(Top Banner Ad)
chemical messenger
C1
Danh từ C1 Sinh học, Hóa sinh, Y học

chemical messenger

UK: /ˈkemɪkəl ˈmesɪndʒər/ • US: /ˈkɛmɪkəl ˈmɛsəndʒər/

Nghĩa tiếng Việt

chất truyền tin hóa học tín hiệu hóa học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance (e.g., a hormone or neurotransmitter) that transmits signals between cells.

Vietnamese Meaning

Một chất (ví dụ: hormone hoặc chất dẫn truyền thần kinh) truyền tín hiệu giữa các tế bào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hormones are chemical messengers that travel through the bloodstream."

    "Hormone là những chất truyền tin hóa học di chuyển trong máu."

  • "The body uses a variety of chemical messengers to regulate its functions."

    "Cơ thể sử dụng nhiều loại chất truyền tin hóa học để điều chỉnh các chức năng của nó."

  • "Understanding chemical messengers is crucial for developing new treatments for diseases."

    "Hiểu biết về các chất truyền tin hóa học là rất quan trọng để phát triển các phương pháp điều trị bệnh mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective chemical thuộc về hóa học
Noun chemical hóa chất
Noun chemist nhà hóa học, dược sĩ
Noun chemistry hóa học, môn hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Hóa sinh, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Tiếng Hy Lạp Cổ đại
khēmeía (χημεία)
Tiếng Ả Rập
al-kīmiyāʾ (الكيمياء)
Tiếng Latin Trung cổ
alchimista / chimista
Tiếng Anh (Thế kỷ 16-17)
chemist -> chemical
Tiếng Latin
mittere ('to send')
Tiếng Pháp Cổ
messagier
Tiếng Anh Trung cổ
messenger
Tiếng Anh Hiện đại (Thế kỷ 20)
chemical messenger

Từ Giả kim thuật đến Hóa học

Từ 'chemical' bắt nguồn từ 'alchemy' (giả kim thuật), một ngành thực hành cổ xưa nhằm biến kim loại thường thành vàng. Mặc dù thất bại, các nhà giả kim thuật đã đặt nền móng cho ngành hóa học hiện đại.

Người Đưa Tin

Từ 'messenger' có gốc từ 'message' (thông điệp), xuất phát từ tiếng Latin 'mittere' nghĩa là 'gửi đi'. Một 'messenger' chính là người được 'gửi đi' để mang thông tin. Cụm từ 'chemical messenger' mô tả một cách hoàn hảo vai trò của các phân tử này: chúng được 'gửi đi' từ một tế bào để 'truyền tin' cho tế bào khác.

Usage Note

Cụm từ 'chemical messenger' được sử dụng để mô tả các phân tử sinh học có vai trò truyền thông tin trong cơ thể. Nó bao gồm nhiều loại chất, từ các hormone điều chỉnh chức năng sinh lý đến các chất dẫn truyền thần kinh cho phép giao tiếp giữa các tế bào thần kinh. Điểm quan trọng là vai trò truyền tín hiệu, khác với các chất chỉ có chức năng cấu trúc hoặc năng lượng.

Prepositions

in between

'+in': đề cập đến sự hiện diện của chất truyền tin hóa học trong một hệ thống hoặc môi trường cụ thể (ví dụ: 'chemical messengers in the brain'). '+between': nhấn mạnh vai trò của chất này trong việc kết nối hoặc trung gian giữa hai hoặc nhiều thực thể (ví dụ: 'chemical messengers between nerve cells').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + chemical messenger
  • release a chemical messenger
    (giải phóng một chất truyền tin hóa học)
  • produce a chemical messenger
    (sản xuất một chất truyền tin hóa học)
  • send a chemical messenger
    (gửi một chất truyền tin hóa học)
  • receive a chemical messenger
    (tiếp nhận một chất truyền tin hóa học)
Adjective + chemical messenger
  • key chemical messenger
    (chất truyền tin hóa học chủ chốt/chính)
  • powerful chemical messenger
    (chất truyền tin hóa học mạnh mẽ)
  • specific chemical messenger
    (chất truyền tin hóa học cụ thể)
Noun + chemical messenger
  • body's chemical messengers
    (các chất truyền tin hóa học của cơ thể)
  • brain's chemical messengers
    (các chất truyền tin hóa học của não bộ)

Idioms

  • a flood of chemical messengers

    Một làn sóng/sự tuôn trào các chất truyền tin hoá học (thường dùng để mô tả một phản ứng cảm xúc hoặc sinh lý mạnh mẽ, đột ngột như sợ hãi, phấn khích hoặc căng thẳng).

    "Seeing the snake triggered a flood of chemical messengers like adrenaline, preparing his body for fight or flight."

    (Việc nhìn thấy con rắn đã kích hoạt một làn sóng các chất truyền tin hóa học như adrenaline, chuẩn bị cho cơ thể anh ấy chiến đấu hoặc bỏ chạy.)

  • rewire the brain's chemical messengers

    Tái lập trình/thay đổi cách hoạt động của các chất truyền tin hoá học trong não (thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc thay đổi thói quen, suy nghĩ hoặc trạng thái tinh thần lâu dài).

    "Through therapy and meditation, she hopes to rewire her brain's chemical messengers to better cope with anxiety."

    (Thông qua trị liệu và thiền định, cô ấy hy vọng sẽ tái lập trình các chất truyền tin hóa học trong não bộ của mình để đối phó tốt hơn với sự lo âu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chemical messenger

Danh từ
Lật mặt

Một chất (ví dụ: hormone hoặc chất dẫn truyền thần kinh) truyền tín hiệu giữa các tế bào.

"Hormones are chemical messengers that travel through the bloodstream."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, chemical messengers play a crucial role in regulating bodily functions!
Ồ, chất truyền tin hóa học đóng một vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh các chức năng của cơ thể!
Phủ định
Oh no, the lack of chemical messengers can lead to serious health problems!
Ôi không, sự thiếu hụt chất truyền tin hóa học có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng!
Nghi vấn
Hey, are chemical messengers affected by stress?
Này, chất truyền tin hóa học có bị ảnh hưởng bởi căng thẳng không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists had discovered the role of chemical messengers in intercellular communication before the new research was published.
Các nhà khoa học đã khám phá ra vai trò của các chất truyền tin hóa học trong giao tiếp giữa các tế bào trước khi nghiên cứu mới được công bố.
Phủ định
The doctor had not realized the impact of these chemical messengers on the patient's condition until the lab results came back.
Bác sĩ đã không nhận ra tác động của các chất truyền tin hóa học này đối với tình trạng của bệnh nhân cho đến khi kết quả xét nghiệm trở lại.
Nghi vấn
Had the body already released the chemical messengers before the medication was administered?
Cơ thể đã giải phóng các chất truyền tin hóa học trước khi dùng thuốc chưa?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This hormone acts as an important chemical messenger, as quickly as other regulators.
Hormone này hoạt động như một chất truyền tin hóa học quan trọng, nhanh chóng như các chất điều chỉnh khác.
Phủ định
That neurotransmitter isn't less effective than a chemical messenger in transmitting signals.
Chất dẫn truyền thần kinh đó không kém hiệu quả hơn một chất truyền tin hóa học trong việc truyền tín hiệu.
Nghi vấn
Is this protein the most vital chemical messenger in the cell?
Protein này có phải là chất truyền tin hóa học quan trọng nhất trong tế bào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chemical messenger".

Hormone Tình yêu và Hạnh phúc

Trong văn hóa đại chúng phương Tây, các chất truyền tin hóa học thường được đơn giản hóa và gắn cho những biệt danh dễ nhớ. Oxytocin được gọi là 'hormone tình yêu' hoặc 'hormone âu yếm', trong khi dopamine và serotonin thường được gọi là 'hormone hạnh phúc'. Điều này đã định hình cách mọi người nói về cảm xúc và các mối quan hệ, mặc dù thực tế sinh học phức tạp hơn nhiều.

Lý Thuyết 'Mất Cân Bằng Hóa Học'

Khái niệm về các chất truyền tin hóa học đã ảnh hưởng sâu sắc đến cách xã hội phương Tây nhìn nhận sức khỏe tâm thần. Lý thuyết 'mất cân bằng hóa học' cho rằng các bệnh như trầm cảm là do thiếu hụt các chất dẫn truyền thần kinh như serotonin. Mặc dù đây là một sự đơn giản hóa, nó đã giúp giảm bớt sự kỳ thị đối với bệnh tâm thần và phổ biến việc điều trị bằng thuốc.