tortoise
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loài bò sát di chuyển chậm, có mai hình vòm, thường sống trên cạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The tortoise slowly made its way across the desert."
"Con rùa từ từ bò qua sa mạc."
-
"Tortoises can live for over a hundred years."
"Rùa có thể sống hơn một trăm năm."
-
"The tortoise hid in its shell when it sensed danger."
"Con rùa trốn vào mai khi cảm nhận được nguy hiểm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | turtle | Rùa (thường sống dưới nước, khác với tortoise sống trên cạn) |
| Adjective | tortoiseshell | có màu hoặc hoa văn như mai rùa |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "tortoise" thường được dùng để chỉ các loài rùa cạn. Cần phân biệt với "turtle", thường dùng để chỉ các loài rùa sống dưới nước (biển hoặc nước ngọt). Tuy nhiên, ở một số phương ngữ, đặc biệt là ở Mỹ, "turtle" có thể được dùng để chỉ chung cả rùa cạn và rùa nước.
Prepositions
"Tortoise of" được dùng để chỉ loại hoặc đặc điểm của rùa (ví dụ: tortoise of great size). "Tortoise with" được dùng để mô tả đặc điểm bên ngoài của rùa (ví dụ: tortoise with a cracked shell).
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
tortoise and the hare
Câu chuyện ngụ ngôn về rùa và thỏ, ám chỉ sự kiên trì sẽ thắng lợi mặc dù chậm chạp.
"The tortoise and the hare is a classic example of how slow and steady wins the race."
(Câu chuyện rùa và thỏ là một ví dụ điển hình về việc chậm mà chắc sẽ thành công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tortoise
nounMột loài bò sát di chuyển chậm, có mai hình vòm, thường sống trên cạn.
"The tortoise slowly made its way across the desert."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The tortoise, a symbol of longevity, ambled slowly across the garden. |
Con rùa, một biểu tượng của sự trường thọ, chậm rãi đi ngang qua khu vườn. |
| Phủ định | Unlike the hare, the tortoise, despite its slow pace, does not give up. |
Không giống như thỏ rừng, rùa, mặc dù tốc độ chậm chạp, không bỏ cuộc. |
| Nghi vấn | Well, my friend, is that tortoise really faster than you think? |
Này bạn của tôi, con rùa đó có thực sự nhanh hơn bạn nghĩ không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The tortoise is going to cross the road. |
Con rùa sẽ băng qua đường. |
| Phủ định | The tortoise is not going to win the race. |
Con rùa sẽ không thắng cuộc đua. |
| Nghi vấn | Is the tortoise going to hibernate this winter? |
Con rùa có định ngủ đông vào mùa đông này không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The tortoise will be eating lettuce in its enclosure. |
Con rùa sẽ đang ăn xà lách trong chuồng của nó. |
| Phủ định | The tortoise won't be sleeping all day; it needs to bask in the sun. |
Con rùa sẽ không ngủ cả ngày; nó cần phơi mình dưới ánh nắng mặt trời. |
| Nghi vấn | Will the tortoise be moving much faster tomorrow? |
Liệu con rùa có di chuyển nhanh hơn nhiều vào ngày mai không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the hare woke up, the tortoise had already crossed the finish line. |
Vào thời điểm thỏ tỉnh dậy, con rùa đã băng qua vạch đích rồi. |
| Phủ định | She hadn't seen a tortoise before visiting the Galapagos Islands. |
Cô ấy đã chưa từng nhìn thấy một con rùa nào trước khi đến thăm quần đảo Galapagos. |
| Nghi vấn | Had he ever held a tortoise before that day? |
Anh ấy đã từng bế một con rùa bao giờ chưa trước ngày hôm đó? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tortoise".
