testudinate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Resembling a tortoise or turtle, especially in shape or movement; slow and steady.
Vietnamese Meaning
Giống với rùa cạn hoặc rùa biển, đặc biệt về hình dáng hoặc chuyển động; chậm chạp và ổn định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The testudinate pace of bureaucracy frustrated the applicant."
"Tốc độ rùa bò của bộ máy hành chính đã làm người nộp đơn thất vọng."
-
"The project progressed at a testudinate rate, much to the dismay of investors."
"Dự án tiến triển với tốc độ chậm như rùa, khiến các nhà đầu tư vô cùng thất vọng."
-
"His testudinate approach to problem-solving ensured thoroughness, if not speed."
"Cách tiếp cận giải quyết vấn đề chậm rãi của anh ấy đảm bảo sự kỹ lưỡng, dù không nhanh chóng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | testudo | (Sinh học) Chi rùa cạn; (Lịch sử La Mã) Đội hình mai rùa (quân sự). |
| Adjective | testudiniform | Có hình dáng như mai rùa hoặc con rùa. |
| Adjective | testudinal | Thuộc về hoặc liên quan đến rùa. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'testudinate' thường được dùng để miêu tả những vật hoặc quá trình có đặc điểm chậm chạp, ổn định, tương tự như cách di chuyển của loài rùa. Nó mang sắc thái trang trọng và chuyên môn hơn so với những từ đơn giản như 'slow'. Cần phân biệt với các tính từ chỉ tốc độ chậm khác, ví dụ 'sluggish' (chậm chạp, lờ đờ do thiếu năng lượng), 'lethargic' (uể oải, hôn mê), 'gradual' (từ từ, dần dần). 'Testudinate' nhấn mạnh vào sự chậm rãi có tính chất đặc trưng của rùa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
distinctly distinctly testudinate (có hình mai rùa rõ rệt)
-
somewhat somewhat testudinate (hơi có hình mai rùa)
-
roof testudinate roof (mái nhà hình mai rùa)
-
shell testudinate shell (vỏ (đồ vật) hình mai rùa)
-
arch testudinate arch (vòm cuốn hình mai rùa)
-
dome testudinate dome (mái vòm hình mai rùa)
Idioms
-
a testudinate structure
một cấu trúc có hình dáng giống mai rùa
"The ancient observatory featured a prominent testudinate structure at its center."
(Đài thiên văn cổ xưa có một cấu trúc hình mai rùa nổi bật ở trung tâm.)
-
testudinate pattern
hoa văn giống mai rùa
"The artisan carved a beautiful testudinate pattern onto the wooden box."
(Người thợ thủ công đã chạm khắc một hoa văn hình mai rùa tuyệt đẹp lên chiếc hộp gỗ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
testudinate
AdjectiveGiống với rùa cạn hoặc rùa biển, đặc biệt về hình dáng hoặc chuyển động; chậm chạp và ổn định.
"The testudinate pace of bureaucracy frustrated the applicant."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the shell was testudinate indicated its advanced age. |
Việc cái vỏ có hình dạng mai rùa cho thấy tuổi tác cao của nó. |
| Phủ định | Whether the creature is testudinate is not something we can confirm without closer examination. |
Việc sinh vật có hình dạng mai rùa hay không là điều chúng ta không thể xác nhận nếu không kiểm tra kỹ hơn. |
| Nghi vấn | Whether its anatomy is inherently testudinate is the central question of the experiment. |
Liệu giải phẫu của nó có bản chất là hình mai rùa hay không là câu hỏi trung tâm của thí nghiệm. |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This testudinate shell offers excellent protection. |
Cái vỏ rùa này cung cấp sự bảo vệ tuyệt vời. |
| Phủ định | That creature is not testudinate in its movements. |
Sinh vật đó không chậm chạp trong chuyển động của nó. |
| Nghi vấn | Is its shell testudinate in structure? |
Cấu trúc vỏ của nó có dạng mai rùa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "testudinate".
