, mà bạn đang mô tả không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the fruit is fleshy, it will be sweeter. |
Nếu quả mọng nước, nó sẽ ngọt hơn. |
| Phủ định | If the plant doesn't get enough sunlight, its leaves won't be fleshy. |
Nếu cây không nhận đủ ánh sáng mặt trời, lá của nó sẽ không mọng nước. |
| Nghi vấn | Will the tomatoes be fleshy if we water them regularly? |
Liệu cà chua có mọng nước nếu chúng ta tưới nước thường xuyên không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the fruit had been less fleshy, the birds would have eaten it all before we arrived. |
Nếu quả ít thịt hơn, chim đã ăn hết trước khi chúng ta đến. |
| Phủ định | If the artist had not painted such fleshy figures, the critics might not have been so harsh. |
Nếu họa sĩ không vẽ những hình người đầy đặn như vậy, các nhà phê bình có lẽ đã không quá gay gắt. |
| Nghi vấn | Would the plant have survived if its fleshy leaves had been watered more often? |
Cây có sống sót không nếu lá mọng nước của nó được tưới thường xuyên hơn? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her fleshy cheeks are always rosy. |
Đôi má mũm mĩm của cô ấy luôn ửng hồng. |
| Phủ định | He is not fleshy; he is quite slender. |
Anh ấy không mũm mĩm; anh ấy khá mảnh khảnh. |
| Nghi vấn | Is the fruit fleshy and juicy? |
Loại quả này có nhiều thịt và mọng nước không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This tomato is as fleshy as the one I bought last week. |
Quả cà chua này mọng thịt như quả tôi mua tuần trước. |
| Phủ định | This fruit is not less fleshy than I expected. |
Loại quả này không kém mọng thịt hơn tôi mong đợi. |
| Nghi vấn | Is this the most fleshy peach you've ever seen? |
Đây có phải là quả đào mọng thịt nhất mà bạn từng thấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fleshy".
