chelonian
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A reptile of the order Testudines; a turtle, tortoise, or terrapin.
Vietnamese Meaning
Một loài bò sát thuộc bộ Rùa; một con rùa biển, rùa cạn, hoặc rùa nước ngọt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The chelonian was slowly making its way across the beach."
"Con rùa đang chậm rãi di chuyển trên bãi biển."
-
"Chelonian populations are threatened by habitat loss and poaching."
"Quần thể rùa bị đe dọa bởi mất môi trường sống và săn bắt trái phép."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Chelonia | Bộ Rùa (tên khoa học của nhóm động vật này) |
| Noun | Chelonist | Người đam mê hoặc chuyên gia nghiên cứu về rùa |
| Noun | Cheloniology | Rùa học (ngành nghiên cứu chuyên sâu về các loài rùa) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'chelonian' là một thuật ngữ khoa học, chính xác hơn và bao quát hơn so với các thuật ngữ thông thường như 'turtle', 'tortoise', hoặc 'terrapin'. Nó được sử dụng để chỉ bất kỳ loài nào thuộc bộ Testudines.
Collocations (Từ đi kèm)
-
marine marine chelonian (loài rùa biển)
-
extinct extinct chelonian (loài rùa đã tuyệt chủng)
-
ancient ancient chelonian (loài rùa cổ đại)
-
species chelonian species (các loài thuộc bộ rùa)
-
shell chelonian shell (mai rùa)
-
conservation chelonian conservation (việc bảo tồn các loài rùa)
Idioms
-
at a chelonian pace
với tốc độ chậm chạp như rùa (cách nói trang trọng)
"The bureaucracy moved at a chelonian pace, delaying the project for months."
(Bộ máy hành chính di chuyển với tốc độ chậm chạp như rùa, làm trì hoãn dự án trong nhiều tháng.)
-
chelonian shield
lớp bảo vệ vững chắc như mai rùa
"The tank was designed with a chelonian shield to deflect heavy fire."
(Chiếc xe tăng được thiết kế với lớp lá chắn vững chắc như mai rùa để làm chệch hướng hỏa lực mạnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chelonian
Danh từMột loài bò sát thuộc bộ Rùa; một con rùa biển, rùa cạn, hoặc rùa nước ngọt.
"The chelonian was slowly making its way across the beach."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Studying chelonian behavior is crucial for conservation efforts. |
Nghiên cứu hành vi của loài rùa là rất quan trọng cho các nỗ lực bảo tồn. |
| Phủ định | He avoids discussing chelonian taxonomy because it's often contentious. |
Anh ấy tránh thảo luận về phân loại rùa vì nó thường gây tranh cãi. |
| Nghi vấn | Do you mind handling a chelonian with care? |
Bạn có phiền khi xử lý một con rùa cẩn thận không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The zoologists were observing the chelonia swimming in the artificial pond. |
Các nhà động vật học đang quan sát loài rùa bơi trong ao nhân tạo. |
| Phủ định | The documentary wasn't showing the chelonia migrating; it focused on their nesting habits. |
Bộ phim tài liệu không chiếu cảnh rùa di cư; nó tập trung vào thói quen làm tổ của chúng. |
| Nghi vấn | Were those turtles, members of the chelonia order, basking in the sun on that rock? |
Có phải những con rùa đó, thành viên của bộ rùa, đang tắm nắng trên tảng đá đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chelonian".
