terrapin
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loài rùa sống ở nước ngọt hoặc nước lợ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The diamondback terrapin is a popular dish in some areas."
"Rùa kim cương lưng là một món ăn phổ biến ở một số vùng."
-
"We saw a terrapin swimming in the river."
"Chúng tôi thấy một con rùa nước ngọt bơi trên sông."
-
"The terrapin population is declining due to habitat loss."
"Số lượng rùa nước ngọt đang giảm do mất môi trường sống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | terrapin | rùa mai mềm (một loài rùa nước lợ hoặc nước ngọt, phân biệt với rùa biển và rùa cạn) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Terrapin thường dùng để chỉ các loài rùa nước ngọt hoặc nước lợ nhỏ, đặc biệt là rùa kim cương lưng (diamondback terrapin) ở Bắc Mỹ. Khác với 'turtle' (rùa nói chung, bao gồm cả rùa biển và rùa cạn) và 'tortoise' (rùa cạn).
Prepositions
'Terrapin in' dùng để chỉ nơi terrapin sinh sống (e.g., The terrapin in the pond). 'Terrapin of' dùng để chỉ đặc điểm hoặc nguồn gốc (e.g., A terrapin of this species).
Collocations (Từ đi kèm)
-
diamondback diamondback terrapin (rùa đệm lưng kim cương (một loài rùa nước lợ đặc trưng ở Bắc Mỹ))
-
young young terrapin (rùa mai mềm con)
-
adult adult terrapin (rùa mai mềm trưởng thành)
-
catch catch a terrapin (bắt một con rùa mai mềm)
-
keep keep terrapins (nuôi rùa mai mềm)
-
terrapin terrapin soup (súp rùa mai mềm (một món ăn truyền thống))
-
terrapin terrapin shell (mai rùa mai mềm)
Idioms
-
slow as a terrapin
chậm như rùa (mai mềm); rất chậm chạp
"He moves slow as a terrapin when it comes to doing chores, always procrastinating."
(Anh ấy làm việc nhà chậm như rùa mai mềm vậy, lúc nào cũng trì hoãn.)
-
terrapin race
cuộc đua rùa (ý nói một cuộc thi đấu hoặc tiến trình diễn ra rất chậm chạp, không có tính cạnh tranh)
"Our project progress felt like a terrapin race, with very little happening each week."
(Tiến độ dự án của chúng tôi cứ như một cuộc đua rùa vậy, mỗi tuần chẳng thấy gì tiến triển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
terrapin
Danh từMột loài rùa sống ở nước ngọt hoặc nước lợ.
"The diamondback terrapin is a popular dish in some areas."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That terrapin moves slowly, doesn't it? |
Con rùa hộp đó di chuyển chậm, phải không? |
| Phủ định | They don't sell terrapins at that pet store, do they? |
Họ không bán rùa hộp ở cửa hàng thú cưng đó, phải không? |
| Nghi vấn | You've seen a terrapin before, haven't you? |
Bạn đã từng thấy một con rùa hộp trước đây rồi, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "terrapin".
