(Top Banner Ad)
cytokine
C1
danh từ C1 Y học

cytokine

UK: /ˈsaɪtəˌkaɪn/ • US: /ˈsaɪtəˌkaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

cytokine chất điều hòa miễn dịch tế bào yếu tố hòa tan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any of a number of substances, such as interferon, interleukin, and growth factors, which are secreted by certain cells of the immune system and have an effect on other cells.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ một số chất nào, chẳng hạn như interferon, interleukin và các yếu tố tăng trưởng, được tiết ra bởi một số tế bào nhất định của hệ miễn dịch và có ảnh hưởng đến các tế bào khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cytokines are essential for communication between immune cells."

    "Cytokine rất cần thiết cho sự giao tiếp giữa các tế bào miễn dịch."

  • "The levels of certain cytokines can indicate the severity of an infection."

    "Mức độ của một số cytokine nhất định có thể cho biết mức độ nghiêm trọng của nhiễm trùng."

  • "Cytokine storms can be a life-threatening complication of certain diseases."

    "Cơn bão cytokine có thể là một biến chứng đe dọa tính mạng của một số bệnh nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cytokinic Thuộc về hoặc liên quan đến cytokine
Noun chemokine Hóa chất dẫn dụ (một loại cytokine thu hút tế bào miễn dịch đến vị trí viêm)
Noun interleukin Interleukin (một nhóm cytokine chính hoạt động giữa các tế bào bạch cầu)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
κύτος (kytos)
Greek
κινεῖν (kinein)
Scientific English (c. 1970s)
cytokine

Gốc gác tế bào và sự chuyển động

"Cytokine" là một từ khoa học được ghép từ hai gốc tiếng Hy Lạp cổ. Phần "cyto-" (κύτος - kytos) có nghĩa là 'tế bào' hoặc 'vật chứa'. Phần "-kine" (κινεῖν - kinein) có nghĩa là 'chuyển động' hoặc 'hoạt động'. Cái tên này mô tả chính xác chức năng của chúng: các phân tử này giúp các tế bào giao tiếp và di chuyển (kích hoạt) các phản ứng miễn dịch cần thiết.

Tên gọi của tín hiệu

Cytokine được đặt tên như vậy vì chúng đóng vai trò là 'người đưa tin' giữa các tế bào miễn dịch. Giống như việc cử người đưa thư để truyền tải thông điệp và kích hoạt hành động, cytokine truyền tín hiệu giữa các tế bào để điều phối sự phòng thủ của cơ thể.

Usage Note

Cytokine là các protein tín hiệu tế bào đóng vai trò quan trọng trong hệ thống miễn dịch. Chúng điều chỉnh viêm, miễn dịch và tạo máu. Các cytokine có thể hoạt động tại chỗ hoặc toàn thân. Thuật ngữ 'cytokine' bao gồm một loạt các phân tử, mỗi loại có chức năng riêng biệt và phức tạp. Không nên nhầm lẫn cytokine với hormone, mặc dù cả hai đều là các chất truyền tin hóa học. Cytokine thường có tác dụng trên các tế bào của hệ miễn dịch, trong khi hormone thường ảnh hưởng đến các tế bào không thuộc hệ miễn dịch (mặc dù có sự chồng chéo).

Prepositions

of in for

* 'cytokine of': chỉ nguồn gốc hoặc loại của cytokine. Ví dụ: 'a cytokine of immune cells'. * 'cytokine in': chỉ vai trò hoặc vị trí của cytokine. Ví dụ: 'cytokines in inflammation'. * 'cytokine for': chỉ mục tiêu hoặc tác dụng của cytokine. Ví dụ: 'cytokines for stimulating cell growth'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cytokine
  • pro-inflammatory pro-inflammatory cytokine
    (cytokine tiền viêm (gây ra phản ứng viêm))
  • anti-inflammatory anti-inflammatory cytokine
    (cytokine chống viêm)
  • regulatory regulatory cytokine
    (cytokine điều chỉnh)
Verb + cytokine
  • release release cytokines
    (giải phóng/tiết ra các cytokine)
  • inhibit inhibit cytokine production
    (ức chế sự sản xuất cytokine)
Noun + cytokine
  • cytokine cytokine storm
    (cơn bão cytokine (phản ứng miễn dịch nguy hiểm))
  • cytokine cytokine receptor
    (thụ thể cytokine)

Idioms

  • The cytokine cascade

    Chuỗi phản ứng cytokine (quá trình một cytokine kích hoạt việc giải phóng các cytokine khác)

    "The body's initial defense mechanism involves triggering a rapid cytokine cascade."

    (Cơ chế phòng thủ ban đầu của cơ thể bao gồm việc kích hoạt một chuỗi phản ứng cytokine nhanh chóng.)

  • Targeting cytokines

    Nhắm mục tiêu vào các cytokine (sử dụng thuốc để điều chỉnh hoạt động của chúng)

    "Targeting cytokines is a key strategy in treating autoimmune diseases like rheumatoid arthritis."

    (Việc nhắm mục tiêu vào các cytokine là một chiến lược then chốt trong điều trị các bệnh tự miễn dịch như viêm khớp dạng thấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cytokine

danh từ
Lật mặt

Bất kỳ một số chất nào, chẳng hạn như interferon, interleukin và các yếu tố tăng trưởng, được tiết ra bởi một số tế bào nhất định của hệ miễn dịch và có ảnh hưởng đến các tế bào khác.

"Cytokines are essential for communication between immune cells."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cytokine plays a crucial role in the immune response.
Cytokine đóng một vai trò quan trọng trong phản ứng miễn dịch.
Phủ định
The cytokine does not always indicate a harmful infection.
Cytokine không phải lúc nào cũng chỉ ra một nhiễm trùng có hại.
Nghi vấn
Does the cytokine level indicate the severity of the inflammation?
Mức độ cytokine có cho biết mức độ nghiêm trọng của viêm nhiễm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cytokine".

Cơn bão Cytokine và Đại dịch COVID-19

Khái niệm 'cơn bão cytokine' (cytokine storm) đã trở nên phổ biến toàn cầu trong đại dịch COVID-19. Nó là một phản ứng miễn dịch quá mức, nơi cơ thể sản xuất quá nhiều cytokine dẫn đến viêm nặng và tổn thương nội tạng, gây tử vong cho nhiều bệnh nhân COVID-19 nặng.

Phương pháp điều trị mới

Việc hiểu rõ chức năng của cytokine đã mở ra một kỷ nguyên mới trong điều trị y học. Các loại thuốc 'kháng cytokine' (ví dụ, các loại thuốc ngăn chặn Interleukin) đã cách mạng hóa việc điều trị các bệnh tự miễn dịch mãn tính như viêm khớp dạng thấp và bệnh Crohn.