(Top Banner Ad)
tortoise
A2
noun A2 Động vật học

tortoise

UK: /ˈtɔːtəs/ • US: /ˈtɔːrtəs/

Nghĩa tiếng Việt

rùa cạn con rùa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A slow-moving reptile with a dome-shaped shell, typically inhabiting land.

Vietnamese Meaning

Một loài bò sát di chuyển chậm, có mai hình vòm, thường sống trên cạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tortoise slowly made its way across the desert."

    "Con rùa từ từ bò qua sa mạc."

  • "Tortoises can live for over a hundred years."

    "Rùa có thể sống hơn một trăm năm."

  • "The tortoise hid in its shell when it sensed danger."

    "Con rùa trốn vào mai khi cảm nhận được nguy hiểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun turtle Rùa (thường sống dưới nước, khác với tortoise sống trên cạn)
Adjective tortoiseshell có màu hoặc hoa văn như mai rùa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
torta
Late Latin
tortuca
Old French
tortue
English
tortoise

Nguồn gốc của từ 'tortoise'

Từ 'tortoise' bắt nguồn từ tiếng Latinh muộn 'tortuca', có nghĩa là 'con rùa'. Nó liên quan đến từ 'torta' có nghĩa là 'bánh tròn', có lẽ ám chỉ hình dạng mai rùa. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'tortue' và cuối cùng trở thành 'tortoise' trong tiếng Anh.

Usage Note

Từ "tortoise" thường được dùng để chỉ các loài rùa cạn. Cần phân biệt với "turtle", thường dùng để chỉ các loài rùa sống dưới nước (biển hoặc nước ngọt). Tuy nhiên, ở một số phương ngữ, đặc biệt là ở Mỹ, "turtle" có thể được dùng để chỉ chung cả rùa cạn và rùa nước.

Prepositions

of with

"Tortoise of" được dùng để chỉ loại hoặc đặc điểm của rùa (ví dụ: tortoise of great size). "Tortoise with" được dùng để mô tả đặc điểm bên ngoài của rùa (ví dụ: tortoise with a cracked shell).

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • tortoise and the hare

    Câu chuyện ngụ ngôn về rùa và thỏ, ám chỉ sự kiên trì sẽ thắng lợi mặc dù chậm chạp.

    "The tortoise and the hare is a classic example of how slow and steady wins the race."

    (Câu chuyện rùa và thỏ là một ví dụ điển hình về việc chậm mà chắc sẽ thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tortoise

noun
Lật mặt

Một loài bò sát di chuyển chậm, có mai hình vòm, thường sống trên cạn.

"The tortoise slowly made its way across the desert."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tortoise, a symbol of longevity, ambled slowly across the garden.
Con rùa, một biểu tượng của sự trường thọ, chậm rãi đi ngang qua khu vườn.
Phủ định
Unlike the hare, the tortoise, despite its slow pace, does not give up.
Không giống như thỏ rừng, rùa, mặc dù tốc độ chậm chạp, không bỏ cuộc.
Nghi vấn
Well, my friend, is that tortoise really faster than you think?
Này bạn của tôi, con rùa đó có thực sự nhanh hơn bạn nghĩ không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tortoise is going to cross the road.
Con rùa sẽ băng qua đường.
Phủ định
The tortoise is not going to win the race.
Con rùa sẽ không thắng cuộc đua.
Nghi vấn
Is the tortoise going to hibernate this winter?
Con rùa có định ngủ đông vào mùa đông này không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tortoise will be eating lettuce in its enclosure.
Con rùa sẽ đang ăn xà lách trong chuồng của nó.
Phủ định
The tortoise won't be sleeping all day; it needs to bask in the sun.
Con rùa sẽ không ngủ cả ngày; nó cần phơi mình dưới ánh nắng mặt trời.
Nghi vấn
Will the tortoise be moving much faster tomorrow?
Liệu con rùa có di chuyển nhanh hơn nhiều vào ngày mai không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the hare woke up, the tortoise had already crossed the finish line.
Vào thời điểm thỏ tỉnh dậy, con rùa đã băng qua vạch đích rồi.
Phủ định
She hadn't seen a tortoise before visiting the Galapagos Islands.
Cô ấy đã chưa từng nhìn thấy một con rùa nào trước khi đến thăm quần đảo Galapagos.
Nghi vấn
Had he ever held a tortoise before that day?
Anh ấy đã từng bế một con rùa bao giờ chưa trước ngày hôm đó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tortoise".

Rùa trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, rùa tượng trưng cho sự trường thọ, sự khôn ngoan và sự kiên nhẫn. Ở một số nước châu Á, rùa được coi là linh vật mang lại may mắn.