(Top Banner Ad)
signaling molecule
C1
Danh từ C1 Sinh học, Hóa sinh

signaling molecule

UK: /ˈsɪɡnəlɪŋ ˈmɒlɪkjuːl/ • US: /ˈsɪɡnəlɪŋ ˈmɑːlɪkjuːl/

Nghĩa tiếng Việt

phân tử tín hiệu chất truyền tín hiệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A molecule involved in transmitting signals between cells or within a cell.

Vietnamese Meaning

Một phân tử tham gia vào việc truyền tín hiệu giữa các tế bào hoặc bên trong một tế bào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hormones are signaling molecules that travel through the bloodstream to target cells."

    "Hormon là các phân tử tín hiệu di chuyển qua dòng máu đến các tế bào đích."

  • "The study investigates the role of specific signaling molecules in the development of cancer."

    "Nghiên cứu điều tra vai trò của các phân tử tín hiệu cụ thể trong sự phát triển của bệnh ung thư."

  • "Cytokines are signaling molecules that regulate immune responses."

    "Cytokine là các phân tử tín hiệu điều chỉnh phản ứng miễn dịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun signal Tín hiệu; dấu hiệu
Verb signal Ra hiệu; báo hiệu
Adjective signaling Có tính chất báo hiệu, truyền tín hiệu (thường dùng trong thuật ngữ khoa học)
Noun signaler Người hoặc thiết bị phát tín hiệu
Noun molecule Phân tử
Adjective molecular Thuộc về phân tử; ở cấp độ phân tử
Noun sign Dấu hiệu; biển báo; ký hiệu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Hóa sinh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
signum (sign, mark, token)
Latin
moles (mass, bulk)
English
signaling molecule (modern scientific compound)

Nguồn gốc của 'Signaling Molecule'

Cụm từ 'signaling molecule' là một thuật ngữ khoa học hiện đại, được tạo thành từ sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'signal' (tín hiệu) bắt nguồn từ tiếng Latin 'signum', mang ý nghĩa 'dấu hiệu' hoặc 'dấu vết'. Từ này đã trải qua quá trình phát triển qua tiếng Pháp cổ ('signal') trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh. Trong khi đó, từ 'molecule' (phân tử) cũng có gốc từ tiếng Latin 'moles' (có nghĩa là 'khối lượng' hoặc 'đống'), thông qua tiếng Latin hiện đại 'molecula' (một khối lượng nhỏ) và tiếng Pháp 'molécule'. Khi được ghép lại, 'signaling molecule' miêu tả những phân tử đóng vai trò là 'người truyền tin' hoặc 'người đưa thư' quan trọng trong các hệ thống sinh học, giúp các tế bào và cơ quan trong cơ thể giao tiếp và phối hợp hoạt động với nhau.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh sinh học và hóa sinh để mô tả các phân tử như hormone, chất dẫn truyền thần kinh, cytokine và các yếu tố tăng trưởng. 'Signaling molecule' nhấn mạnh vai trò của phân tử trong việc truyền thông tin, so với các phân tử khác có chức năng cấu trúc hoặc xúc tác.

Prepositions

in for

‘Signaling molecule in’ được dùng để chỉ vai trò của phân tử trong một quá trình cụ thể (ví dụ: signaling molecule in cell growth). ‘Signaling molecule for’ được dùng để chỉ mục đích mà phân tử phục vụ (ví dụ: signaling molecule for immune response).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + signaling molecule
  • key key signaling molecule
    (phân tử truyền tín hiệu chủ chốt/quan trọng)
  • specific specific signaling molecule
    (phân tử truyền tín hiệu đặc hiệu)
  • diverse diverse signaling molecules
    (các phân tử truyền tín hiệu đa dạng)
  • small small signaling molecule
    (phân tử truyền tín hiệu nhỏ)
  • chemical chemical signaling molecule
    (phân tử truyền tín hiệu hóa học)
Verb + signaling molecule
  • release release signaling molecules
    (giải phóng các phân tử truyền tín hiệu)
  • produce produce signaling molecules
    (sản xuất các phân tử truyền tín hiệu)
  • bind to bind to signaling molecules
    (liên kết với các phân tử truyền tín hiệu)
  • detect detect signaling molecules
    (phát hiện các phân tử truyền tín hiệu)
  • utilize utilize signaling molecules
    (sử dụng các phân tử truyền tín hiệu)
Signaling molecule + Verb
  • regulate signaling molecules regulate...
    (các phân tử truyền tín hiệu điều hòa...)
  • activate signaling molecules activate...
    (các phân tử truyền tín hiệu kích hoạt...)
  • mediate signaling molecules mediate...
    (các phân tử truyền tín hiệu trung gian/làm trung gian cho...)

Idioms

  • act as a signaling molecule

    đóng vai trò như một phân tử truyền tín hiệu

    "Neurotransmitters act as signaling molecules in the brain, facilitating communication between neurons."

    (Các chất dẫn truyền thần kinh đóng vai trò như các phân tử truyền tín hiệu trong não, tạo điều kiện giao tiếp giữa các tế bào thần kinh.)

  • a cascade of signaling molecules

    một chuỗi phản ứng/dòng thác các phân tử truyền tín hiệu

    "The immune response often involves a cascade of signaling molecules that amplify the initial signal."

    (Phản ứng miễn dịch thường bao gồm một chuỗi phản ứng của các phân tử truyền tín hiệu nhằm khuếch đại tín hiệu ban đầu.)

  • the repertoire of signaling molecules

    tập hợp/kho các phân tử truyền tín hiệu

    "Each cell type has a unique repertoire of signaling molecules it can respond to, allowing for specialized functions."

    (Mỗi loại tế bào có một tập hợp độc đáo các phân tử truyền tín hiệu mà nó có thể phản ứng, cho phép thực hiện các chức năng chuyên biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

signaling molecule

Danh từ
Lật mặt

Một phân tử tham gia vào việc truyền tín hiệu giữa các tế bào hoặc bên trong một tế bào.

"Hormones are signaling molecules that travel through the bloodstream to target cells."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This signaling molecule is essential for cellular communication.
Phân tử tín hiệu này rất cần thiết cho sự giao tiếp tế bào.
Phủ định
They do not signal the immune system in this particular case.
Chúng không báo hiệu hệ thống miễn dịch trong trường hợp cụ thể này.
Nghi vấn
Which signaling molecule is responsible for this effect?
Phân tử tín hiệu nào chịu trách nhiệm cho hiệu ứng này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "signaling molecule".

Ngôn ngữ của sự sống

Phân tử truyền tín hiệu được ví như 'ngôn ngữ' cơ bản mà các tế bào và cơ quan trong cơ thể sống sử dụng để giao tiếp. Tương tự như cách con người dùng lời nói, cử chỉ và biểu cảm để truyền đạt thông tin, các phân tử này mang thông điệp từ tế bào này sang tế bào khác, điều phối mọi hoạt động từ sự phát triển của phôi thai, các chức năng duy trì sự sống đến phản ứng với bệnh tật. Việc giải mã và hiểu rõ 'ngôn ngữ' tinh vi này đã mở ra những hiểu biết sâu sắc về sinh học và y học hiện đại.

Đột phá trong y học và dược phẩm

Hiểu biết sâu sắc về vai trò của các phân tử truyền tín hiệu đã dẫn đến nhiều đột phá quan trọng trong lĩnh vực y học và phát triển dược phẩm. Nhiều loại thuốc hiện đại được thiết kế đặc biệt để tác động lên các phân tử này, nhằm điều trị hiệu quả các bệnh lý phức tạp như ung thư, tiểu đường, bệnh tự miễn và các rối loạn thần kinh. Chúng đóng vai trò trung tâm trong việc phát triển các liệu pháp nhắm mục tiêu (targeted therapies) và y học cá nhân hóa, hứa hẹn mang lại những phương pháp điều trị hiệu quả hơn và ít tác dụng phụ hơn cho bệnh nhân.