(Top Banner Ad)
chelonian
C1
Danh từ C1 Động vật học

chelonian

UK: /kɪˈləʊniən/ • US: /kɪˈloʊniən/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc bộ Rùa liên quan đến bộ Rùa rùa (nói chung)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A reptile of the order Testudines; a turtle, tortoise, or terrapin.

Vietnamese Meaning

Một loài bò sát thuộc bộ Rùa; một con rùa biển, rùa cạn, hoặc rùa nước ngọt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chelonian was slowly making its way across the beach."

    "Con rùa đang chậm rãi di chuyển trên bãi biển."

  • "Chelonian populations are threatened by habitat loss and poaching."

    "Quần thể rùa bị đe dọa bởi mất môi trường sống và săn bắt trái phép."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Chelonia Bộ Rùa (tên khoa học của nhóm động vật này)
Noun Chelonist Người đam mê hoặc chuyên gia nghiên cứu về rùa
Noun Cheloniology Rùa học (ngành nghiên cứu chuyên sâu về các loài rùa)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
chelōnē
Scientific Latin
Chelonia
English
chelonian

Nguồn gốc từ Thần thoại

Từ này bắt nguồn từ 'chelōnē' trong tiếng Hy Lạp. Trong thần thoại, Chelone là một tiên nữ (nymph) đã bị thần Hermes biến thành rùa vì dám chế nhạo đám cưới của thần Zeus và Hera. Từ đó, cái tên này gắn liền với tất cả các loài rùa.

Sự xuất hiện trong khoa học

Vào khoảng thế kỷ 19, các nhà tự nhiên học bắt đầu sử dụng 'chelonian' như một thuật ngữ khoa học bao quát để chỉ tất cả các thành viên của bộ Testudines, bao gồm cả rùa cạn, rùa nước ngọt và rùa biển.

Usage Note

Thuật ngữ 'chelonian' là một thuật ngữ khoa học, chính xác hơn và bao quát hơn so với các thuật ngữ thông thường như 'turtle', 'tortoise', hoặc 'terrapin'. Nó được sử dụng để chỉ bất kỳ loài nào thuộc bộ Testudines.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chelonian
  • marine marine chelonian
    (loài rùa biển)
  • extinct extinct chelonian
    (loài rùa đã tuyệt chủng)
  • ancient ancient chelonian
    (loài rùa cổ đại)
Chelonian + Noun
  • species chelonian species
    (các loài thuộc bộ rùa)
  • shell chelonian shell
    (mai rùa)
  • conservation chelonian conservation
    (việc bảo tồn các loài rùa)

Idioms

  • at a chelonian pace

    với tốc độ chậm chạp như rùa (cách nói trang trọng)

    "The bureaucracy moved at a chelonian pace, delaying the project for months."

    (Bộ máy hành chính di chuyển với tốc độ chậm chạp như rùa, làm trì hoãn dự án trong nhiều tháng.)

  • chelonian shield

    lớp bảo vệ vững chắc như mai rùa

    "The tank was designed with a chelonian shield to deflect heavy fire."

    (Chiếc xe tăng được thiết kế với lớp lá chắn vững chắc như mai rùa để làm chệch hướng hỏa lực mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chelonian

Danh từ
Lật mặt

Một loài bò sát thuộc bộ Rùa; một con rùa biển, rùa cạn, hoặc rùa nước ngọt.

"The chelonian was slowly making its way across the beach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Studying chelonian behavior is crucial for conservation efforts.
Nghiên cứu hành vi của loài rùa là rất quan trọng cho các nỗ lực bảo tồn.
Phủ định
He avoids discussing chelonian taxonomy because it's often contentious.
Anh ấy tránh thảo luận về phân loại rùa vì nó thường gây tranh cãi.
Nghi vấn
Do you mind handling a chelonian with care?
Bạn có phiền khi xử lý một con rùa cẩn thận không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The zoologists were observing the chelonia swimming in the artificial pond.
Các nhà động vật học đang quan sát loài rùa bơi trong ao nhân tạo.
Phủ định
The documentary wasn't showing the chelonia migrating; it focused on their nesting habits.
Bộ phim tài liệu không chiếu cảnh rùa di cư; nó tập trung vào thói quen làm tổ của chúng.
Nghi vấn
Were those turtles, members of the chelonia order, basking in the sun on that rock?
Có phải những con rùa đó, thành viên của bộ rùa, đang tắm nắng trên tảng đá đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chelonian".

Biểu tượng của sự trường thọ

Trong văn hóa phương Tây lẫn phương Đông, các loài chelonian (rùa) thường được coi là biểu tượng của sự kiên trì, trí tuệ và sự trường thọ vì chúng có thể sống tới hàng trăm năm.

Thử thách bảo tồn

Hiện nay, nhiều loài chelonian đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng do mất môi trường sống và nạn săn trộm. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các chiến dịch cứu hộ động vật hoang dã toàn cầu.