(Top Banner Ad)
terrapin
B1
Danh từ B1 Động vật học

terrapin

UK: /ˈterəpɪn/ • US: /ˈterəpɪn/

Nghĩa tiếng Việt

rùa nước ngọt rùa nước lợ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A turtle living in fresh or brackish water.

Vietnamese Meaning

Một loài rùa sống ở nước ngọt hoặc nước lợ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The diamondback terrapin is a popular dish in some areas."

    "Rùa kim cương lưng là một món ăn phổ biến ở một số vùng."

  • "We saw a terrapin swimming in the river."

    "Chúng tôi thấy một con rùa nước ngọt bơi trên sông."

  • "The terrapin population is declining due to habitat loss."

    "Số lượng rùa nước ngọt đang giảm do mất môi trường sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun terrapin rùa mai mềm (một loài rùa nước lợ hoặc nước ngọt, phân biệt với rùa biển và rùa cạn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Algonquian (Powhatan)
torope
English
terrapin

Nguồn gốc từ thổ dân châu Mỹ

Từ 'terrapin' có nguồn gốc từ từ 'torope' trong các ngôn ngữ Algonquian, được sử dụng bởi các bộ lạc bản địa châu Mỹ sống dọc bờ biển phía đông Bắc Mỹ. Người Anh đã mượn từ này vào thế kỷ 17 để chỉ loài rùa nước lợ hoặc nước ngọt mà họ tìm thấy ở khu vực đó.

Usage Note

Terrapin thường dùng để chỉ các loài rùa nước ngọt hoặc nước lợ nhỏ, đặc biệt là rùa kim cương lưng (diamondback terrapin) ở Bắc Mỹ. Khác với 'turtle' (rùa nói chung, bao gồm cả rùa biển và rùa cạn) và 'tortoise' (rùa cạn).

Prepositions

in of

'Terrapin in' dùng để chỉ nơi terrapin sinh sống (e.g., The terrapin in the pond). 'Terrapin of' dùng để chỉ đặc điểm hoặc nguồn gốc (e.g., A terrapin of this species).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + terrapin
  • diamondback diamondback terrapin
    (rùa đệm lưng kim cương (một loài rùa nước lợ đặc trưng ở Bắc Mỹ))
  • young young terrapin
    (rùa mai mềm con)
  • adult adult terrapin
    (rùa mai mềm trưởng thành)
Verb + terrapin
  • catch catch a terrapin
    (bắt một con rùa mai mềm)
  • keep keep terrapins
    (nuôi rùa mai mềm)
Noun + terrapin
  • terrapin terrapin soup
    (súp rùa mai mềm (một món ăn truyền thống))
  • terrapin terrapin shell
    (mai rùa mai mềm)

Idioms

  • slow as a terrapin

    chậm như rùa (mai mềm); rất chậm chạp

    "He moves slow as a terrapin when it comes to doing chores, always procrastinating."

    (Anh ấy làm việc nhà chậm như rùa mai mềm vậy, lúc nào cũng trì hoãn.)

  • terrapin race

    cuộc đua rùa (ý nói một cuộc thi đấu hoặc tiến trình diễn ra rất chậm chạp, không có tính cạnh tranh)

    "Our project progress felt like a terrapin race, with very little happening each week."

    (Tiến độ dự án của chúng tôi cứ như một cuộc đua rùa vậy, mỗi tuần chẳng thấy gì tiến triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

terrapin

Danh từ
Lật mặt

Một loài rùa sống ở nước ngọt hoặc nước lợ.

"The diamondback terrapin is a popular dish in some areas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That terrapin moves slowly, doesn't it?
Con rùa hộp đó di chuyển chậm, phải không?
Phủ định
They don't sell terrapins at that pet store, do they?
Họ không bán rùa hộp ở cửa hàng thú cưng đó, phải không?
Nghi vấn
You've seen a terrapin before, haven't you?
Bạn đã từng thấy một con rùa hộp trước đây rồi, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "terrapin".

Biểu tượng của Đại học Maryland

Chú rùa mai mềm Diamondback Terrapin là linh vật chính thức của Đại học Maryland, được đặt tên là 'Testudo'. Nó đại diện cho sự kiên trì, bền bỉ và mối liên kết mạnh mẽ của bang với hệ sinh thái địa phương, đồng thời là một biểu tượng tự hào của trường.

Món ăn truyền thống của miền Nam nước Mỹ

Súp rùa mai mềm (terrapin soup) từng là một món ăn sang trọng và rất phổ biến ở miền Nam nước Mỹ vào thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20. Tuy nhiên, ngày nay món này ít được tiêu thụ do lo ngại về bảo tồn loài rùa mai mềm và sự thay đổi trong khẩu vị ẩm thực.